harmless cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harm | sự tổn hại, tai hại |
| Verb | harm | làm hại, gây hại |
| Adjective | harmful | có hại, gây hại |
| Adverb | harmfully | một cách có hại |
| Adjective | harmless | vô hại, không gây hại |
| Adverb | harmlessly | một cách vô hại |
| Noun | cause | nguyên nhân, lý do; mục đích, sự nghiệp |
| Verb | cause | gây ra, làm cho |
| Adjective | causal | (thuộc) nguyên nhân, gây ra |
| Noun | causality | quan hệ nhân quả |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly a seemingly harmless cause (một nguyên nhân tưởng chừng vô hại)
-
apparently an apparently harmless cause (một nguyên nhân rõ ràng là vô hại)
-
relatively a relatively harmless cause (một nguyên nhân tương đối vô hại)
-
identify identify a harmless cause (xác định một nguyên nhân vô hại)
-
attribute something to attribute the problem to a harmless cause (quy cho vấn đề là do một nguyên nhân vô hại)
-
dismiss something as dismiss the side effect as a harmless cause (gạt bỏ tác dụng phụ đó như một nguyên nhân vô hại)
-
from resulting from a harmless cause (kết quả từ một nguyên nhân vô hại)
-
due to The incident was due to a harmless cause. (Sự cố là do một nguyên nhân vô hại.)
Idioms
-
A seemingly harmless cause often has unexpected consequences.
Một nguyên nhân tưởng chừng vô hại thường tiềm ẩn những hậu quả bất ngờ.
"What started as a seemingly harmless cause, a small crack in the wall, eventually led to the collapse of the entire structure."
(Điều bắt đầu từ một nguyên nhân tưởng chừng vô hại, một vết nứt nhỏ trên tường, cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của toàn bộ cấu trúc.)
-
To dismiss something as a harmless cause.
Bỏ qua/xem nhẹ điều gì đó vì cho rằng nó vô hại (thường dẫn đến sai lầm).
"They dismissed the strange sound as a harmless cause, only to find out later it was a serious engine problem."
(Họ bỏ qua âm thanh lạ vì cho rằng đó là một nguyên nhân vô hại, chỉ để rồi sau đó phát hiện ra đó là một vấn đề nghiêm trọng của động cơ.)
-
Attributing a bigger problem to a harmless cause.
Đổ lỗi một vấn đề lớn hơn cho một nguyên nhân vô hại (thường là để tránh trách nhiệm hoặc hiểu sai vấn đề).
"The manager kept attributing the team's declining performance to a harmless cause like 'bad luck,' ignoring deeper structural issues."
(Người quản lý cứ đổ lỗi cho hiệu suất giảm sút của đội là do một nguyên nhân vô hại như 'vận rủi', bỏ qua các vấn đề cấu trúc sâu sắc hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmless cause
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmless cause".
