(Top Banner Ad)
harmed
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Pháp luật, Xã hội

harmed

UK: /hɑːmd/ • US: /hɑːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

bị làm hại bị tổn hại bị gây hại bị thương tổn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of harm.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'harm'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environment was harmed by the oil spill."

    "Môi trường đã bị tổn hại bởi vụ tràn dầu."

  • "No one was harmed in the accident."

    "Không ai bị thương trong vụ tai nạn."

  • "His reputation was harmed by the scandal."

    "Danh tiếng của anh ấy đã bị tổn hại bởi vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb harm làm hại, gây tổn hại
Noun harm sự tổn hại, thiệt hại
Adjective harmful có hại
Adjective harmless vô hại
Adverb harmfully một cách có hại
Adverb harmlessly một cách vô hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*korm-
Proto-Germanic
*harmjaz
Old English
hearm
Middle English
harm
Modern English
harm

Hành trình của 'Harm'

Từ gốc Ấn-Âu cổ đại *korm- có nghĩa là 'đau đớn' hoặc 'cắt xén', từ 'harm' đã đi qua tiếng Đức cổ (*harmjaz) và tiếng Anh cổ (hearm) để chỉ sự tổn hại, nỗi đau và điều ác. Dù qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa cốt lõi về việc gây ra điều không mong muốn hoặc tổn thương vẫn được giữ nguyên, cho thấy sự nhất quán trong cách con người nhìn nhận sự đau khổ.

Usage Note

Thể hiện hành động gây hại đã xảy ra trong quá khứ. 'Harm' có nghĩa là gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản. 'Harmed' nhấn mạnh rằng sự tổn hại đó đã thực sự diễn ra.

Prepositions

by to

'Harmed by' thường dùng để chỉ tác nhân gây ra sự tổn hại (ví dụ: harmed by pollution). 'Harmed to' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: the reputation was harmed to a small extent).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + harmed
  • seriously seriously harmed
    (bị tổn hại nghiêm trọng)
  • physically physically harmed
    (bị tổn thương về thể chất)
  • emotionally emotionally harmed
    (bị tổn thương về mặt cảm xúc)
Verb + harmed
  • be be harmed
    (bị làm hại, bị tổn hại)
  • get get harmed
    (bị làm hại, gặp tổn hại)
  • remain remain unharmed
    (vẫn bình an vô sự, không bị tổn hại)

Idioms

  • come to no harm

    không bị tổn hại gì, bình an vô sự

    "Don't worry, the children will come to no harm playing in the garden."

    (Đừng lo, bọn trẻ sẽ không bị làm sao khi chơi trong vườn đâu.)

  • no one was harmed

    không ai bị thương/tổn hại

    "Despite the big accident, thankfully, no one was harmed."

    (Mặc dù vụ tai nạn lớn, may mắn thay không ai bị thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'harm'.

"The environment was harmed by the oil spill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the environment was harmed by the oil spill is undeniable.
Việc môi trường bị tổn hại bởi sự cố tràn dầu là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether anyone was harmed by the false advertising remains unconfirmed.
Việc có ai bị tổn hại bởi quảng cáo sai sự thật hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
What harmed the crops so severely is still a mystery.
Điều gì đã gây hại nghiêm trọng cho mùa màng vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should harm no one.
Anh ấy không nên làm hại ai cả.
Phủ định
You must not harm the environment.
Bạn không được làm hại môi trường.
Nghi vấn
Could the medicine harm her?
Thuốc có thể gây hại cho cô ấy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company will harm the environment if they build the new factory.
Công ty xây dựng sẽ gây hại cho môi trường nếu họ xây dựng nhà máy mới.
Phủ định
The new regulations are not going to harm small businesses; they are designed to help them.
Các quy định mới sẽ không gây hại cho các doanh nghiệp nhỏ; chúng được thiết kế để giúp đỡ họ.
Nghi vấn
Will the pesticide harm the bees in the long run?
Thuốc trừ sâu có gây hại cho ong về lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmed".

Lời thề Hippocrates và nguyên tắc 'Không gây hại'

Trong y học phương Tây, nguyên tắc 'Primum non nocere' (trước hết không gây hại) là một phần cốt lõi của Lời thề Hippocrates. Nó nhấn mạnh trách nhiệm của các chuyên gia y tế phải luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của bệnh nhân và tránh gây ra bất kỳ tổn hại nào, dù là cố ý hay vô ý.

Bảo vệ trẻ em và người yếu thế

Trong nhiều nền văn hóa, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất, đặc biệt là trẻ em và người già. Các luật pháp và phong tục xã hội thường được thiết lập để đảm bảo rằng những đối tượng này được che chở khỏi mọi hình thức tổn hại, dù là thể chất, tinh thần hay cảm xúc.