hardener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất được thêm vào một chất khác để làm cho nó cứng hơn, mạnh hơn hoặc bền hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This hardener will improve the durability of the concrete."
"Chất làm cứng này sẽ cải thiện độ bền của bê tông."
-
"The epoxy hardener must be mixed in the correct proportions."
"Chất làm cứng epoxy phải được trộn theo tỷ lệ chính xác."
-
"Using a hardener can significantly extend the life of the wood finish."
"Sử dụng chất làm cứng có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của lớp hoàn thiện gỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất làm cứng thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như xây dựng (ví dụ: xi măng), sơn (để cải thiện độ bền của lớp phủ) và nhựa (để tăng độ cứng và chịu nhiệt). Phân biệt với 'catalyst' (chất xúc tác) là chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học chứ không nhất thiết làm thay đổi tính chất vật lý của sản phẩm cuối cùng.
Prepositions
Hardener *for*: chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'a hardener for epoxy resin'. Hardener *in*: chỉ thành phần trong một hỗn hợp, ví dụ: 'The hardener in this paint makes it more durable'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
epoxy epoxy hardener (chất làm cứng epoxy)
-
liquid liquid hardener (chất làm cứng dạng lỏng)
-
concrete concrete hardener (chất làm cứng bê tông)
-
surface surface hardener (chất làm cứng bề mặt)
-
chemical chemical hardener (chất làm cứng hóa học)
-
add add hardener (thêm chất làm cứng)
-
mix mix the hardener (trộn chất làm cứng)
-
apply apply hardener (thoa/phủ chất làm cứng)
-
use use a hardener (sử dụng chất làm cứng)
Idioms
-
epoxy hardener
chất làm cứng epoxy (một thành phần thiết yếu của nhựa epoxy, giúp nhựa đông cứng và đạt độ bền mong muốn)
"You need to mix the epoxy resin with the epoxy hardener in the correct ratio."
(Bạn cần trộn nhựa epoxy với chất làm cứng epoxy theo tỷ lệ chính xác.)
-
concrete hardener
chất làm cứng bê tông (một hợp chất hóa học được sử dụng để tăng cường độ bền, khả năng chống mài mòn và giảm bụi cho bề mặt bê tông)
"Applying a concrete hardener can significantly extend the lifespan of your garage floor."
(Phủ một lớp chất làm cứng bê tông có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của sàn nhà để xe của bạn.)
-
to act as a hardener
đóng vai trò là chất làm cứng (chức năng của một chất trong một hỗn hợp, giúp làm cho vật liệu trở nên cứng hơn hoặc bền hơn)
"In this specific chemical reaction, component A will act as a hardener for component B."
(Trong phản ứng hóa học cụ thể này, thành phần A sẽ đóng vai trò là chất làm cứng cho thành phần B.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardener
nounMột chất được thêm vào một chất khác để làm cho nó cứng hơn, mạnh hơn hoặc bền hơn.
"This hardener will improve the durability of the concrete."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardener".
