(Top Banner Ad)
hardener
B2
noun B2 Hóa học, Xây dựng, Công nghiệp

hardener

UK: /ˈhɑːdənə(r)/ • US: /ˈhɑːrdənər/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm cứng chất đóng rắn phụ gia làm cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance added to another to make it harder, stronger, or more durable.

Vietnamese Meaning

Một chất được thêm vào một chất khác để làm cho nó cứng hơn, mạnh hơn hoặc bền hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This hardener will improve the durability of the concrete."

    "Chất làm cứng này sẽ cải thiện độ bền của bê tông."

  • "The epoxy hardener must be mixed in the correct proportions."

    "Chất làm cứng epoxy phải được trộn theo tỷ lệ chính xác."

  • "Using a hardener can significantly extend the life of the wood finish."

    "Sử dụng chất làm cứng có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của lớp hoàn thiện gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardener chất làm cứng, tác nhân làm cứng
Adjective hard cứng, rắn chắc, khó khăn
Verb harden làm cứng, trở nên cứng rắn
Noun hardness độ cứng, sự cứng rắn
Adjective hardened đã được làm cứng, chai lì, cứng rắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Xây dựng, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kart-
Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
English
hard
English
harden
English
hardener

Nguồn gốc của 'Hardener'

Từ 'hardener' có nguồn gốc từ từ 'hard' (cứng) trong tiếng Anh cổ 'heard'. Khoảng cuối thế kỷ 14, người ta thêm hậu tố '-en' để tạo thành động từ 'harden' (làm cứng). Đến đầu thế kỷ 18, hậu tố '-er' (chỉ vật hoặc người thực hiện hành động) được thêm vào 'harden' để tạo thành danh từ 'hardener', có nghĩa là 'chất làm cứng' hay 'tác nhân làm cứng'.

Usage Note

Chất làm cứng thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như xây dựng (ví dụ: xi măng), sơn (để cải thiện độ bền của lớp phủ) và nhựa (để tăng độ cứng và chịu nhiệt). Phân biệt với 'catalyst' (chất xúc tác) là chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học chứ không nhất thiết làm thay đổi tính chất vật lý của sản phẩm cuối cùng.

Prepositions

for in

Hardener *for*: chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'a hardener for epoxy resin'. Hardener *in*: chỉ thành phần trong một hỗn hợp, ví dụ: 'The hardener in this paint makes it more durable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardener
  • epoxy epoxy hardener
    (chất làm cứng epoxy)
  • liquid liquid hardener
    (chất làm cứng dạng lỏng)
  • concrete concrete hardener
    (chất làm cứng bê tông)
  • surface surface hardener
    (chất làm cứng bề mặt)
  • chemical chemical hardener
    (chất làm cứng hóa học)
Verb + hardener
  • add add hardener
    (thêm chất làm cứng)
  • mix mix the hardener
    (trộn chất làm cứng)
  • apply apply hardener
    (thoa/phủ chất làm cứng)
  • use use a hardener
    (sử dụng chất làm cứng)

Idioms

  • epoxy hardener

    chất làm cứng epoxy (một thành phần thiết yếu của nhựa epoxy, giúp nhựa đông cứng và đạt độ bền mong muốn)

    "You need to mix the epoxy resin with the epoxy hardener in the correct ratio."

    (Bạn cần trộn nhựa epoxy với chất làm cứng epoxy theo tỷ lệ chính xác.)

  • concrete hardener

    chất làm cứng bê tông (một hợp chất hóa học được sử dụng để tăng cường độ bền, khả năng chống mài mòn và giảm bụi cho bề mặt bê tông)

    "Applying a concrete hardener can significantly extend the lifespan of your garage floor."

    (Phủ một lớp chất làm cứng bê tông có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của sàn nhà để xe của bạn.)

  • to act as a hardener

    đóng vai trò là chất làm cứng (chức năng của một chất trong một hỗn hợp, giúp làm cho vật liệu trở nên cứng hơn hoặc bền hơn)

    "In this specific chemical reaction, component A will act as a hardener for component B."

    (Trong phản ứng hóa học cụ thể này, thành phần A sẽ đóng vai trò là chất làm cứng cho thành phần B.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardener

noun
Lật mặt

Một chất được thêm vào một chất khác để làm cho nó cứng hơn, mạnh hơn hoặc bền hơn.

"This hardener will improve the durability of the concrete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardener".

Vai trò trong Xây dựng và DIY

'Hardener' đóng một vai trò quan trọng trong ngành xây dựng, sản xuất và các dự án DIY (tự làm). Chúng là thành phần thiết yếu trong nhiều loại vật liệu như bê tông, nhựa epoxy, keo dán, sơn và lớp phủ, giúp các vật liệu này đạt được độ cứng, độ bền và khả năng chống chịu cần thiết. Sự phát triển của các loại chất làm cứng đã cách mạng hóa cách chúng ta xây dựng mọi thứ, từ các tòa nhà kiên cố đến những món đồ thủ công tinh xảo, làm cho chúng bền bỉ và lâu dài hơn.

Biểu tượng của Sức mạnh và Độ bền

Mặc dù 'hardener' là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng ý nghĩa của nó lại gắn liền với khái niệm về 'sức mạnh', 'độ bền' và 'tính kiên cố'. Trong văn hóa phương Tây, những giá trị này thường được đề cao trong mọi mặt của cuộc sống, từ kiến trúc vững chắc, sản phẩm công nghiệp đáng tin cậy cho đến những đặc tính cá nhân như sự kiên cường và khả năng phục hồi. Chất làm cứng góp phần tạo ra các vật liệu 'cứng rắn', phản ánh mong muốn của con người về những thứ có thể chống chọi với thời gian và thử thách.