have a baby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give birth to a child.
Vietnamese Meaning
Sinh con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is going to have a baby in June."
"Cô ấy sẽ sinh con vào tháng Sáu."
-
"They are so happy to have a baby."
"Họ rất hạnh phúc vì đã có em bé."
-
"When are you going to have a baby?"
"Khi nào bạn định sinh con?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa sinh con, ám chỉ quá trình mang thai và sinh nở. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình, mối quan hệ hoặc y học. Cần phân biệt với các cụm từ khác như 'adopt a baby' (nhận con nuôi) hoặc 'take care of a baby' (chăm sóc em bé). 'Have a baby' nhấn mạnh hành động sinh nở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to have a baby (cố gắng có con)
-
want to want to have a baby (muốn có con)
-
expect to expect to have a baby (mong đợi có con (mong có bầu))
-
decide to decide to have a baby (quyết định có con)
-
a healthy have a healthy baby (sinh một em bé khỏe mạnh)
-
a premature have a premature baby (sinh một em bé sinh non)
-
their first have their first baby (có đứa con đầu lòng của họ)
-
another have another baby (có thêm một đứa con nữa)
Idioms
-
have a baby shower
tổ chức tiệc mừng em bé sắp chào đời
"They are planning to have a baby shower next month."
(Họ đang lên kế hoạch tổ chức tiệc mừng em bé sắp chào đời vào tháng tới.)
-
have a little one on the way
sắp có em bé (cách nói thân mật)
"Sarah announced she has a little one on the way!"
(Sarah thông báo cô ấy sắp có em bé rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a baby
Cụm động từSinh con.
"She is going to have a baby in June."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a baby".
