(Top Banner Ad)
toxic substance
B2
Danh từ B2 Hóa học, Môi trường, Y học

toxic substance

UK: /ˈtɒksɪk ˈsʌbstəns/ • US: /ˈtɑːksɪk ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất độc hại vật chất độc hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poisonous or dangerous material that can cause harm to living organisms.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu độc hại hoặc nguy hiểm có thể gây hại cho các sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory was fined for releasing toxic substances into the river."

    "Nhà máy bị phạt vì thải các chất độc hại ra sông."

  • "Lead is a toxic substance that can damage the nervous system."

    "Chì là một chất độc hại có thể gây tổn thương hệ thần kinh."

  • "Proper disposal of toxic substances is crucial for environmental protection."

    "Việc xử lý đúng cách các chất độc hại là rất quan trọng để bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toxicity độc tính
Adjective non-toxic không độc hại
Verb detoxify giải độc, làm mất độc tính
Noun detoxification sự giải độc
Adjective substantial đáng kể, có thực chất
Verb substantiate chứng minh, xác minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Môi trường, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τοξικόν (toxikon)
Latin
toxicum
Old French
toxique
English
toxic
Latin
substantia
Old French
substance
English
substance

Nguồn gốc từ 'mũi tên độc'

Từ 'toxic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'toxikon pharmakon', nghĩa là 'chất độc dùng để tẩm tên'. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại đã sử dụng chất độc từ thực vật hoặc động vật để tẩm vào mũi tên, giúp tăng khả năng gây chết hoặc làm tê liệt đối thủ trong chiến tranh hoặc săn bắn. Từ 'toxikon' sau đó được rút ngắn và du nhập vào tiếng Latin, rồi qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'toxic' trong tiếng Anh.

Bản chất và sự tồn tại

Trong khi 'toxic' nói về tính chất, 'substance' lại đề cập đến vật chất. 'Substance' xuất phát từ tiếng Latin 'substantia', nghĩa là 'cái đang đứng dưới', 'bản chất', hay 'sự tồn tại'. Nó chỉ một loại vật chất cụ thể có cấu trúc và tính chất riêng, có thể là chất rắn, lỏng, hoặc khí. Khi kết hợp, 'toxic substance' mô tả một vật chất cụ thể mang đặc tính độc hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chất có khả năng gây bệnh, tổn thương hoặc tử vong khi tiếp xúc, hít phải hoặc nuốt phải. Nó mang ý nghĩa về mối đe dọa tiềm tàng đối với sức khỏe và sự an toàn.

Prepositions

exposure to release of

"exposure to" được dùng khi nói về việc tiếp xúc với chất độc. Ví dụ: "Exposure to toxic substances can lead to serious health problems."
"release of" được dùng khi nói về việc thải ra chất độc. Ví dụ: "The accidental release of toxic substances caused widespread panic."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toxic substance
  • highly highly toxic substance
    (chất độc hại cao)
  • extremely extremely toxic substance
    (chất cực độc)
  • hazardous hazardous toxic substance
    (chất độc hại nguy hiểm)
  • harmful harmful toxic substance
    (chất độc hại gây hại)
Verb + toxic substance
  • release release toxic substances
    (thải các chất độc hại)
  • expose to expose to toxic substances
    (phơi nhiễm với các chất độc hại)
  • dispose of dispose of toxic substances
    (xử lý các chất độc hại)
  • handle handle toxic substances
    (xử lý/vận chuyển các chất độc hại)
Toxic substance + Verb
  • contaminate toxic substances contaminate the water
    (các chất độc hại làm ô nhiễm nguồn nước)
  • leak toxic substances leak from the factory
    (các chất độc hại rò rỉ từ nhà máy)

Idioms

  • Exposure to toxic substances

    sự phơi nhiễm với các chất độc hại

    "Workers must wear protective gear to prevent exposure to toxic substances."

    (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ để ngăn ngừa sự phơi nhiễm với các chất độc hại.)

  • Disposal of toxic substances

    việc xử lý các chất độc hại

    "Proper disposal of toxic substances is crucial for environmental safety."

    (Việc xử lý đúng cách các chất độc hại là rất quan trọng đối với an toàn môi trường.)

  • Release of toxic substances into the environment

    sự thải/rò rỉ các chất độc hại vào môi trường

    "The illegal release of toxic substances caused severe water pollution."

    (Việc thải chất độc hại trái phép đã gây ô nhiễm nước nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxic substance

Danh từ
Lật mặt

Một vật liệu độc hại hoặc nguy hiểm có thể gây hại cho các sinh vật sống.

"The factory was fined for releasing toxic substances into the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxic substance".

Mối lo ngại về môi trường và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, 'chất độc hại' (toxic substance) là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các phong trào môi trường đã nhấn mạnh tác động của chất độc hại đối với hệ sinh thái và con người, dẫn đến việc ra đời nhiều luật pháp và quy định nghiêm ngặt để kiểm soát việc sản xuất, sử dụng và thải bỏ chúng.

Quy định an toàn và cảnh báo

Khái niệm 'toxic substance' gắn liền với các quy định an toàn lao động và tiêu dùng. Ở các nước phương Tây, có nhiều cơ quan chuyên trách như Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) hay Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA) đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho việc xử lý và dán nhãn các chất độc hại. Biểu tượng đầu lâu xương chéo hoặc các ký hiệu cảnh báo khác là hình ảnh phổ biến để báo hiệu sự nguy hiểm của các chất này.