dwell on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think or talk a lot about something, especially something unpleasant.
Vietnamese Meaning
Nghĩ hoặc nói nhiều về điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu; suy ngẫm, nghiền ngẫm, day dứt về điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't dwell on your mistakes; learn from them and move on."
"Đừng day dứt về những sai lầm của bạn; hãy học hỏi từ chúng và bước tiếp."
-
"She tends to dwell on negative experiences."
"Cô ấy có xu hướng day dứt về những trải nghiệm tiêu cực."
-
"It's not healthy to dwell on the past."
"Việc day dứt về quá khứ không tốt cho sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'dwell on' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc suy nghĩ hoặc nói quá nhiều về một vấn đề, sự kiện, hoặc cảm xúc tiêu cực, khiến cho người nói hoặc người nghe cảm thấy khó chịu hoặc bị ám ảnh. Nó khác với 'think about' (suy nghĩ về) vì 'dwell on' mang tính chất kéo dài và tập trung quá mức vào một điều gì đó, thường là tiêu cực. So với 'ruminate' thì 'dwell on' nhấn mạnh vào việc suy nghĩ nhiều, đôi khi không có hành động cụ thể, trong khi 'ruminate' có thể bao gồm cả việc suy nghĩ và phân tích sâu sắc.
Prepositions
Giới từ 'on' kết nối động từ 'dwell' với đối tượng được suy nghĩ hoặc nói đến. Nó chỉ ra chủ đề hoặc vấn đề mà sự suy ngẫm tập trung vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tend to tend to dwell on (có xu hướng suy nghĩ/nhắc đi nhắc lại về)
-
refuse to refuse to dwell on (từ chối suy nghĩ/nhắc đi nhắc lại về)
-
choose to choose to dwell on (chọn cách suy nghĩ/nhắc đi nhắc lại về)
-
constantly constantly dwell on (liên tục suy nghĩ/nhắc đi nhắc lại về)
-
too much dwell on too much (suy nghĩ/nhắc đi nhắc lại quá nhiều về)
-
obsessively obsessively dwell on (ám ảnh suy nghĩ/nhắc đi nhắc lại về)
-
mind mind tends to dwell on (tâm trí có xu hướng nghĩ về)
Idioms
-
Don't dwell on the past.
Đừng mãi suy nghĩ, bận tâm về những chuyện đã qua.
"You made a mistake, but don't dwell on the past. Learn from it and move on."
(Bạn đã mắc lỗi, nhưng đừng mãi bận tâm về quá khứ. Hãy học hỏi từ nó và tiếp tục tiến lên.)
-
Dwell on the negative.
Chỉ tập trung vào những điều tiêu cực.
"She tends to dwell on the negative aspects of every situation."
(Cô ấy có xu hướng chỉ tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của mọi tình huống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dwell on
Cụm động từ (phrasal verb)Nghĩ hoặc nói nhiều về điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu; suy ngẫm, nghiền ngẫm, day dứt về điều gì.
"Don't dwell on your mistakes; learn from them and move on."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she tends to dwell on her mistakes, she often feels discouraged. |
Vì cô ấy có xu hướng suy nghĩ mãi về những sai lầm, cô ấy thường cảm thấy chán nản. |
| Phủ định | Unless you want to stay stuck in the past, don't dwell on what you cannot change. |
Trừ khi bạn muốn mắc kẹt trong quá khứ, đừng suy nghĩ mãi về những gì bạn không thể thay đổi. |
| Nghi vấn | If you're feeling overwhelmed, why do you dwell on the negative aspects of the situation? |
Nếu bạn cảm thấy choáng ngợp, tại sao bạn lại suy nghĩ mãi về những khía cạnh tiêu cực của tình huống? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had dwelt on her past mistakes for far too long before deciding to move forward. |
Cô ấy đã quá day dứt về những sai lầm trong quá khứ trước khi quyết định bước tiếp. |
| Phủ định | He had not dwelt on the negative feedback he received; instead, he focused on improving. |
Anh ấy đã không quá bận tâm về những phản hồi tiêu cực mà anh ấy nhận được; thay vào đó, anh ấy tập trung vào việc cải thiện. |
| Nghi vấn | Had they dwelt on the potential risks before investing in the new company? |
Họ đã xem xét kỹ lưỡng những rủi ro tiềm ẩn trước khi đầu tư vào công ty mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwell on".
