get a good night's sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To sleep well and for the necessary amount of time so that you feel rested and healthy.
Vietnamese Meaning
Ngủ ngon giấc và đủ giấc để cảm thấy khỏe mạnh và tỉnh táo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to get a good night's sleep before the big game."
"Tôi cần ngủ một giấc thật ngon trước trận đấu quan trọng."
-
"If you want to feel better, you should get a good night's sleep."
"Nếu bạn muốn cảm thấy khỏe hơn, bạn nên ngủ một giấc ngon."
-
"Doctors recommend getting a good night's sleep for overall health."
"Các bác sĩ khuyên nên ngủ một giấc ngon để có sức khỏe tổng thể tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc ngủ một cách sâu giấc, đủ để phục hồi sức khỏe và năng lượng. Nó nhấn mạnh vào chất lượng giấc ngủ hơn là chỉ số lượng giờ ngủ. Khác với 'sleep' đơn thuần chỉ hành động ngủ, 'get a good night's sleep' ám chỉ đến một giấc ngủ trọn vẹn và có lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to get a good night's sleep (cố gắng có một giấc ngủ ngon)
-
manage to manage to get a good night's sleep (xoay sở để có một giấc ngủ ngon)
-
struggle to struggle to get a good night's sleep (vật lộn để có được một giấc ngủ ngon)
-
need to need to get a good night's sleep (cần có một giấc ngủ ngon)
-
help (someone) help (someone) get a good night's sleep (giúp (ai đó) có một giấc ngủ ngon)
-
ensure (that someone) ensure (that someone) gets a good night's sleep (đảm bảo (ai đó) có một giấc ngủ ngon)
-
difficult to It's difficult to get a good night's sleep (Thật khó để có một giấc ngủ ngon)
-
easy to It's easy to get a good night's sleep (Thật dễ để có một giấc ngủ ngon)
Idioms
-
Sleep like a log
ngủ say như chết, ngủ rất sâu và không động đậy
"After working 12 hours straight, I went home and slept like a log."
(Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi về nhà và ngủ say như chết.)
-
Hit the hay/sack
đi ngủ (một cách thân mật, thông tục)
"It's almost midnight; I think it's time to hit the hay."
(Gần nửa đêm rồi; tôi nghĩ đã đến lúc đi ngủ.)
-
Sleep on it
suy nghĩ kỹ về một vấn đề (thường là qua đêm) trước khi đưa ra quyết định
"Don't make a hasty decision now, sleep on it and tell me your answer tomorrow."
(Đừng vội quyết định ngay bây giờ, hãy suy nghĩ kỹ (qua đêm) và cho tôi câu trả lời vào ngày mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get a good night's sleep
Cụm động từNgủ ngon giấc và đủ giấc để cảm thấy khỏe mạnh và tỉnh táo.
"I need to get a good night's sleep before the big game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get a good night's sleep".
