harmless substance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A material or thing that does not cause harm or damage.
Vietnamese Meaning
Một vật chất hoặc thứ gì đó không gây hại hoặc tổn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water is generally considered a harmless substance."
"Nước thường được coi là một chất vô hại."
-
"The doctor assured me the medication was a harmless substance."
"Bác sĩ đảm bảo với tôi rằng thuốc là một chất vô hại."
-
"We need to identify any potentially harmful substances in the laboratory."
"Chúng ta cần xác định bất kỳ chất có hại tiềm tàng nào trong phòng thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harm | sự tổn hại, điều hại |
| Verb | to harm | làm hại, gây hại |
| Adjective | harmful | có hại |
| Adjective | unharmed | không bị tổn hại |
| Adverb | harmlessly | một cách vô hại |
| Noun | substance | chất, vật chất, bản chất |
| Adjective | substantial | đáng kể, quan trọng, có thực chất |
| Verb | to substantiate | chứng minh, xác minh |
| Adverb | substantially | đáng kể, về cơ bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, y tế hoặc công nghiệp để mô tả một chất không độc hại, không gây kích ứng hoặc không có khả năng gây ra các tác dụng phụ có hại. 'Harmless' nhấn mạnh sự an toàn của 'substance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely harmless substance (chất hoàn toàn vô hại)
-
relatively relatively harmless substance (chất tương đối vô hại)
-
inert inert harmless substance (chất trơ vô hại (không phản ứng hóa học))
-
benign benign harmless substance (chất lành tính vô hại)
-
apparently apparently harmless substance (chất có vẻ vô hại (nhưng có thể không phải))
-
contain contain a harmless substance (chứa một chất vô hại)
-
identify identify a harmless substance (xác định một chất vô hại)
-
introduce introduce a harmless substance (đưa vào một chất vô hại)
-
ingest ingest a harmless substance (nuốt phải một chất vô hại)
-
trace of a trace of a harmless substance (một lượng rất nhỏ chất vô hại)
-
source of a source of a harmless substance (nguồn của một chất vô hại)
-
amount of an amount of a harmless substance (một lượng chất vô hại)
Idioms
-
Dismiss something as a harmless substance
Bỏ qua/coi nhẹ cái gì đó như một chất vô hại (ám chỉ sự đánh giá thấp hoặc thiếu thận trọng, có thể dẫn đến sai lầm).
"Scientists initially dismissed the new compound as a harmless substance, only to find it had unexpected effects."
(Các nhà khoa học ban đầu bác bỏ hợp chất mới như một chất vô hại, nhưng sau đó phát hiện nó có những tác dụng không ngờ.)
-
Merely a harmless substance
Chỉ đơn thuần là một chất vô hại (nhấn mạnh sự an toàn hoặc vô hại của nó, thường để trấn an hoặc giảm bớt lo lắng).
"Don't worry, the smoke you see is merely a harmless substance released during the process."
(Đừng lo, khói bạn thấy chỉ đơn thuần là một chất vô hại được thải ra trong quá trình này.)
-
Mistaken for a harmless substance
Bị nhầm lẫn với một chất vô hại (chỉ ra một sự nhận định sai lầm, thường với hậu quả tiêu cực hoặc nguy hiểm).
"The toxic chemical was unfortunately mistaken for a harmless substance, leading to accidental exposure."
(Hóa chất độc hại thật không may bị nhầm lẫn với một chất vô hại, dẫn đến việc tiếp xúc ngoài ý muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmless substance
Tính từ + Danh từMột vật chất hoặc thứ gì đó không gây hại hoặc tổn thương.
"Water is generally considered a harmless substance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmless substance".
