(Top Banner Ad)
get a good night's sleep
B1
Cụm động từ B1 Sức khỏe

get a good night's sleep

UK: /ɡɛt ə ɡʊd naɪts sliːp/ • US: /ɡɛt ə ɡʊd naɪts sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ một giấc ngon ngủ đủ giấc ngủ ngon giấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sleep well and for the necessary amount of time so that you feel rested and healthy.

Vietnamese Meaning

Ngủ ngon giấc và đủ giấc để cảm thấy khỏe mạnh và tỉnh táo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to get a good night's sleep before the big game."

    "Tôi cần ngủ một giấc thật ngon trước trận đấu quan trọng."

  • "If you want to feel better, you should get a good night's sleep."

    "Nếu bạn muốn cảm thấy khỏe hơn, bạn nên ngủ một giấc ngon."

  • "Doctors recommend getting a good night's sleep for overall health."

    "Các bác sĩ khuyên nên ngủ một giấc ngon để có sức khỏe tổng thể tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa tàu giường nằm
Adjective sleepy buồn ngủ
Adverb sleepily trong trạng thái buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun night ban đêm
Adjective/Adverb nightly hàng đêm, về đêm

Synonyms

have a restful sleep (có một giấc ngủ ngon)sleep soundly (ngủ say giấc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
get a good night's sleep

Nguồn gốc của một giấc ngủ ngon

Cụm từ 'get a good night's sleep' không có nguồn gốc phức tạp hay lịch sử dài dòng từ thời xa xưa như nhiều từ khác. Đây là một cách diễn đạt tự nhiên và thẳng thắn trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp các từ thông dụng để mô tả một hành động thiết yếu: ngủ đủ giấc và ngủ sâu. Mỗi thành phần của cụm từ này đều có gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), nhưng sự kết hợp này trở nên phổ biến để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có được một giấc ngủ chất lượng, đặc biệt trong bối cảnh cuộc sống hiện đại bận rộn. Cụm từ này phản ánh nhu cầu cơ bản và phổ quát của con người về nghỉ ngơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc ngủ một cách sâu giấc, đủ để phục hồi sức khỏe và năng lượng. Nó nhấn mạnh vào chất lượng giấc ngủ hơn là chỉ số lượng giờ ngủ. Khác với 'sleep' đơn thuần chỉ hành động ngủ, 'get a good night's sleep' ám chỉ đến một giấc ngủ trọn vẹn và có lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + get a good night's sleep
  • try to try to get a good night's sleep
    (cố gắng có một giấc ngủ ngon)
  • manage to manage to get a good night's sleep
    (xoay sở để có một giấc ngủ ngon)
  • struggle to struggle to get a good night's sleep
    (vật lộn để có được một giấc ngủ ngon)
  • need to need to get a good night's sleep
    (cần có một giấc ngủ ngon)
  • help (someone) help (someone) get a good night's sleep
    (giúp (ai đó) có một giấc ngủ ngon)
  • ensure (that someone) ensure (that someone) gets a good night's sleep
    (đảm bảo (ai đó) có một giấc ngủ ngon)
Adjective + (It's) + get a good night's sleep
  • difficult to It's difficult to get a good night's sleep
    (Thật khó để có một giấc ngủ ngon)
  • easy to It's easy to get a good night's sleep
    (Thật dễ để có một giấc ngủ ngon)

Idioms

  • Sleep like a log

    ngủ say như chết, ngủ rất sâu và không động đậy

    "After working 12 hours straight, I went home and slept like a log."

    (Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi về nhà và ngủ say như chết.)

  • Hit the hay/sack

    đi ngủ (một cách thân mật, thông tục)

    "It's almost midnight; I think it's time to hit the hay."

    (Gần nửa đêm rồi; tôi nghĩ đã đến lúc đi ngủ.)

  • Sleep on it

    suy nghĩ kỹ về một vấn đề (thường là qua đêm) trước khi đưa ra quyết định

    "Don't make a hasty decision now, sleep on it and tell me your answer tomorrow."

    (Đừng vội quyết định ngay bây giờ, hãy suy nghĩ kỹ (qua đêm) và cho tôi câu trả lời vào ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get a good night's sleep

Cụm động từ
Lật mặt

Ngủ ngon giấc và đủ giấc để cảm thấy khỏe mạnh và tỉnh táo.

"I need to get a good night's sleep before the big game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get a good night's sleep".

Tầm quan trọng của giấc ngủ đối với sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'get a good night's sleep' không chỉ là một mong muốn mà còn được coi là một yếu tố then chốt cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc ngủ đủ giấc (thường được khuyến nghị 7-9 giờ cho người lớn) được liên hệ trực tiếp với khả năng tập trung, hiệu suất làm việc, hệ miễn dịch mạnh mẽ và tâm trạng ổn định. Ngược lại, thiếu ngủ kinh niên thường được xem là nguyên nhân gây ra nhiều vấn đề sức khỏe và giảm chất lượng cuộc sống.

Văn hóa 'Vệ sinh giấc ngủ' (Sleep Hygiene)

Khái niệm 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene) rất phổ biến ở phương Tây, đề cập đến một bộ thói quen và thực hành nhằm thúc đẩy giấc ngủ chất lượng. Điều này bao gồm việc duy trì lịch trình ngủ đều đặn, tạo môi trường phòng ngủ tối và yên tĩnh, tránh caffeine và các thiết bị điện tử trước khi ngủ, cũng như tập thể dục thường xuyên. Việc tuân thủ 'vệ sinh giấc ngủ' được coi là một chiến lược quan trọng để đạt được và duy trì 'a good night's sleep'.