(Top Banner Ad)
hog
B1
noun B1 Động vật học, Nông nghiệp, Hành vi

hog

UK: /hɒɡ/ • US: /hɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lợn giữ khư khư chiếm dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domesticated pig, especially one bred for slaughter.

Vietnamese Meaning

Một con lợn nhà, đặc biệt là loại được nuôi để giết thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer raises hogs for bacon."

    "Người nông dân nuôi lợn để lấy thịt xông khói."

  • "She hogged the bathroom for an hour."

    "Cô ấy chiếm nhà tắm cả tiếng đồng hồ."

  • "The hog market is fluctuating."

    "Thị trường lợn đang biến động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hogget Heo con (đã được một năm tuổi) - Heo choai.
Verb hogging Sự chiếm giữ (một cách ích kỷ) - Hành động chiếm giữ một cách ích kỷ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hug-/*huggaz
Old English
hogg

Câu Chuyện Về Chú Heo

Từ 'hog' có lẽ xuất phát từ một từ cổ dùng để chỉ một con vật tròn trịa, mập mạp. Người ta liên tưởng đến hình ảnh của một con heo lớn, thường được nuôi để lấy thịt. Trong tiếng Anh cổ, 'hogg' đơn giản là một con heo, và ý nghĩa này vẫn còn đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'hog' thường dùng để chỉ những con lợn đã lớn, béo tốt, sẵn sàng để giết thịt. Nó nhấn mạnh mục đích chăn nuôi là để lấy thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hog
  • wild wild hog
    (heo rừng)
  • domestic domestic hog
    (heo nhà)
  • feral feral hog
    (heo hoang)
Verb + hog
  • raise raise hogs
    (nuôi heo)
  • slaughter slaughter hogs
    (giết heo)
  • hog hog something
    (chiếm giữ cái gì đó một cách ích kỷ)

Idioms

  • hog the road

    chiếm hết đường, không cho ai vượt

    "That truck is hogging the road."

    (Chiếc xe tải đó đang chiếm hết đường.)

  • go the whole hog

    làm tới bến, làm hết mình, làm trọn vẹn

    "If we're going to do this, let's go the whole hog."

    (Nếu chúng ta đã làm việc này, hãy làm tới bến luôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hog

noun
Lật mặt

Một con lợn nhà, đặc biệt là loại được nuôi để giết thịt.

"The farmer raises hogs for bacon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hog".

Hog Wild

Ở một số vùng của Mỹ, 'hog wild' được dùng để chỉ một tình huống mất kiểm soát hoặc rất hỗn loạn. Ví dụ, một bữa tiệc 'hog wild' là một bữa tiệc rất ồn ào và náo nhiệt.