(Top Banner Ad)
curing agent
B2
noun B2 Hóa học, Vật liệu học, Xây dựng

curing agent

UK: /ˈkjʊərɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈkjʊrɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất đóng rắn tác nhân đóng rắn chất làm cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that initiates or promotes the curing of a material.

Vietnamese Meaning

Một chất khởi đầu hoặc thúc đẩy quá trình đóng rắn (curing) của một vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The addition of a curing agent to the epoxy resin significantly increases its strength and durability."

    "Việc thêm một chất đóng rắn vào nhựa epoxy làm tăng đáng kể độ bền và tuổi thọ của nó."

  • "Different curing agents are used for different types of resins."

    "Các chất đóng rắn khác nhau được sử dụng cho các loại nhựa khác nhau."

  • "Proper mixing of the curing agent is essential for optimal results."

    "Việc trộn đúng tỷ lệ chất đóng rắn là rất quan trọng để có kết quả tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cure Làm cứng, đóng rắn; chữa khỏi
Noun curing Quá trình đóng rắn; sự bảo dưỡng
Adjective cured Đã được đóng rắn, đã được xử lý
Noun agency Cơ quan; tính chất tác nhân (khả năng gây ra hành động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cura
Old French
curer
Middle English
curen
English (Modern Technical Compound)
curing agent

Nguồn gốc của sự 'Đóng rắn'

Từ 'curing' (làm cứng/đóng rắn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cura' (sự chăm sóc, chữa trị). Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'curing agent' là chất hóa học được thêm vào để xúc tiến quá trình vật liệu 'tự hoàn thiện' hay 'tự chữa lành' bằng cách đóng rắn hoàn toàn, như keo epoxy hay nhựa composite, giúp chúng đạt độ bền tối đa.

Usage Note

Curing agent thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sản xuất polymer, keo dán, vật liệu composite và bê tông. Quá trình 'curing' là quá trình làm cứng hoặc ổn định một vật liệu thông qua phản ứng hóa học, bức xạ hoặc nhiệt. Nó khác với 'drying' (làm khô), vốn chỉ đơn thuần là loại bỏ dung môi. Curing agent hoạt động bằng cách liên kết các phân tử trong vật liệu lại với nhau, tạo thành một cấu trúc mạng lưới ba chiều cứng chắc hơn. Các loại curing agent phổ biến bao gồm amin, peroxit, anhydrit và isocyanat.

Prepositions

as in for

* **as:** Chỉ vai trò của curing agent (ví dụ: 'curing agent as a hardener').
* **in:** Chỉ môi trường hoặc vật liệu mà curing agent được sử dụng (ví dụ: 'curing agent in epoxy resins').
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của curing agent (ví dụ: 'curing agent for concrete').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curing agent
  • primary primary curing agent
    (tác nhân đóng rắn chính)
  • liquid liquid curing agent
    (chất đóng rắn dạng lỏng)
  • effective effective curing agent
    (tác nhân đóng rắn hiệu quả)
Verb + curing agent
  • add add the curing agent
    (thêm chất đóng rắn)
  • mix mix the curing agent
    (trộn chất đóng rắn)
  • require require a specific curing agent
    (yêu cầu một loại chất đóng rắn cụ thể)
curing agent + Noun
  • concentration curing agent concentration
    (nồng độ chất đóng rắn)
  • system curing agent system
    (hệ thống chất đóng rắn)

Idioms

  • latent curing agent

    Tác nhân đóng rắn tiềm ẩn (chỉ hoạt động khi có xúc tác nhiệt độ hoặc ánh sáng)

    "They used a latent curing agent to increase the shelf life of the prepreg."

    (Họ đã sử dụng chất đóng rắn tiềm ẩn để tăng thời hạn sử dụng của vật liệu prepreg.)

  • room temperature curing agent

    Tác nhân đóng rắn ở nhiệt độ phòng (không cần nhiệt độ cao để đóng rắn)

    "The adhesive requires a fast room temperature curing agent."

    (Chất kết dính này yêu cầu một tác nhân đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curing agent

noun
Lật mặt

Một chất khởi đầu hoặc thúc đẩy quá trình đóng rắn (curing) của một vật liệu.

"The addition of a curing agent to the epoxy resin significantly increases its strength and durability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used a new curing agent in the manufacturing process last year.
Năm ngoái, công ty đã sử dụng một chất đóng rắn mới trong quy trình sản xuất.
Phủ định
They didn't know the curing agent was harmful until after the experiment.
Họ đã không biết chất đóng rắn có hại cho đến sau thí nghiệm.
Nghi vấn
Did the old curing agent perform as well as the new one in the past?
Chất đóng rắn cũ có hoạt động tốt như chất mới trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curing agent".

Nền tảng của vật liệu hiện đại

Các chất đóng rắn là thành phần không thể thiếu trong sản xuất nhựa epoxy và vật liệu composite hiệu suất cao (như sợi carbon). Chúng giúp tạo ra các sản phẩm nhẹ, bền và chịu lực tốt, được ứng dụng rộng rãi trong ngành hàng không, ô tô và xây dựng.

Quy tắc an toàn công nghiệp

Vì đa số 'curing agent' là hóa chất phản ứng mạnh, việc xử lý chúng đòi hỏi quy trình an toàn nghiêm ngặt (như đeo găng tay, mặt nạ phòng độc). Trong môi trường công nghiệp, việc bảo quản và sử dụng chất đóng rắn phải tuân thủ các tiêu chuẩn bảo hộ lao động quốc tế.