(Top Banner Ad)
hate crime
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học

hate crime

UK: /ˈheɪt kraɪm/ • US: /ˈheɪt kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội ác thù hận tội ác do thù hận tội ác do thành kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crime motivated by prejudice on the basis of race, religion, sexual orientation, or other grounds.

Vietnamese Meaning

Một tội ác có động cơ từ sự thành kiến dựa trên chủng tộc, tôn giáo, xu hướng tính dục hoặc các căn cứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating the assault as a possible hate crime."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ hành hung như một vụ án có thể là tội ác thù hận."

  • "The report detailed a sharp increase in hate crimes against Muslims."

    "Bản báo cáo chi tiết về sự gia tăng mạnh trong các tội ác thù hận nhắm vào người Hồi giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hate sự thù ghét, lòng căm thù
Verb hate ghét, căm ghét
Adjective hateful đáng ghét, đầy thù hận
Noun crime tội ác, tội phạm
Adjective criminal có tội, phạm tội; thuộc về tội phạm
Noun criminal tội phạm
Noun phrase hate speech lời lẽ thù ghét (lời nói kích động thù địch)
Noun discrimination sự phân biệt đối xử
Noun bigotry sự cố chấp, sự thành kiến

Synonyms

bias crime (tội ác do thiên kiến)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hete
Latin
crimen
English
hate
English
crime
Modern English (late 20th C.)
hate crime

Nguồn gốc và ý nghĩa

Thuật ngữ 'tội ác thù ghét' (hate crime) là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là từ những năm 1980 ở Hoa Kỳ. Nó được tạo ra để mô tả những hành vi phạm tội có động cơ cụ thể là sự thù địch hoặc thành kiến đối với một nhóm người dựa trên chủng tộc, tôn giáo, giới tính, khuynh hướng tình dục, quốc tịch, hoặc khuyết tật của họ. Mục đích là để phân biệt những tội ác này với các tội ác thông thường, nhấn mạnh tác động sâu rộng của chúng không chỉ lên nạn nhân mà còn lên toàn bộ cộng đồng bị nhắm mục tiêu.

Usage Note

Thuật ngữ 'hate crime' nhấn mạnh yếu tố định kiến và thù hận là động cơ chính của hành vi phạm tội, chứ không chỉ đơn thuần là một hành vi phạm tội thông thường. Nó thường được xem xét nghiêm trọng hơn so với các tội phạm thông thường khác vì tác động sâu rộng đến cộng đồng nạn nhân.

Prepositions

against targeting

‘Against’ diễn tả hành vi tội ác hướng đến một nhóm người cụ thể. ‘Targeting’ nhấn mạnh rằng nhóm người đó là mục tiêu cụ thể của tội ác do định kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hate crime
  • vicious vicious hate crime
    (tội ác thù ghét tàn bạo)
  • serious serious hate crime
    (tội ác thù ghét nghiêm trọng)
  • racial racial hate crime
    (tội ác thù ghét vì chủng tộc)
  • anti-Semitic anti-Semitic hate crime
    (tội ác thù ghét bài Do Thái)
  • LGBTQ+ LGBTQ+ hate crime
    (tội ác thù ghét nhắm vào cộng đồng LGBTQ+)
  • violent violent hate crime
    (tội ác thù ghét bạo lực)
Verb + hate crime
  • commit commit a hate crime
    (thực hiện một tội ác thù ghét)
  • investigate investigate a hate crime
    (điều tra một tội ác thù ghét)
  • report report a hate crime
    (báo cáo một tội ác thù ghét)
  • prosecute prosecute a hate crime
    (truy tố một tội ác thù ghét)
Hate crime + Noun
  • legislation hate crime legislation
    (luật pháp về tội ác thù ghét)
  • victim hate crime victim
    (nạn nhân của tội ác thù ghét)
  • law hate crime law
    (luật về tội ác thù ghét)
  • statistics hate crime statistics
    (thống kê về tội ác thù ghét)

Idioms

  • combat hate crime

    chống lại tội ác thù ghét

    "Governments are working to combat hate crime through education."

    (Các chính phủ đang nỗ lực chống lại tội ác thù ghét thông qua giáo dục.)

  • zero tolerance for hate crime

    không khoan nhượng đối với tội ác thù ghét

    "Our policy is zero tolerance for hate crime in any form."

    (Chính sách của chúng tôi là không khoan nhượng đối với bất kỳ hình thức tội ác thù ghét nào.)

  • hate crime awareness

    nâng cao nhận thức về tội ác thù ghét

    "The campaign aims to raise hate crime awareness in the community."

    (Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về tội ác thù ghét trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hate crime

noun
Lật mặt

Một tội ác có động cơ từ sự thành kiến dựa trên chủng tộc, tôn giáo, xu hướng tính dục hoặc các căn cứ khác.

"The police are investigating the assault as a possible hate crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hate crime".

Ý nghĩa xã hội của Tội ác thù ghét

Khái niệm 'tội ác thù ghét' (hate crime) đặc biệt quan trọng trong luật pháp và xã hội phương Tây. Nó không chỉ đơn thuần là một hành vi phạm tội, mà còn là một tội ác có động cơ dựa trên sự thù địch hoặc thành kiến đối với các đặc điểm được bảo vệ của nạn nhân (như chủng tộc, tôn giáo, giới tính, khuynh hướng tình dục, khuyết tật). Điều này khiến nó trở nên nghiêm trọng hơn, vì nó gây ra sự sợ hãi và tổn thương không chỉ cho nạn nhân mà còn cho toàn bộ nhóm cộng đồng mà nạn nhân thuộc về.

Tăng nặng hình phạt trong luật pháp

Một đặc điểm nổi bật của luật về tội ác thù ghét ở nhiều quốc gia là các hình phạt thường được tăng nặng so với tội ác thông thường nếu động cơ thù ghét được chứng minh. Mục đích là để răn đe, khẳng định rằng xã hội không chấp nhận những hành vi gây chia rẽ và tấn công các nhóm thiểu số dễ bị tổn thương, và bảo vệ sự đa dạng cũng như bình đẳng.