have it made
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đảm bảo thành công hoặc sự thoải mái trong tương lai; ở một vị trí rất may mắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of hard work, he finally had it made when he became CEO of the company."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đã có được vị thế vững chắc khi trở thành CEO của công ty."
-
"With his new job, he really has it made."
"Với công việc mới của mình, anh ấy thực sự đã có một tương lai vững chắc."
-
"Once she finished her degree, she knew she would have it made."
"Một khi cô ấy hoàn thành bằng cấp, cô ấy biết mình sẽ có một tương lai tươi sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một tình huống mà ai đó đã đạt được một vị thế ổn định về tài chính, sự nghiệp hoặc các mặt khác của cuộc sống, và do đó có thể yên tâm về tương lai. Nó nhấn mạnh sự an tâm, thoải mái và thành công đã đạt được. Khác với 'strike it rich' (đột ngột giàu có) hay 'make a killing' (kiếm được lợi nhuận lớn nhanh chóng), 'have it made' nhấn mạnh sự ổn định lâu dài hơn là sự may mắn bất ngờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really have it made (thực sự đã đạt được thành công/sự thoải mái)
-
pretty much pretty much have it made (gần như đã đạt được thành công/sự thoải mái)
-
think think you have it made (nghĩ rằng mình đã đạt được thành công/sự thoải mái)
-
feel like feel like you have it made (cảm thấy như mình đã thành công rực rỡ/có mọi thứ)
Idioms
-
have it made
đã đạt được thành công lớn, có một cuộc sống dễ dàng và thoải mái; không còn phải lo lắng gì về tài chính hay tương lai
"After winning the lottery, he really had it made."
(Sau khi trúng xổ số, anh ấy thực sự đã có một cuộc sống an nhàn, sung túc.)
-
have it made in the shade
có một cuộc sống vô cùng thoải mái, giàu có và không phải lo nghĩ gì cả (nhấn mạnh sự dễ dàng và thư thái)
"With that big inheritance, she'll have it made in the shade for the rest of her life."
(Với khối tài sản thừa kế khổng lồ đó, cô ấy sẽ có một cuộc sống an nhàn sung sướng đến hết đời.)
-
You've got it made.
Bạn đã thành công rồi, bạn đã có một cuộc sống dễ dàng/thoải mái rồi. (thường dùng để chúc mừng hoặc nhận xét)
"Your new job offers great benefits and a high salary. You've got it made!"
(Công việc mới của bạn có phúc lợi tốt và lương cao. Bạn đã có một cuộc sống thành công rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have it made
Thành ngữ (Idiom)Đảm bảo thành công hoặc sự thoải mái trong tương lai; ở một vị trí rất may mắn.
"After years of hard work, he finally had it made when he became CEO of the company."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have it made; their success is undeniable. |
Họ đã thành công; thành công của họ là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | She doesn't have it made yet, but she's working hard to achieve her goals. |
Cô ấy vẫn chưa thành công, nhưng cô ấy đang làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Do you think we have it made now that we've secured the funding? |
Bạn có nghĩ rằng chúng ta đã thành công bây giờ chúng ta đã đảm bảo được nguồn tài trợ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have it made".
