(Top Banner Ad)
hasty judgment
B2
noun phrase B2 Phân tích hành vi/Tâm lý học

hasty judgment

UK: /ˈheɪsti ˈdʒʌdʒmənt/ • US: /ˈheɪsti ˈdʒʌdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phán xét vội vàng kết luận hấp tấp đánh giá thiếu suy nghĩ quyết định nóng vội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conclusion or decision reached quickly and without careful consideration.

Vietnamese Meaning

Một kết luận hoặc quyết định được đưa ra một cách nhanh chóng và không có sự cân nhắc cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making a hasty judgment about someone based on their appearance is unfair."

    "Đưa ra một phán xét vội vàng về ai đó dựa trên vẻ bề ngoài của họ là không công bằng."

  • "The media made a hasty judgment about the politician before all the facts were known."

    "Giới truyền thông đã đưa ra một phán xét vội vàng về chính trị gia trước khi tất cả sự thật được biết đến."

  • "We should avoid making hasty judgments and take the time to understand the situation."

    "Chúng ta nên tránh đưa ra những phán xét vội vàng và dành thời gian để hiểu rõ tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haste sự vội vàng, gấp gáp
Adverb hastily một cách vội vàng, hấp tấp
Verb judge phán xét, đánh giá
Noun judge thẩm phán, người đánh giá
Adjective judgmental hay phán xét, chỉ trích
Noun misjudgment sự đánh giá sai, sai lầm trong phán đoán

Synonyms

rash judgment (phán xét hấp tấp)premature judgment (phán xét non)

Antonyms

careful consideration (sự cân nhắc cẩn thận)deliberate decision (quyết định có cân nhắc)

Related Words

Subject Area

Phân tích hành vi/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hastif (nghĩa là 'nhanh chóng, vội vàng')
English
hasty (hình thành vào cuối thế kỷ 14)
Old French
jugement (nghĩa là 'hành động phán xét')
English
judgment (hình thành vào cuối thế kỷ 13)

Nguồn gốc của 'Hasty Judgment'

Cụm từ 'hasty judgment' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Hasty' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'hastif', mang ý nghĩa 'nhanh chóng, vội vàng'. Trong khi đó, 'judgment' cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'jugement', có nghĩa là 'hành động phán xét' hoặc 'quyết định'. Khi kết hợp lại, 'hasty judgment' nhấn mạnh việc đưa ra một ý kiến, quyết định hoặc đánh giá quá nhanh, không đủ cân nhắc, thường dẫn đến những sai lầm hoặc kết quả không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc đánh giá hoặc phán xét một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ, dẫn đến sai lầm hoặc bất công. Nó khác với 'quick decision' (quyết định nhanh chóng) ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng hơn là tốc độ.

Prepositions

about on

'hasty judgment about': thường được sử dụng khi đề cập đến chủ đề hoặc người bị đánh giá vội vàng. 'hasty judgment on': tương tự như 'about', nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hasty judgment
  • premature premature hasty judgment
    (phán xét vội vàng non nớt/quá sớm)
  • rash rash hasty judgment
    (phán xét vội vã, thiếu suy nghĩ)
  • poor poor hasty judgment
    (phán xét vội vàng kém cỏi/tồi tệ)
Verb + hasty judgment
  • make make a hasty judgment
    (đưa ra một phán xét vội vàng)
  • form form a hasty judgment
    (hình thành một phán xét vội vàng)
  • avoid avoid hasty judgments
    (tránh những phán xét vội vàng)
  • regret regret a hasty judgment
    (hối tiếc về một phán xét vội vàng)

Idioms

  • Don't make a hasty judgment.

    Đừng đưa ra phán xét vội vàng.

    "It's best not to make a hasty judgment before hearing all the facts."

    (Tốt nhất là đừng đưa ra phán xét vội vàng trước khi nghe hết tất cả sự thật.)

  • To suffer from a hasty judgment.

    Phải chịu hậu quả/tác động tiêu cực từ một phán xét vội vàng.

    "He suffered from a hasty judgment when he invested without proper research."

    (Anh ấy đã phải chịu hậu quả từ một phán xét vội vàng khi đầu tư mà không nghiên cứu kỹ lưỡng.)

  • The danger of hasty judgment.

    Sự nguy hiểm của phán xét vội vàng.

    "The article highlighted the danger of hasty judgment in complex situations."

    (Bài báo nhấn mạnh sự nguy hiểm của phán xét vội vàng trong những tình huống phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hasty judgment

noun phrase
Lật mặt

Một kết luận hoặc quyết định được đưa ra một cách nhanh chóng và không có sự cân nhắc cẩn thận.

"Making a hasty judgment about someone based on their appearance is unfair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hasty judgment".

Ấn tượng ban đầu và Phán xét vội vàng

Trong nhiều nền văn hóa, con người thường có xu hướng hình thành ấn tượng đầu tiên rất nhanh chóng về người khác hoặc một tình huống. Tuy nhiên, những ấn tượng này có thể dễ dàng dẫn đến 'hasty judgment' (phán xét vội vàng), khiến chúng ta bỏ qua các chi tiết quan trọng hoặc hiểu sai vấn đề. Việc nhận thức được rủi ro này giúp khuyến khích sự cởi mở và tư duy phản biện hơn.

Công lý và Phán xét vội vàng

Trong hệ thống pháp luật, nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh có tội' là một minh chứng rõ ràng về việc tránh 'hasty judgment'. Mục đích là đảm bảo rằng các quyết định không được đưa ra dựa trên bằng chứng sơ sài, định kiến hoặc áp lực xã hội, mà phải dựa trên sự thật và quy trình hợp lệ để tránh sự bất công.