(Top Banner Ad)
harmless substance
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học, Hóa học, Y học

harmless substance

UK: /ˈhɑːmləs ˈsʌbstəns/ • US: /ˈhɑːrmləs ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất vô hại vật chất vô hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material or thing that does not cause harm or damage.

Vietnamese Meaning

Một vật chất hoặc thứ gì đó không gây hại hoặc tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is generally considered a harmless substance."

    "Nước thường được coi là một chất vô hại."

  • "The doctor assured me the medication was a harmless substance."

    "Bác sĩ đảm bảo với tôi rằng thuốc là một chất vô hại."

  • "We need to identify any potentially harmful substances in the laboratory."

    "Chúng ta cần xác định bất kỳ chất có hại tiềm tàng nào trong phòng thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, điều hại
Verb to harm làm hại, gây hại
Adjective harmful có hại
Adjective unharmed không bị tổn hại
Adverb harmlessly một cách vô hại
Noun substance chất, vật chất, bản chất
Adjective substantial đáng kể, quan trọng, có thực chất
Verb to substantiate chứng minh, xác minh
Adverb substantially đáng kể, về cơ bản

Synonyms

innocuous substance (chất vô hại)non-toxic substance (chất không độc hại)

Antonyms

harmful substance (chất có hại)toxic substance (chất độc hại)

Related Words

inert substance (chất trơ)benign substance (chất lành tính)

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hearm
Middle English
harm
Modern English
harm
Old English
-leas
Modern English
-less
Latin
substantia
Old French
substance
Modern English
substance

Nguồn gốc của 'Harmless'

Từ 'harmless' (vô hại) được hình thành từ hai phần: 'harm' và hậu tố '-less'. 'Harm' bắt nguồn từ từ 'hearm' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là tổn hại hay điều ác. Hậu tố '-less' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ '-leas', có nghĩa là 'không có, thiếu'. Do đó, 'harmless' mang ý nghĩa 'không có khả năng gây tổn hại'.

Nguồn gốc của 'Substance'

Từ 'substance' (chất, vật chất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substantia', có nghĩa là 'sự tồn tại, bản chất, vật liệu cơ bản'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'substance' và được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên nghĩa là thành phần cấu tạo hoặc chất liệu của một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, y tế hoặc công nghiệp để mô tả một chất không độc hại, không gây kích ứng hoặc không có khả năng gây ra các tác dụng phụ có hại. 'Harmless' nhấn mạnh sự an toàn của 'substance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmless substance
  • completely completely harmless substance
    (chất hoàn toàn vô hại)
  • relatively relatively harmless substance
    (chất tương đối vô hại)
  • inert inert harmless substance
    (chất trơ vô hại (không phản ứng hóa học))
  • benign benign harmless substance
    (chất lành tính vô hại)
  • apparently apparently harmless substance
    (chất có vẻ vô hại (nhưng có thể không phải))
Verb + harmless substance
  • contain contain a harmless substance
    (chứa một chất vô hại)
  • identify identify a harmless substance
    (xác định một chất vô hại)
  • introduce introduce a harmless substance
    (đưa vào một chất vô hại)
  • ingest ingest a harmless substance
    (nuốt phải một chất vô hại)
Noun + harmless substance
  • trace of a trace of a harmless substance
    (một lượng rất nhỏ chất vô hại)
  • source of a source of a harmless substance
    (nguồn của một chất vô hại)
  • amount of an amount of a harmless substance
    (một lượng chất vô hại)

Idioms

  • Dismiss something as a harmless substance

    Bỏ qua/coi nhẹ cái gì đó như một chất vô hại (ám chỉ sự đánh giá thấp hoặc thiếu thận trọng, có thể dẫn đến sai lầm).

    "Scientists initially dismissed the new compound as a harmless substance, only to find it had unexpected effects."

    (Các nhà khoa học ban đầu bác bỏ hợp chất mới như một chất vô hại, nhưng sau đó phát hiện nó có những tác dụng không ngờ.)

  • Merely a harmless substance

    Chỉ đơn thuần là một chất vô hại (nhấn mạnh sự an toàn hoặc vô hại của nó, thường để trấn an hoặc giảm bớt lo lắng).

    "Don't worry, the smoke you see is merely a harmless substance released during the process."

    (Đừng lo, khói bạn thấy chỉ đơn thuần là một chất vô hại được thải ra trong quá trình này.)

  • Mistaken for a harmless substance

    Bị nhầm lẫn với một chất vô hại (chỉ ra một sự nhận định sai lầm, thường với hậu quả tiêu cực hoặc nguy hiểm).

    "The toxic chemical was unfortunately mistaken for a harmless substance, leading to accidental exposure."

    (Hóa chất độc hại thật không may bị nhầm lẫn với một chất vô hại, dẫn đến việc tiếp xúc ngoài ý muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmless substance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vật chất hoặc thứ gì đó không gây hại hoặc tổn thương.

"Water is generally considered a harmless substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmless substance".

Tiêu chuẩn An toàn và Sức khỏe Cộng đồng

Trong nhiều xã hội, việc kiểm tra và quy định nghiêm ngặt được áp dụng để xác định liệu một chất có thực sự vô hại hay không, đặc biệt trong thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm tiêu dùng. Các tổ chức như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm) ở Mỹ đóng vai trò quan trọng trong việc này, đảm bảo những gì chúng ta tiêu thụ hoặc sử dụng là an toàn. Khái niệm về 'chất vô hại' là nền tảng cho lòng tin của người tiêu dùng và sức khỏe cộng đồng.

Nghiên cứu Khoa học và Phát triển Sản phẩm

Việc xác định các chất vô hại là rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học và phát triển sản phẩm, từ việc tạo ra các loại thuốc mới với ít tác dụng phụ đến việc phát triển vật liệu thân thiện với môi trường không gây hại. Sự theo đuổi các lựa chọn thay thế vô hại thúc đẩy sự đổi mới trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, hướng tới sự bền vững và an toàn hơn cho con người và hành tinh.