(Top Banner Ad)
hardback
B2
noun B2 Văn học, Xuất bản

hardback

UK: /ˈhɑːdˌbæk/ • US: /ˈhɑːrdˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

sách bìa cứng ấn bản bìa cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book bound with rigid boards (as opposed to paperback).

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách được đóng bằng bìa cứng (khác với bìa mềm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought the hardback edition of her favorite novel."

    "Cô ấy đã mua phiên bản bìa cứng của cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình."

  • "Hardback books are often more expensive than paperbacks."

    "Sách bìa cứng thường đắt hơn sách bìa mềm."

  • "The first edition was released in hardback."

    "Ấn bản đầu tiên được phát hành dưới dạng bìa cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardback Sách bìa cứng
Noun hardcover Sách bìa cứng (từ đồng nghĩa rất phổ biến với 'hardback')
Noun paperback Sách bìa mềm
Noun softcover Sách bìa mềm (từ đồng nghĩa với 'paperback')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard
English
back
English
hardback

Nguồn gốc của từ 'hardback'

Từ 'hardback' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'hard' (cứng) và 'back' (lưng/gáy sách). Nó mô tả chính xác đặc điểm của loại sách có bìa cứng, chắc chắn, khác biệt với sách bìa mềm (paperback). Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Từ 'hardback' chỉ loại sách có bìa cứng, thường bền hơn và đắt hơn so với sách bìa mềm (paperback). Nó thường được sử dụng để chỉ các ấn bản đầu tiên hoặc các phiên bản đặc biệt của một cuốn sách. Sự khác biệt chính nằm ở vật liệu làm bìa và độ bền của sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardback
  • new new hardback
    (sách bìa cứng mới)
  • classic classic hardback
    (sách bìa cứng kinh điển)
  • rare rare hardback
    (sách bìa cứng quý hiếm)
  • signed signed hardback
    (sách bìa cứng có chữ ký)
Noun + hardback
  • edition hardback edition
    (ấn bản bìa cứng)
  • copy hardback copy
    (bản sách bìa cứng)
Verb + hardback
  • buy buy a hardback
    (mua một cuốn sách bìa cứng)
  • publish publish a hardback
    (xuất bản một cuốn sách bìa cứng)

Idioms

  • first edition hardback

    Sách bìa cứng ấn bản đầu tiên (có giá trị sưu tầm)

    "Collectors often seek out first edition hardbacks for their rarity and potential value."

    (Những nhà sưu tầm thường tìm kiếm sách bìa cứng ấn bản đầu tiên vì sự quý hiếm và giá trị tiềm năng của chúng.)

  • collectible hardback

    Sách bìa cứng có giá trị sưu tầm

    "This old novel, with its pristine cover, is considered a highly collectible hardback."

    (Cuốn tiểu thuyết cũ này, với bìa nguyên vẹn, được coi là một cuốn sách bìa cứng có giá trị sưu tầm cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardback

noun
Lật mặt

Một cuốn sách được đóng bằng bìa cứng (khác với bìa mềm).

"She bought the hardback edition of her favorite novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a hardback copy of 'Pride and Prejudice'.
Tôi đã mua một bản bìa cứng của cuốn 'Kiêu hãnh và Định kiến'.
Phủ định
She doesn't have any hardbacks in her collection; she prefers paperbacks.
Cô ấy không có cuốn bìa cứng nào trong bộ sưu tập của mình; cô ấy thích sách bìa mềm hơn.
Nghi vấn
Are those hardbacks first editions?
Những cuốn bìa cứng đó có phải là bản in lần đầu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already bought the hardback edition before the paperback was released.
Cô ấy đã mua phiên bản bìa cứng trước khi phiên bản bìa mềm được phát hành.
Phủ định
He had not realized it was a hardback until he started reading it.
Anh ấy đã không nhận ra đó là một cuốn bìa cứng cho đến khi anh ấy bắt đầu đọc nó.
Nghi vấn
Had they ever seen such a beautifully bound hardback before?
Trước đây họ đã từng thấy một cuốn bìa cứng được đóng đẹp như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardback".

Giá trị và sự ưu việt

Sách bìa cứng (hardback) thường được coi là phiên bản cao cấp và bền hơn so với sách bìa mềm (paperback). Chúng có giá thành cao hơn, thường là lựa chọn quà tặng sang trọng, hoặc dành cho những người muốn giữ gìn sách lâu dài trong bộ sưu tập cá nhân.

Thứ tự ra mắt và đối tượng độc giả

Theo truyền thống, nhiều tựa sách mới được xuất bản dưới dạng bìa cứng trước tiên. Sau đó, một thời gian nhất định, phiên bản bìa mềm sẽ được phát hành để tiếp cận đối tượng độc giả rộng hơn với mức giá phải chăng hơn và tiện lợi hơn cho việc mang đi.