have little impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a small or insignificant effect or influence on something or someone.
Vietnamese Meaning
Có tác động, ảnh hưởng nhỏ hoặc không đáng kể lên cái gì hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations had little impact on small businesses."
"Các quy định mới có ít tác động đến các doanh nghiệp nhỏ."
-
"His speech had little impact on the audience."
"Bài phát biểu của anh ấy có ít tác động đến khán giả."
-
"The advertising campaign had little impact on sales."
"Chiến dịch quảng cáo có ít tác động đến doanh số bán hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "have little impact" diễn tả mức độ ảnh hưởng yếu ớt, không gây ra sự thay đổi lớn hoặc đáng kể. Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động, sự kiện hoặc yếu tố nào đó không có sức ảnh hưởng lớn như mong đợi hoặc dự đoán. Cần phân biệt với "have no impact" (không có ảnh hưởng), "have some impact" (có một chút ảnh hưởng), và "have a big impact" (có ảnh hưởng lớn).
Prepositions
Khi sử dụng giới từ "on", nó được đặt sau cụm từ để chỉ đối tượng chịu tác động. Ví dụ: "have little impact on the environment" (có ít ảnh hưởng đến môi trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly have little impact (thực sự có ít tác động)
-
unfortunately unfortunately have little impact (đáng tiếc là có ít tác động)
-
still still have little impact (vẫn có ít tác động)
-
continue to continue to have little impact (tiếp tục có ít tác động)
-
appear to appear to have little impact (dường như có ít tác động)
-
seem to seem to have little impact (có vẻ như có ít tác động)
Idioms
-
have little to no impact
Có rất ít hoặc hầu như không có tác động nào.
"The new advertising campaign had little to no impact on sales figures."
(Chiến dịch quảng cáo mới có rất ít hoặc hầu như không có tác động nào đến doanh số bán hàng.)
-
have virtually no impact
Hầu như không có tác động nào.
"Their small protest had virtually no impact on government policy."
(Cuộc biểu tình nhỏ của họ hầu như không có tác động nào đến chính sách của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have little impact
Cụm động từCó tác động, ảnh hưởng nhỏ hoặc không đáng kể lên cái gì hoặc ai đó.
"The new regulations had little impact on small businesses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have little impact".
