(Top Banner Ad)
have a baby
A2
Cụm động từ A2 Gia đình, Sức khỏe

have a baby

UK: /hæv ə ˈbeɪ.bi/ • US: /hæv ə ˈbeɪ.bi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh em bé sinh con
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give birth to a child.

Vietnamese Meaning

Sinh con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is going to have a baby in June."

    "Cô ấy sẽ sinh con vào tháng Sáu."

  • "They are so happy to have a baby."

    "Họ rất hạnh phúc vì đã có em bé."

  • "When are you going to have a baby?"

    "Khi nào bạn định sinh con?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baby Em bé, trẻ sơ sinh
Verb baby Nuông chiều, chăm sóc như em bé
Noun babyhood Thời thơ ấu, thời ấu thơ
Adjective babyish Trẻ con, ngây thơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Modern English
have
Middle English
babi
Modern English
baby

Nguồn gốc đơn giản của cụm từ

Cụm từ 'have a baby' là một cấu trúc tiếng Anh hiện đại, kết hợp động từ 'have' (nghĩa là sở hữu hoặc trải qua) với danh từ 'baby' (em bé). Cụm từ này diễn tả một cách trực tiếp và rõ ràng hành động sinh con, thể hiện sự sở hữu và trách nhiệm mới của cha mẹ đối với đứa trẻ. Nó không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ đơn lẻ khác mà là một cách diễn đạt thẳng thắn.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa sinh con, ám chỉ quá trình mang thai và sinh nở. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình, mối quan hệ hoặc y học. Cần phân biệt với các cụm từ khác như 'adopt a baby' (nhận con nuôi) hoặc 'take care of a baby' (chăm sóc em bé). 'Have a baby' nhấn mạnh hành động sinh nở.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of intention/expectation
  • try to try to have a baby
    (cố gắng có con)
  • want to want to have a baby
    (muốn có con)
  • expect to expect to have a baby
    (mong đợi có con (mong có bầu))
  • decide to decide to have a baby
    (quyết định có con)
Adjectives describing the baby/outcome
  • a healthy have a healthy baby
    (sinh một em bé khỏe mạnh)
  • a premature have a premature baby
    (sinh một em bé sinh non)
  • their first have their first baby
    (có đứa con đầu lòng của họ)
  • another have another baby
    (có thêm một đứa con nữa)

Idioms

  • have a baby shower

    tổ chức tiệc mừng em bé sắp chào đời

    "They are planning to have a baby shower next month."

    (Họ đang lên kế hoạch tổ chức tiệc mừng em bé sắp chào đời vào tháng tới.)

  • have a little one on the way

    sắp có em bé (cách nói thân mật)

    "Sarah announced she has a little one on the way!"

    (Sarah thông báo cô ấy sắp có em bé rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a baby

Cụm động từ
Lật mặt

Sinh con.

"She is going to have a baby in June."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a baby".

Tiệc mừng em bé (Baby Shower)

Ở các nước phương Tây, 'baby shower' là một bữa tiệc được tổ chức để chúc mừng cha mẹ sắp đón em bé chào đời. Bạn bè và gia đình sẽ tặng quà cho em bé, thường là quần áo, tã lót và các vật dụng cần thiết khác. Đây là một truyền thống phổ biến để thể hiện sự ủng hộ và niềm vui.

Nghỉ thai sản (Maternity Leave)

Nghỉ thai sản là một khoảng thời gian nghỉ việc được trả lương hoặc không trả lương mà một người mẹ được phép nghỉ sau khi sinh con. Chính sách này nhằm hỗ trợ người mẹ hồi phục sức khỏe và chăm sóc em bé sơ sinh, phản ánh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng và gắn kết gia đình trong xã hội phương Tây.