hasty judgment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conclusion or decision reached quickly and without careful consideration.
Vietnamese Meaning
Một kết luận hoặc quyết định được đưa ra một cách nhanh chóng và không có sự cân nhắc cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Making a hasty judgment about someone based on their appearance is unfair."
"Đưa ra một phán xét vội vàng về ai đó dựa trên vẻ bề ngoài của họ là không công bằng."
-
"The media made a hasty judgment about the politician before all the facts were known."
"Giới truyền thông đã đưa ra một phán xét vội vàng về chính trị gia trước khi tất cả sự thật được biết đến."
-
"We should avoid making hasty judgments and take the time to understand the situation."
"Chúng ta nên tránh đưa ra những phán xét vội vàng và dành thời gian để hiểu rõ tình hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | haste | sự vội vàng, gấp gáp |
| Adverb | hastily | một cách vội vàng, hấp tấp |
| Verb | judge | phán xét, đánh giá |
| Noun | judge | thẩm phán, người đánh giá |
| Adjective | judgmental | hay phán xét, chỉ trích |
| Noun | misjudgment | sự đánh giá sai, sai lầm trong phán đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc đánh giá hoặc phán xét một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ, dẫn đến sai lầm hoặc bất công. Nó khác với 'quick decision' (quyết định nhanh chóng) ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng hơn là tốc độ.
Prepositions
'hasty judgment about': thường được sử dụng khi đề cập đến chủ đề hoặc người bị đánh giá vội vàng. 'hasty judgment on': tương tự như 'about', nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
premature premature hasty judgment (phán xét vội vàng non nớt/quá sớm)
-
rash rash hasty judgment (phán xét vội vã, thiếu suy nghĩ)
-
poor poor hasty judgment (phán xét vội vàng kém cỏi/tồi tệ)
-
make make a hasty judgment (đưa ra một phán xét vội vàng)
-
form form a hasty judgment (hình thành một phán xét vội vàng)
-
avoid avoid hasty judgments (tránh những phán xét vội vàng)
-
regret regret a hasty judgment (hối tiếc về một phán xét vội vàng)
Idioms
-
Don't make a hasty judgment.
Đừng đưa ra phán xét vội vàng.
"It's best not to make a hasty judgment before hearing all the facts."
(Tốt nhất là đừng đưa ra phán xét vội vàng trước khi nghe hết tất cả sự thật.)
-
To suffer from a hasty judgment.
Phải chịu hậu quả/tác động tiêu cực từ một phán xét vội vàng.
"He suffered from a hasty judgment when he invested without proper research."
(Anh ấy đã phải chịu hậu quả từ một phán xét vội vàng khi đầu tư mà không nghiên cứu kỹ lưỡng.)
-
The danger of hasty judgment.
Sự nguy hiểm của phán xét vội vàng.
"The article highlighted the danger of hasty judgment in complex situations."
(Bài báo nhấn mạnh sự nguy hiểm của phán xét vội vàng trong những tình huống phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hasty judgment
noun phraseMột kết luận hoặc quyết định được đưa ra một cách nhanh chóng và không có sự cân nhắc cẩn thận.
"Making a hasty judgment about someone based on their appearance is unfair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hasty judgment".
