(Top Banner Ad)
haulage
B2
noun B2 Vận tải, Kinh doanh

haulage

UK: /ˈhɔːlɪdʒ/ • US: /ˈhɔːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

vận tải ngành vận tải hoạt động vận chuyển hàng hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business of transporting goods by road or railway.

Vietnamese Meaning

Ngành kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ hoặc đường sắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in road haulage."

    "Công ty chuyên về vận tải đường bộ."

  • "The haulage industry has been affected by rising fuel costs."

    "Ngành vận tải bị ảnh hưởng bởi chi phí nhiên liệu tăng."

  • "They offer a full range of haulage services."

    "Họ cung cấp đầy đủ các dịch vụ vận tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb haul kéo, lôi, vận chuyển (hàng hóa nặng hoặc cồng kềnh)
Noun haul sự kéo, sự vận chuyển; quãng đường vận chuyển; lượng hàng hóa được vận chuyển
Noun hauler người/công ty thực hiện việc vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là bằng xe tải đường dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
haler
Middle English
halen
English
haul
English
haulage

Nguồn gốc từ 'kéo' và 'vận chuyển'

Từ 'haulage' xuất phát từ động từ 'haul' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'kéo' hoặc 'vận chuyển'. 'Haul' có nguồn gốc sâu xa từ 'haler' trong tiếng Pháp cổ và 'halen' trong tiếng Anh Trung đại, đều mang nghĩa 'kéo' hoặc 'lôi'. Hậu tố '-age' được thêm vào để chỉ một hành động, quá trình, hoặc chi phí liên quan đến việc 'kéo' hay 'vận chuyển'. Do đó, 'haulage' ám chỉ ngành nghề hoặc hoạt động vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là bằng xe tải hoặc tàu, hoặc chi phí cho việc vận chuyển đó.

Usage Note

Từ 'haulage' thường được dùng để chỉ hoạt động vận chuyển hàng hóa số lượng lớn, thường là cho mục đích thương mại. Nó nhấn mạnh quá trình vận chuyển hơn là phương tiện vận chuyển. Khác với 'transport' mang nghĩa chung chung hơn, 'haulage' cụ thể đến việc vận chuyển hàng hóa.

Prepositions

by

‘Haulage by’ được sử dụng để chỉ phương tiện vận chuyển được sử dụng. Ví dụ: haulage by road, haulage by rail.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + haulage
  • heavy heavy haulage
    (vận tải hàng siêu trường, siêu trọng)
  • long-distance long-distance haulage
    (vận tải đường dài)
  • road road haulage
    (vận tải đường bộ)
  • rail rail haulage
    (vận tải đường sắt)
  • freight freight haulage
    (vận tải hàng hóa)
  • container container haulage
    (vận tải container)
Verb + haulage
  • provide provide haulage
    (cung cấp dịch vụ vận tải)
  • undertake undertake haulage
    (thực hiện/đảm nhận việc vận tải)
  • arrange arrange haulage
    (sắp xếp việc vận tải)

Idioms

  • haulage company

    công ty vận tải/chuyên chở

    "We hired a haulage company to move our goods."

    (Chúng tôi đã thuê một công ty vận tải để chuyển hàng hóa của mình.)

  • haulage services

    các dịch vụ vận tải/chuyên chở

    "The firm offers comprehensive haulage services across Europe."

    (Công ty cung cấp các dịch vụ vận tải toàn diện khắp châu Âu.)

  • haulage contractor

    nhà thầu vận tải/chuyên chở

    "As a haulage contractor, he manages a fleet of lorries."

    (Là một nhà thầu vận tải, anh ấy quản lý một đội xe tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haulage

noun
Lật mặt

Ngành kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ hoặc đường sắt.

"The company specializes in road haulage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company invested in more efficient vehicles, the haulage costs decreased significantly.
Bởi vì công ty đã đầu tư vào các phương tiện hiệu quả hơn, chi phí vận tải đã giảm đáng kể.
Phủ định
Unless the government subsidizes the industry, the haulage business will not be able to compete with international companies.
Trừ khi chính phủ trợ cấp cho ngành công nghiệp, ngành kinh doanh vận tải sẽ không thể cạnh tranh với các công ty quốc tế.
Nghi vấn
If the demand for goods increases, will the haulage industry be able to handle the extra volume?
Nếu nhu cầu về hàng hóa tăng lên, liệu ngành vận tải có thể xử lý khối lượng tăng thêm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the haulage industry is booming this year!
Wow, ngành vận tải hàng hóa đang bùng nổ trong năm nay!
Phủ định
Alas, the company's haulage business isn't doing so well.
Than ôi, hoạt động kinh doanh vận tải hàng hóa của công ty không được tốt lắm.
Nghi vấn
Hey, is the haulage cost included in the final price?
Này, chi phí vận tải hàng hóa có được bao gồm trong giá cuối cùng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better haulage infrastructure, they would have increased their profits significantly.
Nếu công ty đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng vận tải tốt hơn, họ đã có thể tăng lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
If the weather hadn't been so bad, the haulage of the goods would not have been delayed.
Nếu thời tiết không quá tệ, việc vận chuyển hàng hóa đã không bị trì hoãn.
Nghi vấn
Would the delivery company have avoided bankruptcy if haulage costs had been lower?
Công ty giao hàng có tránh được phá sản nếu chi phí vận chuyển thấp hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The haulage company transported the goods safely.
Công ty vận tải đã vận chuyển hàng hóa an toàn.
Phủ định
The company isn't responsible for the haulage of oversized items.
Công ty không chịu trách nhiệm vận chuyển các mặt hàng quá khổ.
Nghi vấn
Which company handles the haulage of these materials?
Công ty nào xử lý việc vận chuyển các vật liệu này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haulage".

Xương sống của Thương mại và Chuỗi Cung ứng

'Haulage' (vận tải) là một phần thiết yếu của nền kinh tế toàn cầu, đóng vai trò xương sống trong việc kết nối các nhà sản xuất với người tiêu dùng. Nó cho phép hàng hóa được di chuyển từ nơi sản xuất đến các thị trường, đảm bảo chuỗi cung ứng hoạt động trơn tru. Ngành vận tải đường bộ, đường sắt và đường biển là không thể thiếu cho thương mại quốc tế và nội địa, ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả và tính sẵn có của sản phẩm, từ thực phẩm đến đồ điện tử.

Thách thức và Đổi mới trong Vận tải

Ngành vận tải ngày nay đối mặt với nhiều thách thức như chi phí nhiên liệu tăng cao, tắc nghẽn giao thông, thiếu hụt tài xế và các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Tuy nhiên, nó cũng đang chứng kiến sự đổi mới đáng kể, bao gồm việc áp dụng các phương tiện chạy điện, xe tự lái và công nghệ tối ưu hóa lộ trình để tăng hiệu quả và giảm tác động môi trường. Điều này phản ánh tầm quan trọng của 'haulage' trong việc thúc đẩy phát triển bền vững.