(Top Banner Ad)
harmless cause
Y học/Pháp luật

harmless cause

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, tai hại
Verb harm làm hại, gây hại
Adjective harmful có hại, gây hại
Adverb harmfully một cách có hại
Adjective harmless vô hại, không gây hại
Adverb harmlessly một cách vô hại
Noun cause nguyên nhân, lý do; mục đích, sự nghiệp
Verb cause gây ra, làm cho
Adjective causal (thuộc) nguyên nhân, gây ra
Noun causality quan hệ nhân quả

Subject Area

Y học/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harma-
Old English
hearm
Old English (suffix)
-leas
Middle English
harmless
Latin
causa
Old French
cause
Middle English
cause

Nguồn gốc của 'harmless cause'

Cụm từ 'harmless cause' được tạo thành từ hai từ riêng biệt với nguồn gốc riêng. Từ 'harmless' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*harma-' (nghĩa là 'đau khổ, nỗi đau') và hậu tố ' -leas' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không có'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'không gây hại'. Từ 'cause' bắt nguồn từ tiếng Latin 'causa' (nghĩa là 'lý do, nguyên nhân, động cơ'), sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại. Khi kết hợp 'harmless' và 'cause', cụm từ này miêu tả một nguyên nhân hay lý do không gây ra bất kỳ tổn thương hay tác động tiêu cực nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmless cause
  • seemingly a seemingly harmless cause
    (một nguyên nhân tưởng chừng vô hại)
  • apparently an apparently harmless cause
    (một nguyên nhân rõ ràng là vô hại)
  • relatively a relatively harmless cause
    (một nguyên nhân tương đối vô hại)
Verb + harmless cause
  • identify identify a harmless cause
    (xác định một nguyên nhân vô hại)
  • attribute something to attribute the problem to a harmless cause
    (quy cho vấn đề là do một nguyên nhân vô hại)
  • dismiss something as dismiss the side effect as a harmless cause
    (gạt bỏ tác dụng phụ đó như một nguyên nhân vô hại)
Prepositional phrase with harmless cause
  • from resulting from a harmless cause
    (kết quả từ một nguyên nhân vô hại)
  • due to The incident was due to a harmless cause.
    (Sự cố là do một nguyên nhân vô hại.)

Idioms

  • A seemingly harmless cause often has unexpected consequences.

    Một nguyên nhân tưởng chừng vô hại thường tiềm ẩn những hậu quả bất ngờ.

    "What started as a seemingly harmless cause, a small crack in the wall, eventually led to the collapse of the entire structure."

    (Điều bắt đầu từ một nguyên nhân tưởng chừng vô hại, một vết nứt nhỏ trên tường, cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của toàn bộ cấu trúc.)

  • To dismiss something as a harmless cause.

    Bỏ qua/xem nhẹ điều gì đó vì cho rằng nó vô hại (thường dẫn đến sai lầm).

    "They dismissed the strange sound as a harmless cause, only to find out later it was a serious engine problem."

    (Họ bỏ qua âm thanh lạ vì cho rằng đó là một nguyên nhân vô hại, chỉ để rồi sau đó phát hiện ra đó là một vấn đề nghiêm trọng của động cơ.)

  • Attributing a bigger problem to a harmless cause.

    Đổ lỗi một vấn đề lớn hơn cho một nguyên nhân vô hại (thường là để tránh trách nhiệm hoặc hiểu sai vấn đề).

    "The manager kept attributing the team's declining performance to a harmless cause like 'bad luck,' ignoring deeper structural issues."

    (Người quản lý cứ đổ lỗi cho hiệu suất giảm sút của đội là do một nguyên nhân vô hại như 'vận rủi', bỏ qua các vấn đề cấu trúc sâu sắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmless cause

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmless cause".

Nguyên nhân vô hại và Hậu quả không lường trước

Trong văn hóa phương Tây, thường có một khái niệm phổ biến về 'unintended consequences' (hậu quả không lường trước). Một 'harmless cause' (nguyên nhân vô hại) ban đầu có thể dẫn đến những kết quả nghiêm trọng hoặc ngoài mong đợi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét kỹ lưỡng mọi tình huống, ngay cả khi chúng có vẻ không đáng kể hoặc không có khả năng gây hại.

Sức mạnh của những điều nhỏ bé

Khái niệm 'harmless cause' cũng liên quan đến ý tưởng rằng những hành động hoặc sự kiện nhỏ, tưởng chừng vô hại, lại có thể tích lũy và gây ra những thay đổi lớn. Điều này tương tự như hiệu ứng 'butterfly effect' (hiệu ứng cánh bướm), nơi một sự thay đổi nhỏ ở một nơi có thể dẫn đến những tác động lớn ở một nơi khác, cho thấy không có 'nguyên nhân' nào thực sự hoàn toàn tách rời khỏi các 'hậu quả' tiềm ẩn.