(Top Banner Ad)
have little impact
B1
Cụm động từ B1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

have little impact

UK: /hæv ˈlɪtl ˈɪmpækt/ • US: /hæv ˈlɪtl ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

có ít tác động có ảnh hưởng không đáng kể không ảnh hưởng nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a small or insignificant effect or influence on something or someone.

Vietnamese Meaning

Có tác động, ảnh hưởng nhỏ hoặc không đáng kể lên cái gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations had little impact on small businesses."

    "Các quy định mới có ít tác động đến các doanh nghiệp nhỏ."

  • "His speech had little impact on the audience."

    "Bài phát biểu của anh ấy có ít tác động đến khán giả."

  • "The advertising campaign had little impact on sales."

    "Chiến dịch quảng cáo có ít tác động đến doanh số bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impact tác động, ảnh hưởng
Verb impact gây tác động, ảnh hưởng
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn
Adverb impactfully một cách có tác động mạnh mẽ

Synonyms

have minimal effect (có tác động tối thiểu)have slight influence (có ảnh hưởng nhẹ)

Antonyms

have a significant impact (có tác động đáng kể)have a major influence (có ảnh hưởng lớn)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap- (to grasp)
Proto-Germanic
*habjaną (to have, hold)
Old English
habban (to have, hold)
Modern English
have
Latin
pangere (to fasten, strike)
Latin
impingere (to strike against)
Latin
impāctus (struck against, driven in)
Modern English
impact (noun/verb)

Nguồn Gốc Của 'Impact'

Từ 'impact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impāctus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'impingere', có nghĩa là 'va vào' hoặc 'đánh vào'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ một cú va chạm vật lý mạnh mẽ. Về sau, ý nghĩa của nó đã mở rộng để mô tả sự ảnh hưởng hoặc tác động trừu tượng hơn.

Nguồn Gốc Của 'Have'

Động từ 'have' là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'habban'. Gốc rễ xa hơn của nó là từ Proto-Germanic '*habjaną' và thậm chí là Proto-Indo-European '*kap-', đều mang ý nghĩa 'nắm giữ' hoặc 'sở hữu'. Điều này cho thấy 'have' luôn gắn liền với khái niệm về sự kiểm soát, sở hữu hoặc trải nghiệm một điều gì đó.

Usage Note

Cụm "have little impact" diễn tả mức độ ảnh hưởng yếu ớt, không gây ra sự thay đổi lớn hoặc đáng kể. Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động, sự kiện hoặc yếu tố nào đó không có sức ảnh hưởng lớn như mong đợi hoặc dự đoán. Cần phân biệt với "have no impact" (không có ảnh hưởng), "have some impact" (có một chút ảnh hưởng), và "have a big impact" (có ảnh hưởng lớn).

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ "on", nó được đặt sau cụm từ để chỉ đối tượng chịu tác động. Ví dụ: "have little impact on the environment" (có ít ảnh hưởng đến môi trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'have little impact'
  • truly truly have little impact
    (thực sự có ít tác động)
  • unfortunately unfortunately have little impact
    (đáng tiếc là có ít tác động)
  • still still have little impact
    (vẫn có ít tác động)
Verbs preceding 'have little impact'
  • continue to continue to have little impact
    (tiếp tục có ít tác động)
  • appear to appear to have little impact
    (dường như có ít tác động)
  • seem to seem to have little impact
    (có vẻ như có ít tác động)

Idioms

  • have little to no impact

    Có rất ít hoặc hầu như không có tác động nào.

    "The new advertising campaign had little to no impact on sales figures."

    (Chiến dịch quảng cáo mới có rất ít hoặc hầu như không có tác động nào đến doanh số bán hàng.)

  • have virtually no impact

    Hầu như không có tác động nào.

    "Their small protest had virtually no impact on government policy."

    (Cuộc biểu tình nhỏ của họ hầu như không có tác động nào đến chính sách của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have little impact

Cụm động từ
Lật mặt

Có tác động, ảnh hưởng nhỏ hoặc không đáng kể lên cái gì hoặc ai đó.

"The new regulations had little impact on small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have little impact".

Nỗ Lực Cá Nhân và Ảnh Hưởng Cộng Đồng

Trong nhiều vấn đề lớn như biến đổi khí hậu, các vấn đề xã hội hay chính trị, một hành động riêng lẻ của cá nhân thường được cảm thấy là 'có ít tác động' (have little impact). Tuy nhiên, các nhà hoạt động xã hội và môi trường thường nhấn mạnh rằng sự tổng hợp của hàng triệu 'tác động nhỏ' này mới thực sự tạo ra sự thay đổi lớn. Điều này khuyến khích mọi người không nên nản lòng mà hãy tin vào sức mạnh của tập thể.

Hành Động Mang Tính Hình Thức (Tokenism)

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi các tổ chức hoặc cá nhân thực hiện những hành động mang tính hình thức, chỉ để thể hiện rằng họ đang làm gì đó mà không thực sự cam kết giải quyết vấn đề. Những hành động này được cho là 'có ít tác động' (have little impact) thực sự đến nguyên nhân gốc rễ hoặc tạo ra thay đổi bền vững. Đây thường là cách để xoa dịu công chúng hoặc tránh bị chỉ trích.