(Top Banner Ad)
have a restless sleep
B1
Cụm động từ B1 Sức khỏe/Sinh hoạt

have a restless sleep

UK: /ˈrestləs sliːp/ • US: /ˈrestləs sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ không yên giấc giấc ngủ chập chờn ngủ không ngon giấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a sleep that is disturbed and not peaceful.

Vietnamese Meaning

Trải qua một giấc ngủ không yên giấc, bị gián đoạn và không thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a restless sleep last night because of the noise outside."

    "Tôi đã có một giấc ngủ không yên giấc đêm qua vì tiếng ồn bên ngoài."

  • "She often has a restless sleep when she's stressed."

    "Cô ấy thường có một giấc ngủ không yên giấc khi bị căng thẳng."

  • "The baby had a restless sleep, waking up every few hours."

    "Đứa bé có một giấc ngủ không yên giấc, thức dậy sau mỗi vài giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest sự nghỉ ngơi
Verb rest nghỉ ngơi
Adjective restful thư thái, yên tĩnh
Adverb restfully một cách thư thái
Adjective restless bồn chồn, không yên
Adverb restlessly một cách bồn chồn
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được

Synonyms

toss and turn (trằn trọc)sleepless night (đêm mất ngủ)

Antonyms

sleep soundly (ngủ say)have a good sleep (có một giấc ngủ ngon)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
habban
Old English
rest
Old English
-lēas
Old English
slǣp

Nguồn gốc của 'giấc ngủ không yên'

Cụm từ 'have a restless sleep' được tạo thành từ các thành phần có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Have' (có) bắt nguồn từ 'habban'. 'Restless' (không yên) là sự kết hợp của 'rest' (nghỉ ngơi) và hậu tố '-less' (thiếu, không có), nghĩa đen là 'không nghỉ ngơi, không yên tĩnh'. 'Sleep' (giấc ngủ) đến từ 'slǣp'. Khi ghép lại, 'have a restless sleep' mô tả một trạng thái giấc ngủ không thoải mái, gián đoạn, đúng như nghĩa của từng từ cấu thành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giấc ngủ mà người ta thường xuyên thức giấc, trằn trọc, hoặc cảm thấy khó chịu. Nó không đơn thuần chỉ là ngủ ít, mà nhấn mạnh vào chất lượng giấc ngủ kém. Khác với 'sleep well' (ngủ ngon), 'have a restless sleep' mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + have a restless sleep
  • often often have a restless sleep
    (thường xuyên có giấc ngủ không yên)
  • frequently frequently have a restless sleep
    (thường xuyên có giấc ngủ không yên)
  • very have a very restless sleep
    (có một giấc ngủ rất không yên)
  • slightly have a slightly restless sleep
    (có một giấc ngủ hơi không yên)
  • unusually have an unusually restless sleep
    (có một giấc ngủ không yên một cách bất thường)
Verb preceding 'have a restless sleep'
  • tend to tend to have a restless sleep
    (có xu hướng có giấc ngủ không yên)
  • begin to begin to have a restless sleep
    (bắt đầu có giấc ngủ không yên)
  • continue to continue to have a restless sleep
    (tiếp tục có giấc ngủ không yên)
  • make (someone) make someone have a restless sleep
    (khiến ai đó có giấc ngủ không yên)

Idioms

  • Be prone to have a restless sleep

    Dễ bị, có xu hướng bị giấc ngủ không yên

    "People with anxiety are often prone to have a restless sleep."

    (Những người bị lo âu thường dễ có giấc ngủ không yên.)

  • Get by on a restless sleep

    Sống sót/xoay sở được dù có giấc ngủ không yên

    "After the all-nighter, she had to get by on a restless sleep to finish her project."

    (Sau đêm thức trắng, cô ấy phải xoay sở với giấc ngủ không yên để hoàn thành dự án.)

  • It's common to have a restless sleep

    Việc có giấc ngủ không yên là điều phổ biến/thường thấy

    "It's common to have a restless sleep before a big exam or an important event."

    (Việc có giấc ngủ không yên là điều phổ biến trước một kỳ thi lớn hoặc sự kiện quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a restless sleep

Cụm động từ
Lật mặt

Trải qua một giấc ngủ không yên giấc, bị gián đoạn và không thoải mái.

"I had a restless sleep last night because of the noise outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a restless sleep".

Căng thẳng và Giấc ngủ bồn chồn

Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ không yên (restless sleep) thường được xem là dấu hiệu rõ ràng của căng thẳng, lo âu, áp lực công việc hoặc các vấn đề tinh thần. Nhiều người tin rằng việc quản lý stress thông qua thiền định, tập thể dục hoặc trò chuyện với chuyên gia là chìa khóa để cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Các biện pháp khắc phục phổ biến

Để đối phó với giấc ngủ không yên, văn hóa phương Tây khuyến khích các thói quen 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene). Điều này bao gồm việc tạo không gian phòng ngủ tối, yên tĩnh và mát mẻ, tránh caffeine và các thiết bị điện tử trước khi ngủ, cũng như thiết lập một lịch trình ngủ đều đặn. Các phương pháp thư giãn như đọc sách, nghe nhạc nhẹ hoặc tắm nước ấm cũng rất phổ biến.