paperback
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách được đóng bằng bìa giấy mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a paperback edition of the novel."
"Tôi đã mua một bản bìa mềm của cuốn tiểu thuyết."
-
"The paperback version is much cheaper."
"Phiên bản bìa mềm rẻ hơn nhiều."
-
"She was reading a paperback on the train."
"Cô ấy đang đọc một cuốn sách bìa mềm trên tàu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'paperback' dùng để chỉ những cuốn sách có bìa mềm, thường có giá thành rẻ hơn so với sách bìa cứng (hardcover). 'Paperback' thường được xuất bản sau khi 'hardcover' đã phát hành một thời gian, hoặc được in với số lượng lớn để tiếp cận độc giả rộng rãi hơn. Không mang sắc thái trang trọng hay học thuật cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new paperback (một cuốn sách bìa mềm mới)
-
bestselling a bestselling paperback (một cuốn sách bìa mềm bán chạy nhất)
-
cheap a cheap paperback (một cuốn sách bìa mềm giá rẻ)
-
read read a paperback (đọc một cuốn sách bìa mềm)
-
buy buy a paperback (mua một cuốn sách bìa mềm)
-
publish publish a paperback (xuất bản một cuốn sách bìa mềm)
-
novel a paperback novel (một tiểu thuyết bìa mềm)
-
edition a paperback edition (một ấn bản bìa mềm)
-
book a paperback book (một cuốn sách bìa mềm)
Idioms
-
in paperback
có sẵn dưới dạng sách bìa mềm (chỉ phiên bản)
"The novel will be available in paperback next month."
(Cuốn tiểu thuyết sẽ có sẵn dưới dạng bìa mềm vào tháng tới.)
-
paperback original
sách bìa mềm được xuất bản lần đầu (không có phiên bản bìa cứng trước đó)
"Many genre fiction titles are released as paperback originals."
(Nhiều tựa sách thể loại giả tưởng được phát hành dưới dạng bìa mềm nguyên bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paperback
nounMột cuốn sách được đóng bằng bìa giấy mềm.
"I bought a paperback edition of the novel."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She buys a paperback every week. |
Cô ấy mua một cuốn sách bìa mềm mỗi tuần. |
| Phủ định | He does not collect paperbacks. |
Anh ấy không sưu tầm sách bìa mềm. |
| Nghi vấn | Did you read the paperback? |
Bạn đã đọc cuốn sách bìa mềm đó chưa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was a signed first edition paperback, I would have bought it immediately. |
Nếu tôi biết đó là một bản in bìa mềm đầu tiên có chữ ký, tôi đã mua nó ngay lập tức. |
| Phủ định | If she hadn't left her paperback on the bus, she wouldn't have been bored during the train journey. |
Nếu cô ấy không để quên cuốn sách bìa mềm trên xe buýt, cô ấy đã không cảm thấy chán trong suốt chuyến tàu. |
| Nghi vấn | Would you have preferred the paperback if you had known the hardcover was so heavy? |
Bạn có thích cuốn bìa mềm hơn không nếu bạn biết cuốn bìa cứng nặng đến vậy? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She buys a paperback every month. |
Cô ấy mua một cuốn sách bìa mềm mỗi tháng. |
| Phủ định | He does not prefer paperback books. |
Anh ấy không thích sách bìa mềm. |
| Nghi vấn | Do they sell paperback editions of that novel? |
Họ có bán các phiên bản bìa mềm của cuốn tiểu thuyết đó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought the paperback version; it's much lighter to carry. |
Tôi ước mình đã mua bản bìa mềm; nó nhẹ hơn nhiều để mang theo. |
| Phủ định | If only I hadn't lent him my paperback; I really wanted to reread it. |
Giá mà tôi không cho anh ta mượn cuốn sách bìa mềm của tôi; tôi thực sự muốn đọc lại nó. |
| Nghi vấn | Do you wish you had chosen the paperback instead of the hardcover? |
Bạn có ước mình đã chọn bản bìa mềm thay vì bìa cứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paperback".
