(Top Banner Ad)
paperback
B1
noun B1 Văn học, Xuất bản

paperback

UK: /ˈpeɪpəbæk/ • US: /ˈpeɪpərˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

sách bìa mềm ấn bản bìa mềm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book bound in flexible paper covers.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách được đóng bằng bìa giấy mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a paperback edition of the novel."

    "Tôi đã mua một bản bìa mềm của cuốn tiểu thuyết."

  • "The paperback version is much cheaper."

    "Phiên bản bìa mềm rẻ hơn nhiều."

  • "She was reading a paperback on the train."

    "Cô ấy đang đọc một cuốn sách bìa mềm trên tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paperback Sách bìa mềm (một cuốn sách với bìa làm bằng giấy hoặc bìa các-tông mềm, không phải bìa cứng)
Adjective paperback Liên quan đến sách bìa mềm; được xuất bản dưới dạng bìa mềm (ví dụ: a paperback edition - một ấn bản bìa mềm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

English
paper
English
back
English (early 20th century)
paperback

Nguồn gốc đơn giản của 'paperback'

Từ 'paperback' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'paper' (giấy) và 'back' (bìa/lưng). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ những cuốn sách có bìa mềm, làm bằng giấy hoặc bìa các-tông mỏng, trái ngược với sách bìa cứng ('hardcover'). Sự ra đời của sách bìa mềm đã giúp giảm giá thành, làm cho sách trở nên dễ tiếp cận hơn với đông đảo độc giả.

Usage Note

Từ 'paperback' dùng để chỉ những cuốn sách có bìa mềm, thường có giá thành rẻ hơn so với sách bìa cứng (hardcover). 'Paperback' thường được xuất bản sau khi 'hardcover' đã phát hành một thời gian, hoặc được in với số lượng lớn để tiếp cận độc giả rộng rãi hơn. Không mang sắc thái trang trọng hay học thuật cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paperback
  • new a new paperback
    (một cuốn sách bìa mềm mới)
  • bestselling a bestselling paperback
    (một cuốn sách bìa mềm bán chạy nhất)
  • cheap a cheap paperback
    (một cuốn sách bìa mềm giá rẻ)
Verb + paperback
  • read read a paperback
    (đọc một cuốn sách bìa mềm)
  • buy buy a paperback
    (mua một cuốn sách bìa mềm)
  • publish publish a paperback
    (xuất bản một cuốn sách bìa mềm)
paperback + Noun
  • novel a paperback novel
    (một tiểu thuyết bìa mềm)
  • edition a paperback edition
    (một ấn bản bìa mềm)
  • book a paperback book
    (một cuốn sách bìa mềm)

Idioms

  • in paperback

    có sẵn dưới dạng sách bìa mềm (chỉ phiên bản)

    "The novel will be available in paperback next month."

    (Cuốn tiểu thuyết sẽ có sẵn dưới dạng bìa mềm vào tháng tới.)

  • paperback original

    sách bìa mềm được xuất bản lần đầu (không có phiên bản bìa cứng trước đó)

    "Many genre fiction titles are released as paperback originals."

    (Nhiều tựa sách thể loại giả tưởng được phát hành dưới dạng bìa mềm nguyên bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paperback

noun
Lật mặt

Một cuốn sách được đóng bằng bìa giấy mềm.

"I bought a paperback edition of the novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She buys a paperback every week.
Cô ấy mua một cuốn sách bìa mềm mỗi tuần.
Phủ định
He does not collect paperbacks.
Anh ấy không sưu tầm sách bìa mềm.
Nghi vấn
Did you read the paperback?
Bạn đã đọc cuốn sách bìa mềm đó chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was a signed first edition paperback, I would have bought it immediately.
Nếu tôi biết đó là một bản in bìa mềm đầu tiên có chữ ký, tôi đã mua nó ngay lập tức.
Phủ định
If she hadn't left her paperback on the bus, she wouldn't have been bored during the train journey.
Nếu cô ấy không để quên cuốn sách bìa mềm trên xe buýt, cô ấy đã không cảm thấy chán trong suốt chuyến tàu.
Nghi vấn
Would you have preferred the paperback if you had known the hardcover was so heavy?
Bạn có thích cuốn bìa mềm hơn không nếu bạn biết cuốn bìa cứng nặng đến vậy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She buys a paperback every month.
Cô ấy mua một cuốn sách bìa mềm mỗi tháng.
Phủ định
He does not prefer paperback books.
Anh ấy không thích sách bìa mềm.
Nghi vấn
Do they sell paperback editions of that novel?
Họ có bán các phiên bản bìa mềm của cuốn tiểu thuyết đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought the paperback version; it's much lighter to carry.
Tôi ước mình đã mua bản bìa mềm; nó nhẹ hơn nhiều để mang theo.
Phủ định
If only I hadn't lent him my paperback; I really wanted to reread it.
Giá mà tôi không cho anh ta mượn cuốn sách bìa mềm của tôi; tôi thực sự muốn đọc lại nó.
Nghi vấn
Do you wish you had chosen the paperback instead of the hardcover?
Bạn có ước mình đã chọn bản bìa mềm thay vì bìa cứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paperback".

Sự phổ biến của sách bìa mềm

Sách bìa mềm đã cách mạng hóa ngành xuất bản bằng cách làm cho sách trở nên rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn cho công chúng. Chúng thường được xuất bản sau phiên bản bìa cứng, nhắm đến thị trường đại chúng và giúp người đọc dễ dàng mang theo khi đi du lịch hoặc đọc ở nơi công cộng.

Thiết kế bìa sách và đối tượng độc giả

Bìa sách bìa mềm thường có thiết kế bắt mắt và hấp dẫn hơn bìa cứng, nhằm thu hút sự chú ý của độc giả tại các quầy sách hoặc siêu thị. Đây cũng là lý do sách bìa mềm thường được xem là 'sách giải trí' hoặc 'sách đọc khi đi nghỉ dưỡng'.