(Top Banner Ad)
hardened generation
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

hardened generation

UK: /ˈhɑːdənd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /ˈhɑːrdənd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ chai sạn thế hệ được tôi luyện thế hệ già dặn trước tuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who have been made tough and unfeeling by difficult or unpleasant experiences.

Vietnamese Meaning

Một thế hệ người trở nên chai sạn, cứng rắn và ít cảm xúc hơn do những trải nghiệm khó khăn hoặc khắc nghiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hardened generation that survived the war faced a bleak future."

    "Thế hệ chai sạn sống sót sau chiến tranh phải đối mặt với một tương lai ảm đạm."

  • "Many in the hardened generation distrusted authority."

    "Nhiều người trong thế hệ chai sạn không tin tưởng vào chính quyền."

  • "The economic crisis created a hardened generation of young adults."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một thế hệ thanh niên chai sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb harden làm cứng, trở nên cứng rắn/chai sạn
Noun hardiness sự cứng cỏi, khả năng chịu đựng
Noun hardship khó khăn, gian khổ
Adjective hard cứng, khó khăn, khắc nghiệt
Verb generate tạo ra, sản sinh
Noun generator máy phát điện, người tạo ra
Adjective generative có khả năng sinh sản, tạo ra

Synonyms

calloused generation (thế hệ chai sạn)toughened generation (thế hệ được tôi luyện)

Antonyms

naive generation (thế hệ ngây thơ)sheltered generation (thế hệ được che chở)

Related Words

war generation (thế hệ chiến tranh)lost generation (thế hệ mất mát)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kar- (hard)
Proto-Germanic
*harduz (hard)
Old English
heard (hard)
English
hard (adjective)
English
harden (verb, from hard + -en)
English
hardened (past participle used as adjective)
Latin
generare (to beget)
Latin
generatio (procreation, generation)
Old French
generacion (generation)
English
generation (noun)

Sự kết hợp của 'Hardened Generation'

Cụm từ 'hardened generation' (thế hệ chai sạn/kiên cường) là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Hardened' mang ý nghĩa đã trải qua nhiều khó khăn, thử thách mà trở nên cứng rắn, kiên cường hoặc đôi khi là chai lì, ít cảm xúc. Khi kết hợp với 'generation' (thế hệ), nó miêu tả một nhóm người có chung những đặc điểm này do những trải nghiệm lịch sử hoặc xã hội nhất định, tạo nên bản sắc chung cho họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người lớn lên trong thời kỳ chiến tranh, nghèo đói, hoặc bất ổn chính trị. 'Hardened' ở đây mang nghĩa đã bị tôi luyện, làm cho mạnh mẽ hơn nhưng cũng có thể mất đi sự nhạy cảm, đồng cảm. Nó khác với 'resilient generation' (thế hệ kiên cường) ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự chai sạn cảm xúc, trong khi 'resilient' tập trung vào khả năng phục hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardened generation
  • a resilient a resilient hardened generation
    (một thế hệ kiên cường chai sạn)
  • a cynical a cynical hardened generation
    (một thế hệ chai sạn hoài nghi)
  • an experienced an experienced hardened generation
    (một thế hệ chai sạn từng trải)
Verb + hardened generation
  • forge forge a hardened generation
    (rèn giũa một thế hệ kiên cường/chai sạn)
  • face face a hardened generation
    (đối mặt với một thế hệ chai sạn/khó tính)
  • shape shape a hardened generation
    (định hình một thế hệ chai sạn/kiên cường)

Idioms

  • a generation hardened by war/hardship

    một thế hệ trở nên kiên cường/chai sạn vì chiến tranh/khó khăn

    "The elders represented a generation hardened by war, valuing peace above all else."

    (Những người lớn tuổi đại diện cho một thế hệ kiên cường vì chiến tranh, coi trọng hòa bình hơn tất cả.)

  • the hardened generation of survivors

    thế hệ kiên cường của những người sống sót

    "After the catastrophe, they became the hardened generation of survivors, determined to rebuild."

    (Sau thảm họa, họ trở thành thế hệ kiên cường của những người sống sót, quyết tâm xây dựng lại.)

  • raising a hardened generation

    nuôi dưỡng một thế hệ kiên cường/chai sạn

    "Some argue that modern challenges are unintentionally raising a hardened generation."

    (Một số người cho rằng những thách thức hiện đại đang vô tình nuôi dưỡng một thế hệ kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardened generation

Tính từ
Lật mặt

Một thế hệ người trở nên chai sạn, cứng rắn và ít cảm xúc hơn do những trải nghiệm khó khăn hoặc khắc nghiệt.

"The hardened generation that survived the war faced a bleak future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardened generation".

Thế hệ trải nghiệm và sự kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'hardened generation' thường được dùng để chỉ một nhóm người đã trải qua những giai đoạn lịch sử khó khăn như chiến tranh, khủng hoảng kinh tế, hoặc biến động xã hội lớn. Những trải nghiệm này rèn giũa họ trở nên kiên cường, thực tế hơn, nhưng đôi khi cũng dẫn đến sự chai sạn, hoài nghi hoặc ít biểu lộ cảm xúc hơn so với các thế hệ khác.

Ảnh hưởng đến quan điểm xã hội

Một 'thế hệ chai sạn' thường có những giá trị và quan điểm đặc trưng, khác biệt so với thế hệ trước hoặc sau họ. Họ có thể rất coi trọng sự ổn định, an toàn, hoặc khả năng tự lực cánh sinh. Các nhà xã hội học và sử học thường nghiên cứu cách những trải nghiệm chung này định hình tính cách và hành vi của cả một thế hệ, ảnh hưởng đến xã hội trong nhiều thập kỷ.