(Top Banner Ad)
have it made
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Thành ngữ/Giao tiếp hàng ngày

have it made

UK: /hæv ɪt ˈmeɪd/ • US: /hæv ɪt ˈmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ấm chỗ vững như bàn thạch chuẩn bị sẵn đường lui có tương lai vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be assured of future success or comfort; to be in a very fortunate position.

Vietnamese Meaning

Đảm bảo thành công hoặc sự thoải mái trong tương lai; ở một vị trí rất may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, he finally had it made when he became CEO of the company."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đã có được vị thế vững chắc khi trở thành CEO của công ty."

  • "With his new job, he really has it made."

    "Với công việc mới của mình, anh ấy thực sự đã có một tương lai vững chắc."

  • "Once she finished her degree, she knew she would have it made."

    "Một khi cô ấy hoàn thành bằng cấp, cô ấy biết mình sẽ có một tương lai tươi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, tạo ra, chế tạo
Noun maker người làm, người tạo ra, nhà sản xuất
Noun making sự làm, sự chế tạo; quá trình hình thành
Adjective made được làm, được tạo ra; (trong ngữ cảnh) thành công, hoàn thành

Synonyms

be sitting pretty (ngồi mát ăn bát vàng)be in clover (sống trong nhung lụa)

Antonyms

struggle (vật lộn, đấu tranh)be down on one's luck (gặp vận đen, không may mắn)

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
have it made

Nguồn gốc của 'have it made'

Cụm từ này xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20 ở Mỹ. Nó có lẽ bắt nguồn từ ý tưởng 'làm ra tiền' (make money) hoặc 'tạo dựng thành công' (make a success). Khi một người đã 'make it' (thành công), tức là họ đã đạt được mục tiêu. 'Have it made' mang ý nghĩa rằng họ đã hoàn thành việc tạo dựng cuộc sống của mình một cách thành công và giờ đây đang tận hưởng sự thoải mái, giàu có hoặc không cần lo lắng gì nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một tình huống mà ai đó đã đạt được một vị thế ổn định về tài chính, sự nghiệp hoặc các mặt khác của cuộc sống, và do đó có thể yên tâm về tương lai. Nó nhấn mạnh sự an tâm, thoải mái và thành công đã đạt được. Khác với 'strike it rich' (đột ngột giàu có) hay 'make a killing' (kiếm được lợi nhuận lớn nhanh chóng), 'have it made' nhấn mạnh sự ổn định lâu dài hơn là sự may mắn bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have it made
  • really really have it made
    (thực sự đã đạt được thành công/sự thoải mái)
  • pretty much pretty much have it made
    (gần như đã đạt được thành công/sự thoải mái)
Verb + have it made
  • think think you have it made
    (nghĩ rằng mình đã đạt được thành công/sự thoải mái)
  • feel like feel like you have it made
    (cảm thấy như mình đã thành công rực rỡ/có mọi thứ)

Idioms

  • have it made

    đã đạt được thành công lớn, có một cuộc sống dễ dàng và thoải mái; không còn phải lo lắng gì về tài chính hay tương lai

    "After winning the lottery, he really had it made."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ấy thực sự đã có một cuộc sống an nhàn, sung túc.)

  • have it made in the shade

    có một cuộc sống vô cùng thoải mái, giàu có và không phải lo nghĩ gì cả (nhấn mạnh sự dễ dàng và thư thái)

    "With that big inheritance, she'll have it made in the shade for the rest of her life."

    (Với khối tài sản thừa kế khổng lồ đó, cô ấy sẽ có một cuộc sống an nhàn sung sướng đến hết đời.)

  • You've got it made.

    Bạn đã thành công rồi, bạn đã có một cuộc sống dễ dàng/thoải mái rồi. (thường dùng để chúc mừng hoặc nhận xét)

    "Your new job offers great benefits and a high salary. You've got it made!"

    (Công việc mới của bạn có phúc lợi tốt và lương cao. Bạn đã có một cuộc sống thành công rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have it made

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đảm bảo thành công hoặc sự thoải mái trong tương lai; ở một vị trí rất may mắn.

"After years of hard work, he finally had it made when he became CEO of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have it made; their success is undeniable.
Họ đã thành công; thành công của họ là không thể phủ nhận.
Phủ định
She doesn't have it made yet, but she's working hard to achieve her goals.
Cô ấy vẫn chưa thành công, nhưng cô ấy đang làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Do you think we have it made now that we've secured the funding?
Bạn có nghĩ rằng chúng ta đã thành công bây giờ chúng ta đã đảm bảo được nguồn tài trợ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have it made".

Giấc mơ Mỹ và sự thành công

Cụm từ 'have it made' thường gợi lên ý tưởng về Giấc mơ Mỹ (American Dream) – mục tiêu đạt được sự thịnh vượng và an toàn tài chính, nơi một người không còn phải vất vả làm việc mà có thể tận hưởng cuộc sống một cách thoải mái. Nó biểu thị một trạng thái đạt được đỉnh cao của thành công cá nhân, thường liên quan đến tài chính, sự nghiệp hoặc sự ổn định trong cuộc sống.

Thành quả sau lao động

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự tự lập, việc 'have it made' thường được xem là mục tiêu cuối cùng sau nhiều năm lao động chăm chỉ. Nó đại diện cho việc đạt được sự độc lập tài chính, có thể nghỉ hưu sớm hoặc sống một cuộc đời không lo toan.