(Top Banner Ad)
dwell on
B2
Cụm động từ (phrasal verb) B2 Chung

dwell on

UK: /dwɛl ɒn/ • US: /dwɛl ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

day dứt về nghiền ngẫm về suy đi nghĩ lại về đắm chìm trong suy nghĩ về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think or talk a lot about something, especially something unpleasant.

Vietnamese Meaning

Nghĩ hoặc nói nhiều về điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu; suy ngẫm, nghiền ngẫm, day dứt về điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't dwell on your mistakes; learn from them and move on."

    "Đừng day dứt về những sai lầm của bạn; hãy học hỏi từ chúng và bước tiếp."

  • "She tends to dwell on negative experiences."

    "Cô ấy có xu hướng day dứt về những trải nghiệm tiêu cực."

  • "It's not healthy to dwell on the past."

    "Việc day dứt về quá khứ không tốt cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dwell Cư trú, ở; Suy nghĩ kỹ, chú tâm vào
Noun dweller Người cư trú, cư dân
Noun dwelling Nơi cư trú, nhà ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dwaljaną
Old English
dwellan
Middle English
dwellen
Modern English
dwell

Nguồn gốc của 'dwell on'

Từ 'dwell' ban đầu trong tiếng Proto-Germanic (*dwaljaną) có nghĩa là 'làm trì hoãn, cản trở, làm bối rối'. Trong tiếng Anh cổ (dwellan), nó phát triển nghĩa là 'nán lại, trì hoãn, ở'. Khi chúng ta 'dwell on' một điều gì đó, chúng ta đang 'nán lại' hoặc 'chú tâm quá lâu' vào một suy nghĩ, cảm xúc hay chủ đề, thường là theo một cách tiêu cực hoặc ám ảnh.

Usage Note

Cụm động từ 'dwell on' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc suy nghĩ hoặc nói quá nhiều về một vấn đề, sự kiện, hoặc cảm xúc tiêu cực, khiến cho người nói hoặc người nghe cảm thấy khó chịu hoặc bị ám ảnh. Nó khác với 'think about' (suy nghĩ về) vì 'dwell on' mang tính chất kéo dài và tập trung quá mức vào một điều gì đó, thường là tiêu cực. So với 'ruminate' thì 'dwell on' nhấn mạnh vào việc suy nghĩ nhiều, đôi khi không có hành động cụ thể, trong khi 'ruminate' có thể bao gồm cả việc suy nghĩ và phân tích sâu sắc.

Prepositions

on

Giới từ 'on' kết nối động từ 'dwell' với đối tượng được suy nghĩ hoặc nói đến. Nó chỉ ra chủ đề hoặc vấn đề mà sự suy ngẫm tập trung vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + dwell on
  • tend to tend to dwell on
    (có xu hướng suy nghĩ/nhắc đi nhắc lại về)
  • refuse to refuse to dwell on
    (từ chối suy nghĩ/nhắc đi nhắc lại về)
  • choose to choose to dwell on
    (chọn cách suy nghĩ/nhắc đi nhắc lại về)
Adverbs + dwell on
  • constantly constantly dwell on
    (liên tục suy nghĩ/nhắc đi nhắc lại về)
  • too much dwell on too much
    (suy nghĩ/nhắc đi nhắc lại quá nhiều về)
  • obsessively obsessively dwell on
    (ám ảnh suy nghĩ/nhắc đi nhắc lại về)
Nouns + dwell on
  • mind mind tends to dwell on
    (tâm trí có xu hướng nghĩ về)

Idioms

  • Don't dwell on the past.

    Đừng mãi suy nghĩ, bận tâm về những chuyện đã qua.

    "You made a mistake, but don't dwell on the past. Learn from it and move on."

    (Bạn đã mắc lỗi, nhưng đừng mãi bận tâm về quá khứ. Hãy học hỏi từ nó và tiếp tục tiến lên.)

  • Dwell on the negative.

    Chỉ tập trung vào những điều tiêu cực.

    "She tends to dwell on the negative aspects of every situation."

    (Cô ấy có xu hướng chỉ tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của mọi tình huống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwell on

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Nghĩ hoặc nói nhiều về điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu; suy ngẫm, nghiền ngẫm, day dứt về điều gì.

"Don't dwell on your mistakes; learn from them and move on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she tends to dwell on her mistakes, she often feels discouraged.
Vì cô ấy có xu hướng suy nghĩ mãi về những sai lầm, cô ấy thường cảm thấy chán nản.
Phủ định
Unless you want to stay stuck in the past, don't dwell on what you cannot change.
Trừ khi bạn muốn mắc kẹt trong quá khứ, đừng suy nghĩ mãi về những gì bạn không thể thay đổi.
Nghi vấn
If you're feeling overwhelmed, why do you dwell on the negative aspects of the situation?
Nếu bạn cảm thấy choáng ngợp, tại sao bạn lại suy nghĩ mãi về những khía cạnh tiêu cực của tình huống?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had dwelt on her past mistakes for far too long before deciding to move forward.
Cô ấy đã quá day dứt về những sai lầm trong quá khứ trước khi quyết định bước tiếp.
Phủ định
He had not dwelt on the negative feedback he received; instead, he focused on improving.
Anh ấy đã không quá bận tâm về những phản hồi tiêu cực mà anh ấy nhận được; thay vào đó, anh ấy tập trung vào việc cải thiện.
Nghi vấn
Had they dwelt on the potential risks before investing in the new company?
Họ đã xem xét kỹ lưỡng những rủi ro tiềm ẩn trước khi đầu tư vào công ty mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwell on".

Tư duy tích cực và Sống trong hiện tại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong tâm lý học và các phong trào phát triển bản thân, việc 'dwell on' (suy nghĩ quá nhiều) về những sai lầm trong quá khứ, những thất bại hay cảm xúc tiêu cực thường được coi là không hiệu quả. Thay vào đó, người ta khuyến khích học hỏi từ quá khứ, buông bỏ và tập trung vào hiện tại cũng như tương lai. Điều này liên quan đến các khái niệm như chánh niệm (mindfulness) và khả năng phục hồi (resilience).

Nghiền ngẫm (Rumination) và sức khỏe tinh thần

Trong tâm lý học, hành vi 'dwell on' những suy nghĩ tiêu cực một cách lặp đi lặp lại được gọi là 'rumination' (nghiền ngẫm). Hành vi này thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tinh thần như lo âu và trầm cảm. Hiểu được khái niệm này giúp nhận thức tầm quan trọng của việc quản lý suy nghĩ để duy trì tinh thần khỏe mạnh.