hardback
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách được đóng bằng bìa cứng (khác với bìa mềm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought the hardback edition of her favorite novel."
"Cô ấy đã mua phiên bản bìa cứng của cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình."
-
"Hardback books are often more expensive than paperbacks."
"Sách bìa cứng thường đắt hơn sách bìa mềm."
-
"The first edition was released in hardback."
"Ấn bản đầu tiên được phát hành dưới dạng bìa cứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hardback' chỉ loại sách có bìa cứng, thường bền hơn và đắt hơn so với sách bìa mềm (paperback). Nó thường được sử dụng để chỉ các ấn bản đầu tiên hoặc các phiên bản đặc biệt của một cuốn sách. Sự khác biệt chính nằm ở vật liệu làm bìa và độ bền của sách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new hardback (sách bìa cứng mới)
-
classic classic hardback (sách bìa cứng kinh điển)
-
rare rare hardback (sách bìa cứng quý hiếm)
-
signed signed hardback (sách bìa cứng có chữ ký)
-
edition hardback edition (ấn bản bìa cứng)
-
copy hardback copy (bản sách bìa cứng)
-
buy buy a hardback (mua một cuốn sách bìa cứng)
-
publish publish a hardback (xuất bản một cuốn sách bìa cứng)
Idioms
-
first edition hardback
Sách bìa cứng ấn bản đầu tiên (có giá trị sưu tầm)
"Collectors often seek out first edition hardbacks for their rarity and potential value."
(Những nhà sưu tầm thường tìm kiếm sách bìa cứng ấn bản đầu tiên vì sự quý hiếm và giá trị tiềm năng của chúng.)
-
collectible hardback
Sách bìa cứng có giá trị sưu tầm
"This old novel, with its pristine cover, is considered a highly collectible hardback."
(Cuốn tiểu thuyết cũ này, với bìa nguyên vẹn, được coi là một cuốn sách bìa cứng có giá trị sưu tầm cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardback
nounMột cuốn sách được đóng bằng bìa cứng (khác với bìa mềm).
"She bought the hardback edition of her favorite novel."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought a hardback copy of 'Pride and Prejudice'. |
Tôi đã mua một bản bìa cứng của cuốn 'Kiêu hãnh và Định kiến'. |
| Phủ định | She doesn't have any hardbacks in her collection; she prefers paperbacks. |
Cô ấy không có cuốn bìa cứng nào trong bộ sưu tập của mình; cô ấy thích sách bìa mềm hơn. |
| Nghi vấn | Are those hardbacks first editions? |
Những cuốn bìa cứng đó có phải là bản in lần đầu không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already bought the hardback edition before the paperback was released. |
Cô ấy đã mua phiên bản bìa cứng trước khi phiên bản bìa mềm được phát hành. |
| Phủ định | He had not realized it was a hardback until he started reading it. |
Anh ấy đã không nhận ra đó là một cuốn bìa cứng cho đến khi anh ấy bắt đầu đọc nó. |
| Nghi vấn | Had they ever seen such a beautifully bound hardback before? |
Trước đây họ đã từng thấy một cuốn bìa cứng được đóng đẹp như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardback".
