(Top Banner Ad)
epoxy
B2
noun B2 Hóa học, Kỹ thuật, Xây dựng

epoxy

UK: /ɪˈpɒksi/ • US: /ɪˈpɑːksi/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa epoxy keo epoxy chất phủ epoxy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thermosetting polymer formed from a reaction of an epoxide ‘resin’ with polyamine ‘hardener’. Epoxies are used as adhesives, coatings, and structural materials.

Vietnamese Meaning

Một polyme nhiệt rắn được hình thành từ phản ứng của 'nhựa' epoxide với 'chất làm cứng' polyamine. Epoxy được sử dụng làm chất kết dính, lớp phủ và vật liệu cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Epoxy is widely used as an adhesive in the construction industry."

    "Epoxy được sử dụng rộng rãi làm chất kết dính trong ngành xây dựng."

  • "This epoxy is ideal for bonding metal."

    "Loại epoxy này lý tưởng để liên kết kim loại."

  • "Epoxy paints are known for their durability."

    "Sơn epoxy được biết đến với độ bền cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epoxy Nhựa epoxy; keo epoxy; vật liệu epoxy
Verb epoxy Dán bằng keo epoxy; phủ bằng epoxy
Adjective epoxy Thuộc về epoxy; làm từ epoxy (ví dụ: epoxy resin, epoxy paint)
Noun epoxide Hợp chất epoxide; nhóm epoxy (trong hóa học)
Verb epoxidize Epoxy hóa (biến đổi thành epoxide)
Noun epoxidation Sự epoxy hóa; quá trình epoxidize

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (prefix)
ἐπί (epi-)
Greek (root)
ὀξύς (oxys)
English (Modern Coining, 20th C.)
epoxy

Nguồn gốc hóa học của Epoxy

Từ 'epoxy' là một thuật ngữ hóa học hiện đại được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'epi-' (có nghĩa là 'trên, ở giữa' hoặc 'bao quanh') và 'oxy-' (rút gọn từ 'oxygen', mà bản thân oxygen lại có nguồn gốc từ 'oxys' nghĩa là 'sắc, axit'). Nó mô tả một nhóm hóa học đặc biệt nơi một nguyên tử oxy liên kết với hai nguyên tử carbon đã liên kết với nhau, tạo thành một 'cầu' oxy.

Usage Note

Epoxy thường đề cập đến cả nhựa epoxy chưa được xử lý và vật liệu đã được xử lý (đã được làm cứng). Cần phân biệt epoxy với các loại nhựa khác như polyester hoặc vinyl ester, vì epoxy có độ bám dính, độ bền và khả năng chống hóa chất tốt hơn.

Prepositions

with in as

Với 'with': chỉ thành phần đi kèm, ví dụ: 'mixed with a hardener'. Với 'in': chỉ ứng dụng, ví dụ: 'used in coatings'. Với 'as': chỉ vai trò, ví dụ: 'used as an adhesive'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epoxy
  • two-part two-part epoxy
    (keo epoxy hai thành phần)
  • strong strong epoxy
    (keo epoxy rất chắc)
  • clear clear epoxy
    (keo epoxy trong suốt)
  • liquid liquid epoxy
    (epoxy dạng lỏng)
Verb + epoxy
  • apply apply epoxy
    (thi công epoxy; phết epoxy)
  • mix mix epoxy
    (trộn epoxy)
  • cure cure epoxy
    (làm khô/đóng rắn epoxy)
  • bond with bond with epoxy
    (liên kết bằng epoxy)
Noun + epoxy (Epoxy as modifier)
  • epoxy epoxy resin
    (nhựa epoxy)
  • epoxy epoxy glue
    (keo epoxy)
  • epoxy epoxy paint
    (sơn epoxy)
  • epoxy epoxy floor
    (sàn epoxy)
  • epoxy epoxy coating
    (lớp phủ epoxy)

Idioms

  • epoxy something together

    dùng keo epoxy dán chặt cái gì đó lại với nhau

    "He epoxied the broken pieces of the vase together."

    (Anh ấy đã dùng keo epoxy dán chặt các mảnh vỡ của chiếc bình lại với nhau.)

  • epoxy over a crack

    dùng epoxy để trám/phủ lên một vết nứt

    "We need to epoxy over the crack in the concrete floor before painting."

    (Chúng ta cần trám epoxy lên vết nứt trên sàn bê tông trước khi sơn.)

  • an epoxy bond

    mối nối/liên kết bằng keo epoxy (rất bền chặt)

    "The parts formed an incredibly strong epoxy bond."

    (Các bộ phận đã tạo thành một mối nối epoxy cực kỳ bền chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epoxy

noun
Lật mặt

Một polyme nhiệt rắn được hình thành từ phản ứng của 'nhựa' epoxide với 'chất làm cứng' polyamine. Epoxy được sử dụng làm chất kết dính, lớp phủ và vật liệu cấu trúc.

"Epoxy is widely used as an adhesive in the construction industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the epoxy had hardened completely, the surface became incredibly durable.
Sau khi lớp epoxy đã cứng hoàn toàn, bề mặt trở nên vô cùng bền.
Phủ định
Unless you sand the surface properly, the epoxy coating will not adhere effectively.
Trừ khi bạn chà nhám bề mặt đúng cách, lớp phủ epoxy sẽ không bám dính hiệu quả.
Nghi vấn
Will the epoxy cure faster if we apply a heat source, or should we let it dry naturally?
Liệu epoxy có khô nhanh hơn nếu chúng ta áp dụng nguồn nhiệt, hay chúng ta nên để nó khô tự nhiên?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to epoxy these two pieces of wood together to make them stronger.
Tôi cần dán epoxy hai mảnh gỗ này lại với nhau để làm cho chúng chắc chắn hơn.
Phủ định
He decided not to epoxy the boat because he wasn't sure if it was the right solution.
Anh ấy quyết định không dán epoxy cho chiếc thuyền vì anh ấy không chắc đó có phải là giải pháp đúng đắn hay không.
Nghi vấn
Why did she choose to use epoxy instead of glue for the repair?
Tại sao cô ấy chọn sử dụng epoxy thay vì keo dán cho việc sửa chữa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contractor used epoxy to seal the countertop.
Nhà thầu đã sử dụng epoxy để niêm phong mặt bàn.
Phủ định
The epoxy coating is not waterproof.
Lớp phủ epoxy không chống thấm nước.
Nghi vấn
Is the tabletop made of epoxy resin?
Mặt bàn có được làm từ nhựa epoxy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician was applying epoxy coating to the floor yesterday.
Người kỹ thuật viên đang phủ lớp epoxy lên sàn nhà vào ngày hôm qua.
Phủ định
They were not using epoxy adhesive to secure the tiles.
Họ đã không sử dụng keo epoxy để cố định gạch.
Nghi vấn
Were you mixing the epoxy resin when I called?
Bạn có đang trộn nhựa epoxy khi tôi gọi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had applied the epoxy resin before I arrived at the studio.
Nghệ sĩ đã phủ nhựa epoxy trước khi tôi đến xưởng vẽ.
Phủ định
They had not finished the epoxy coating on the floor before the deadline.
Họ đã không hoàn thành lớp phủ epoxy trên sàn trước thời hạn.
Nghi vấn
Had she ever worked with epoxy adhesives before taking this job?
Trước khi nhận công việc này, cô ấy đã từng làm việc với keo dán epoxy chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had been applying epoxy to the bridge supports for weeks before the inspection.
Đội xây dựng đã thi công epoxy cho các trụ cầu trong nhiều tuần trước khi cuộc kiểm tra diễn ra.
Phủ định
The artist hadn't been using epoxy resin in her sculptures until she discovered its durability.
Nghệ sĩ đã không sử dụng nhựa epoxy trong các tác phẩm điêu khắc của mình cho đến khi cô ấy phát hiện ra độ bền của nó.
Nghi vấn
Had the company been experimenting with different epoxy formulas before settling on the current one?
Công ty đã thử nghiệm các công thức epoxy khác nhau trước khi quyết định công thức hiện tại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epoxy".

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống hiện đại

Epoxy không chỉ là một vật liệu công nghiệp mà còn rất phổ biến trong các dự án DIY (tự làm) và nghệ thuật thủ công ở phương Tây. Từ việc sửa chữa đồ gia dụng, làm đồ trang sức resin, bàn nghệ thuật river table đến việc tạo ra sàn nhà bền đẹp cho garage hoặc không gian sống hiện đại, epoxy đã trở thành một biểu tượng của sự chắc chắn, độ bền và tính thẩm mỹ linh hoạt.

Biểu tượng của sự bền vững và hiện đại

Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là trong kiến trúc và thiết kế nội thất hiện đại, việc sử dụng sàn epoxy hay các lớp phủ epoxy cho thấy sự ưu tiên về độ bền, dễ bảo trì và vẻ ngoài bóng bẩy, công nghiệp. Nó thường gắn liền với phong cách tối giản, công năng cao và tuổi thọ lâu dài cho các bề mặt.