(Top Banner Ad)
have a deep sleep
B1
Cụm động từ (Collocation) B1 Sức khỏe, Sinh hoạt

have a deep sleep

UK: /hæv ə diːp sliːp/ • US: /hæv ə diːp sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ một giấc sâu ngủ say giấc ngủ ngon giấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a state of profound and restful sleep.

Vietnamese Meaning

Ngủ một giấc sâu và ngon giấc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day of hiking, I had a deep sleep."

    "Sau một ngày dài đi bộ đường dài, tôi đã có một giấc ngủ sâu."

  • "The baby had a deep sleep after drinking milk."

    "Em bé ngủ một giấc sâu sau khi uống sữa."

  • "I usually have a deep sleep when I'm very tired."

    "Tôi thường có một giấc ngủ sâu khi tôi rất mệt mỏi."

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào chất lượng giấc ngủ, không chỉ đơn thuần là ngủ. 'Deep' ở đây bổ nghĩa cho 'sleep', thể hiện sự sâu và ngon giấc. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm giác thức dậy sảng khoái sau một giấc ngủ dài và không bị gián đoạn. Khác với 'sleep well' mang nghĩa chúc ngủ ngon hoặc hỏi về chất lượng giấc ngủ chung, 'have a deep sleep' diễn tả một trải nghiệm thực tế về một giấc ngủ sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have a deep sleep
  • Finally have a deep sleep.
    (Cuối cùng cũng có một giấc ngủ sâu.)
  • She have a deep sleep.
    (Cô ấy có một giấc ngủ sâu.)
Verb + to have a deep sleep
  • Want to have a deep sleep.
    (Muốn có một giấc ngủ sâu.)
  • Need to have a deep sleep.
    (Cần có một giấc ngủ sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a deep sleep

Cụm động từ (Collocation)
Lật mặt

Ngủ một giấc sâu và ngon giấc.

"After a long day of hiking, I had a deep sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is having a deep sleep right now.
Cô ấy đang ngủ say ngay bây giờ.
Phủ định
They are not having a deep sleep because of the noise.
Họ không có một giấc ngủ sâu vì tiếng ồn.
Nghi vấn
Is he having a deep sleep or is he just resting?
Anh ấy đang ngủ say hay chỉ đang nghỉ ngơi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a deep sleep".