(Top Banner Ad)
harp on
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Giao tiếp hàng ngày

harp on

UK: /hɑːp ɒn/ • US: /hɑːrp ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

cằn nhằn lải nhải nói đi nói lại ca đi ca lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk or complain about something repeatedly and continuously in a boring way.

Vietnamese Meaning

Nói đi nói lại hoặc phàn nàn về điều gì đó một cách lặp đi lặp lại và liên tục, gây nhàm chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always harping on about how much better things were in the past."

    "Anh ta luôn cằn nhằn về việc mọi thứ tốt đẹp hơn bao nhiêu trong quá khứ."

  • "Don't harp on about it – I know I made a mistake."

    "Đừng có lải nhải về chuyện đó nữa – tôi biết là tôi đã mắc lỗi rồi."

  • "She's always harping on about her health problems."

    "Cô ấy luôn lải nhải về các vấn đề sức khỏe của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harp đàn hạc
Verb harp chơi đàn hạc
Noun harper người chơi đàn hạc
Gerund/Noun harping sự lặp đi lặp lại dai dẳng (một chủ đề, lời than phiền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harpō
Old English
hearpe
Middle English
harpe
Modern English
harp (instrument)
Modern English (figurative)
harp on (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'harp on'

Từ 'harp' ban đầu dùng để chỉ cây đàn hạc, một nhạc cụ cổ xưa có dây. Thành ngữ 'harp on' xuất phát từ hình ảnh người chơi đàn hạc cứ lặp đi lặp lại một nốt nhạc hoặc một đoạn nhạc. Từ đó, nó mang ý nghĩa ẩn dụ là liên tục nói đi nói lại về một chủ đề nào đó một cách dai dẳng, thường gây khó chịu cho người nghe vì sự lặp lại đơn điệu.

Usage Note

Cụm từ 'harp on' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó nhắc đi nhắc lại một vấn đề, lỗi lầm, hoặc điều gì đó gây khó chịu cho người khác. Nó thường được dùng khi người nói cảm thấy khó chịu hoặc bực mình vì sự lặp lại đó. Khác với 'mention' chỉ đơn thuần là đề cập, 'harp on' nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại gây phiền toái.

Prepositions

on

Giới từ 'on' đi liền sau 'harp' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề được lặp đi lặp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + harp on
  • constantly constantly harp on
    (liên tục nói đi nói lại về)
  • always always harp on
    (luôn miệng than phiền/nói về)
  • endlessly endlessly harp on
    (nói mãi không ngừng về)
harp on + Danh từ/Đại từ (chủ đề)
  • the past harp on the past
    (nhai đi nhai lại chuyện quá khứ)
  • the same thing harp on the same thing
    (nói đi nói lại cùng một chuyện)
  • your mistakes harp on your mistakes
    (cứ mãi nhắc nhở về lỗi lầm của bạn)
  • it harp on it
    (cứ nói mãi về chuyện đó)
harp on about + Danh từ/Đại từ (chủ đề)
  • about his problems harp on about his problems
    (cứ than thở mãi về các vấn đề của anh ấy)
  • about the incident harp on about the incident
    (lặp đi lặp lại về sự cố đó)

Idioms

  • harp on (something/about something)

    nói đi nói lại, than phiền dai dẳng về một vấn đề nào đó (thường gây khó chịu)

    "My mom keeps harping on about me needing to clean my room."

    (Mẹ tôi cứ liên tục nhắc nhở tôi về việc cần dọn phòng.)

  • harp on the same string/tune

    lặp lại cùng một chủ đề, ý kiến một cách nhàm chán hoặc dai dẳng, giống như chơi mãi một nốt nhạc trên đàn

    "He's always harping on the same string about how difficult his job is."

    (Anh ta lúc nào cũng kêu ca mãi về việc công việc của mình khó khăn thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harp on

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Nói đi nói lại hoặc phàn nàn về điều gì đó một cách lặp đi lặp lại và liên tục, gây nhàm chán.

"He's always harping on about how much better things were in the past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She constantly harps on my mistakes, making it difficult to move forward.
Cô ấy liên tục nhắc đi nhắc lại những lỗi của tôi, khiến tôi khó tiến lên phía trước.
Phủ định
He doesn't always harp on the negative aspects of the project; sometimes he offers solutions.
Anh ấy không phải lúc nào cũng chỉ trích những khía cạnh tiêu cực của dự án; đôi khi anh ấy đưa ra các giải pháp.
Nghi vấn
Why do you persistently harp on the same issue, even after it's been resolved?
Tại sao bạn cứ dai dẳng nhắc đi nhắc lại cùng một vấn đề, ngay cả sau khi nó đã được giải quyết?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has harped on the importance of finishing the project on time.
Cô ấy đã liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
I haven't harped on your mistakes, but I need you to learn from them.
Tôi đã không liên tục nhắc đi nhắc lại về những sai lầm của bạn, nhưng tôi cần bạn học hỏi từ chúng.
Nghi vấn
Has he harped on the same issue for the past hour?
Anh ấy đã liên tục nói đi nói lại về cùng một vấn đề trong suốt một giờ qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harp on".

Đàn hạc trong văn hóa phương Tây

Đàn hạc (harp) là một nhạc cụ cổ xưa và có vị trí quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thường được liên kết với các thiên thần, thần thoại Celtic, và âm nhạc cổ điển, tượng trưng cho vẻ đẹp, sự hài hòa và kể chuyện. Tuy nhiên, cụm từ 'harp on' lại biến hình ảnh này thành một hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu, cho thấy sự khác biệt giữa bản thân nhạc cụ và cách dùng ẩn dụ của nó.

Sự khó chịu khi bị 'harp on'

Trong các bối cảnh xã hội phương Tây, việc liên tục lặp lại cùng một lời than phiền hay chủ đề ('harping on') thường được coi là nhàm chán và có thể gây căng thẳng trong các mối quan hệ. Nó cho thấy người nói có thể đang quá tập trung vào một vấn đề và không thể vượt qua nó, khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi hoặc khó chịu.