(Top Banner Ad)
hardcover
B2
noun B2 Xuất bản, Văn học

hardcover

UK: /ˈhɑːdˌkʌvə(r)/ • US: /ˈhɑːrdˌkʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

sách bìa cứng bản bìa cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book bound with rigid boards.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách được đóng bằng bìa cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer to buy hardcovers because they last longer."

    "Tôi thích mua sách bìa cứng hơn vì chúng bền hơn."

  • "The first edition was published in hardcover."

    "Ấn bản đầu tiên được xuất bản dưới dạng bìa cứng."

  • "Hardcover books are often more expensive."

    "Sách bìa cứng thường đắt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardcover Sách bìa cứng (là một cuốn sách có bìa làm bằng bìa cứng hoặc bìa các tông chắc chắn).
Adjective hardcover Bìa cứng (dùng để mô tả một cuốn sách có bìa cứng, ví dụ: a hardcover book - một cuốn sách bìa cứng).
Noun softcover Sách bìa mềm (là một loại sách có bìa làm bằng giấy mềm hoặc bìa các tông linh hoạt, đối lập với sách bìa cứng).
Noun paperback Sách bìa mềm (tương tự softcover, là sách có bìa làm bằng giấy dày hoặc bìa các tông linh hoạt, thường rẻ hơn sách bìa cứng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard
English
cover
English
hardcover

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'hardcover' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'hard' (cứng) và 'cover' (bìa). Nó mô tả chính xác loại sách có bìa được làm bằng vật liệu cứng, chắc chắn, khác với sách bìa mềm (softcover hoặc paperback).

Usage Note

Từ này dùng để chỉ những cuốn sách có bìa làm từ vật liệu cứng, thường là bìa carton bồi giấy hoặc vải. Nó thường đắt hơn sách bìa mềm (paperback) và được coi là bền hơn, trang trọng hơn. Nó thường dùng để chỉ các ấn bản đầu tiên hoặc các phiên bản sưu tầm.

Prepositions

of in

of: "a hardcover of the novel". in: "The book is available in hardcover."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hardcover (danh từ)
  • new new hardcover
    (sách bìa cứng mới)
  • collectible collectible hardcover
    (sách bìa cứng đáng sưu tầm)
  • limited edition limited edition hardcover
    (sách bìa cứng phiên bản giới hạn)
Động từ + hardcover (danh từ)
  • publish a publish a hardcover
    (xuất bản một cuốn sách bìa cứng)
  • release a release a hardcover
    (phát hành một cuốn sách bìa cứng)
  • buy a buy a hardcover
    (mua một cuốn sách bìa cứng)
  • read a read a hardcover
    (đọc một cuốn sách bìa cứng)
Hardcover (tính từ) + Danh từ khác
  • hardcover hardcover edition
    (phiên bản bìa cứng)
  • hardcover hardcover book
    (cuốn sách bìa cứng)
  • hardcover vs. hardcover vs. paperback
    (sách bìa cứng so với sách bìa mềm)

Idioms

  • first edition hardcover

    Ấn bản bìa cứng đầu tiên (phiên bản in đầu tiên của một cuốn sách được phát hành dưới dạng bìa cứng, thường có giá trị cao đối với người sưu tầm).

    "The collector was thrilled to find a first edition hardcover of the classic novel."

    (Người sưu tầm rất vui mừng khi tìm thấy một ấn bản bìa cứng đầu tiên của cuốn tiểu thuyết kinh điển.)

  • collectible hardcover

    Sách bìa cứng đáng sưu tầm (một cuốn sách bìa cứng có giá trị đặc biệt hoặc độc đáo, được tìm kiếm bởi những người sưu tập).

    "Many people consider signed copies to be highly collectible hardcovers."

    (Nhiều người coi những bản sách có chữ ký là những cuốn bìa cứng có giá trị sưu tầm cao.)

  • hardcover release

    Phát hành bìa cứng (quá trình một cuốn sách được đưa ra thị trường lần đầu tiên dưới dạng bìa cứng).

    "The author eagerly awaited the hardcover release of her new novel."

    (Tác giả háo hức chờ đợi việc phát hành phiên bản bìa cứng cuốn tiểu thuyết mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardcover

noun
Lật mặt

Một cuốn sách được đóng bằng bìa cứng.

"I prefer to buy hardcovers because they last longer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collecting hardcover books is his passion.
Sưu tầm sách bìa cứng là niềm đam mê của anh ấy.
Phủ định
She doesn't enjoy buying hardcover books online.
Cô ấy không thích mua sách bìa cứng trực tuyến.
Nghi vấn
Is reading hardcover editions your preferred way to enjoy a novel?
Đọc các ấn bản bìa cứng có phải là cách bạn thích để thưởng thức một cuốn tiểu thuyết không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hardcover book is more durable than the paperback.
Sách bìa cứng bền hơn sách bìa mềm.
Phủ định
This edition isn't hardcover; it's a paperback.
Ấn bản này không phải bìa cứng; nó là bìa mềm.
Nghi vấn
Is that book a hardcover edition?
Cuốn sách đó có phải là phiên bản bìa cứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardcover".

Biểu tượng của giá trị và độ bền

Sách bìa cứng thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng, bền vững và chất lượng cao. Chúng có giá thành đắt hơn sách bìa mềm do vật liệu và quy trình sản xuất phức tạp hơn. Nhiều người thích mua sách bìa cứng để trưng bày, sưu tầm hoặc làm quà tặng vì vẻ ngoài trang trọng và khả năng lưu giữ lâu dài.

Chiến lược phát hành và sưu tầm

Trong ngành xuất bản phương Tây, một cuốn sách mới thường được phát hành trước tiên dưới dạng bìa cứng (hardcover release) để thu hút những độc giả muốn đọc ngay và sẵn sàng chi trả cao hơn. Sau một thời gian, phiên bản bìa mềm (paperback) sẽ được phát hành với giá thấp hơn để tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Điều này khiến các phiên bản bìa cứng đầu tiên, đặc biệt là những bản có chữ ký hoặc số lượng giới hạn, trở thành món đồ quý giá đối với người sưu tầm.