give birth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To produce a baby or young animal from the body.
Vietnamese Meaning
Sinh con, đẻ con; cho ra đời (một tác phẩm, một ý tưởng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave birth to twins last night."
"Cô ấy đã sinh đôi vào tối qua."
-
"The mother gave birth after a long labor."
"Người mẹ đã sinh sau một cuộc chuyển dạ kéo dài."
-
"Scientists are trying to understand why some animals give birth to only one offspring."
"Các nhà khoa học đang cố gắng tìm hiểu tại sao một số loài động vật chỉ sinh một con."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ quá trình sinh nở của con người và động vật có vú. Nó mang tính trung lập, không mang sắc thái trang trọng hay suồng sã. Có thể dùng 'have a baby' như một cách nói đơn giản hơn, tuy nhiên 'give birth' nhấn mạnh hơn vào hành động sinh nở.
Prepositions
Giới từ 'to' thường được dùng để chỉ người mẹ hoặc loài vật mẹ sinh ra con. Ví dụ: 'She gave birth to a healthy baby boy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
prematurely prematurely give birth (Sinh non, sinh sớm)
-
naturally naturally give birth (Sinh thường, sinh tự nhiên)
-
successfully successfully give birth (Sinh nở thành công)
-
expect expect to give birth (Mong chờ sinh con, dự kiến sinh)
-
due be due to give birth (Đến kỳ sinh nở, sắp sinh)
-
help help someone give birth (Hỗ trợ ai đó sinh nở)
-
baby give birth to a baby (Sinh một em bé)
-
child give birth to a child (Sinh một đứa con)
-
twins give birth to twins (Sinh đôi)
Idioms
-
give birth to an idea/project
Sáng tạo, khởi nguồn, khai sinh một ý tưởng/dự án (như thể ý tưởng đó được sinh ra)
"The team worked tirelessly to give birth to their new software project."
(Cả nhóm đã làm việc không mệt mỏi để khai sinh ra dự án phần mềm mới của họ.)
-
give birth to a movement/new era
Khởi xướng, tạo ra một phong trào/kỷ nguyên mới
"Her revolutionary ideas helped to give birth to a new era of scientific discovery."
(Những ý tưởng cách mạng của bà đã giúp khai sinh một kỷ nguyên khám phá khoa học mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give birth
VerbSinh con, đẻ con; cho ra đời (một tác phẩm, một ý tưởng).
"She gave birth to twins last night."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she gave birth to twins surprised everyone. |
Việc cô ấy sinh đôi đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she will give birth vaginally is not certain. |
Việc cô ấy có sinh thường hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why she decided to give birth at home remains a mystery. |
Tại sao cô ấy quyết định sinh con tại nhà vẫn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give birth".
