(Top Banner Ad)
dust jacket
B2
noun B2 Xuất bản, In ấn

dust jacket

UK: /ˈdʌst ˌdʒækɪt/ • US: /ˈdʌst ˌdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo bọc sách bìa áo bìa bọc sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detachable outer cover, usually of paper and printed with text and illustrations, used to protect a book.

Vietnamese Meaning

Một lớp bọc rời bên ngoài, thường làm bằng giấy và in chữ và hình minh họa, được sử dụng để bảo vệ sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dust jacket was torn, but the book itself was in good condition."

    "Áo bọc sách bị rách, nhưng bản thân cuốn sách vẫn ở trong tình trạng tốt."

  • "The first edition had a dust jacket designed by a famous artist."

    "Ấn bản đầu tiên có áo bọc sách được thiết kế bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."

  • "Collectors often look for books with their original dust jackets."

    "Những người sưu tầm thường tìm kiếm những cuốn sách có áo bọc sách gốc của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dust bụi, bụi bẩn
Verb dust lau bụi, phủ bụi
Adjective dusty bụi bặm, có nhiều bụi
Noun jacket áo khoác, bìa sách
Verb jacket mặc áo khoác cho, bọc lại (ít phổ biến hơn)
Noun dust jacket áo khoác sách, bìa rời của sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūstą
Old English
dūst
Middle English
dust
Modern English
dust
Old French
jaquet
Middle English
jaket
Modern English
jacket
Modern English
dust jacket

Nguồn gốc 'áo khoác sách'

'Dust jacket' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'dust' (bụi) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và 'jacket' (áo khoác) từ tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'áo khoác sách' ra đời vào khoảng thế kỷ 19 với mục đích chính là bảo vệ bìa sách thật khỏi bụi bẩn, hư hại và hao mòn trong quá trình vận chuyển hoặc trưng bày. Nó giống như một chiếc áo khoác tạm thời cho cuốn sách, nhưng dần dần phát triển thành một phần quan trọng về mặt thiết kế và giá trị.

Usage Note

Dust jacket, còn được gọi là dust wrapper hoặc book jacket, là một thành phần quan trọng của sách, đặc biệt là sách bìa cứng. Nó không chỉ bảo vệ sách khỏi bụi bẩn và hao mòn, mà còn đóng vai trò là một phương tiện quảng cáo và cung cấp thông tin về tác giả và nội dung sách. Thiết kế của dust jacket có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định mua sách của người đọc.

Prepositions

on of

"on": Sử dụng để chỉ việc dust jacket nằm trên (bao phủ) cuốn sách. Ví dụ: "The blurb is on the dust jacket." ("of": Sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của dust jacket. Ví dụ: "The design of the dust jacket is appealing."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dust jacket
  • beautiful a beautiful dust jacket
    (một áo khoác sách đẹp)
  • torn a torn dust jacket
    (một áo khoác sách bị rách)
  • worn a worn dust jacket
    (một áo khoác sách đã cũ, hao mòn)
  • pristine a pristine dust jacket
    (một áo khoác sách còn nguyên vẹn, mới tinh)
  • original the original dust jacket
    (áo khoác sách gốc)
Verb + dust jacket
  • remove remove the dust jacket
    (tháo áo khoác sách ra)
  • keep keep the dust jacket
    (giữ lại áo khoác sách)
  • protect protect the dust jacket
    (bảo vệ áo khoác sách)
  • preserve preserve the dust jacket
    (bảo quản áo khoác sách)
  • design design a dust jacket
    (thiết kế áo khoác sách)
Noun + dust jacket
  • book's a book's dust jacket
    (áo khoác sách của một cuốn sách)
  • collector's a collector's dust jacket
    (áo khoác sách của người sưu tầm)

Idioms

  • remove the dust jacket

    tháo áo khoác sách (thường để đọc sách hoặc bảo quản riêng)

    "Many people remove the dust jacket before reading to prevent it from getting damaged."

    (Nhiều người tháo áo khoác sách ra trước khi đọc để tránh làm hỏng nó.)

  • keep the dust jacket on

    giữ nguyên áo khoác sách (thường để bảo vệ bìa cứng bên trong hoặc giữ giá trị)

    "Collectors always advise to keep the dust jacket on to preserve the book's value."

    (Những người sưu tầm luôn khuyên nên giữ nguyên áo khoác sách để bảo toàn giá trị của cuốn sách.)

  • a book without its dust jacket

    một cuốn sách không có áo khoác sách (thường ám chỉ mất đi một phần giá trị hoặc vẻ đẹp ban đầu)

    "Finding a first edition of this novel without its dust jacket significantly reduces its market value."

    (Việc tìm thấy một ấn bản đầu tiên của cuốn tiểu thuyết này mà không có áo khoác sách làm giảm đáng kể giá trị thị trường của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dust jacket

noun
Lật mặt

Một lớp bọc rời bên ngoài, thường làm bằng giấy và in chữ và hình minh họa, được sử dụng để bảo vệ sách.

"The dust jacket was torn, but the book itself was in good condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I finish reading this old book, the dust jacket will have completely disintegrated.
Vào thời điểm tôi đọc xong cuốn sách cũ này, cái bọc bụi sẽ hoàn toàn tan rã.
Phủ định
By next week, the library won't have replaced the torn dust jacket on that valuable first edition.
Đến tuần sau, thư viện sẽ không thay thế cái bọc bụi bị rách trên ấn bản đầu tiên có giá trị đó đâu.
Nghi vấn
Will the publisher have redesigned the dust jacket by the time the second edition is released?
Nhà xuất bản có thiết kế lại bìa bọc bụi trước khi phát hành ấn bản thứ hai không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library will provide a dust jacket for the new hardcover book.
Thư viện sẽ cung cấp một áo bọc sách cho cuốn sách bìa cứng mới.
Phủ định
She is not going to remove the dust jacket from the rare first edition.
Cô ấy sẽ không tháo áo bọc sách ra khỏi bản in đầu tiên quý hiếm.
Nghi vấn
Will he be careful to keep the dust jacket in good condition?
Liệu anh ấy có cẩn thận giữ áo bọc sách trong tình trạng tốt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had kept the dust jacket of my first edition novel; it would be worth a fortune now.
Tôi ước tôi đã giữ lại áo bọc sách của cuốn tiểu thuyết phiên bản đầu tiên của tôi; bây giờ nó có giá trị lớn.
Phủ định
If only the library hadn't removed the dust jacket from that rare book, it would be in much better condition.
Giá mà thư viện đã không tháo áo bọc sách khỏi cuốn sách quý hiếm đó, nó sẽ ở trong tình trạng tốt hơn nhiều.
Nghi vấn
I wish someone would tell me why they threw away the dust jacket; it was part of the collectible value!
Tôi ước ai đó sẽ nói cho tôi biết tại sao họ vứt bỏ áo bọc sách; nó là một phần của giá trị sưu tầm!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dust jacket".

Vai trò kép của áo khoác sách

Áo khoác sách (dust jacket) có hai vai trò chính: bảo vệ và thẩm mỹ. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là một lớp bảo vệ tạm thời chống bụi bẩn và trầy xước cho bìa sách cứng. Tuy nhiên, theo thời gian, áo khoác sách đã phát triển thành một phần không thể thiếu của thiết kế sách, mang tính nghệ thuật cao, thu hút người đọc bằng hình ảnh minh họa, typography và thông tin giới thiệu hấp dẫn. Nó trở thành 'bộ mặt' đầu tiên của cuốn sách.

Giá trị đối với người sưu tầm sách

Đối với những người sưu tầm sách hiếm hoặc sách cũ, tình trạng của áo khoác sách có ảnh hưởng rất lớn đến giá trị của cuốn sách. Một cuốn sách quý hiếm với áo khoác sách nguyên vẹn, không rách nát, không phai màu có thể có giá trị cao gấp nhiều lần so với cùng cuốn sách đó nhưng thiếu hoặc có áo khoác sách bị hư hại. Việc bảo quản áo khoác sách là một yếu tố then chốt trong việc duy trì giá trị sưu tầm của một cuốn sách.