(Top Banner Ad)
have no regrets
B1
Idiom B1 Cảm xúc, Quan điểm sống

have no regrets

UK: hæv nəʊ rɪˈɡrets • US: hæv noʊ rɪˈɡrets

Nghĩa tiếng Việt

không hối tiếc không ân hận không có gì phải hối tiếc không có gì phải ân hận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not feel sorry or disappointed about something that has happened or something that you have done.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy hối tiếc hoặc thất vọng về điều gì đó đã xảy ra hoặc điều gì đó bạn đã làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have no regrets about leaving that job."

    "Tôi không hối tiếc về việc đã bỏ công việc đó."

  • "She said she had no regrets, despite all the difficulties."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy không hối tiếc, mặc dù có rất nhiều khó khăn."

  • "Do you have any regrets about your career choices?"

    "Bạn có hối tiếc về những lựa chọn nghề nghiệp của mình không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regret hối tiếc, ân hận
Noun regret sự hối tiếc, sự ân hận
Adjective regretful hối hận, ăn năn
Adverb regretfully một cách hối tiếc, một cách lấy làm tiếc
Adjective regrettable đáng tiếc, không may
Adverb regrettably đáng tiếc thay, không may là

Synonyms

not regret (không hối hận)stand by one's decision (ủng hộ quyết định của một người)

Antonyms

have regrets (có sự hối tiếc)feel remorse (cảm thấy ăn năn)

Related Words

live life to the fullest (sống hết mình)seize the day (tận dụng tối đa thời gian)

Subject Area

Cảm xúc, Quan điểm sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
regreter
Middle English
regretten
Modern English
regret

Ý nghĩa sâu sắc của 'Không Hối Tiếc'

Cụm từ 'have no regrets' là sự kết hợp của các từ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng từ khóa 'regret' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'regreter', mang ý nghĩa 'than vãn, hối tiếc'. Khi được kết hợp với 'have no', nó tạo thành một thông điệp mạnh mẽ, khuyến khích chúng ta sống thật với bản thân và chấp nhận những lựa chọn trong quá khứ. Điều này có nghĩa là tiến về phía trước mà không bị gánh nặng bởi những câu hỏi 'nếu như', thay vào đó là đón nhận những bài học kinh nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận và hài lòng với những lựa chọn hoặc hành động trong quá khứ, ngay cả khi chúng có những hậu quả không mong muốn. Nó thể hiện một thái độ tích cực và hướng về phía trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have no regrets
  • honestly honestly have no regrets
    (thật lòng không hối tiếc)
  • truly truly have no regrets
    (thực sự không hối tiếc)
  • absolutely absolutely have no regrets
    (hoàn toàn không hối tiếc)
  • could could have no regrets
    (có thể không hối tiếc (nếu đã làm hết sức))
Verb Phrase + have no regrets
  • decide to decide to have no regrets
    (quyết định không hối tiếc)
  • choose to choose to have no regrets
    (chọn không hối tiếc)
  • manage to manage to have no regrets
    (xoay sở để không hối tiếc (bất chấp khó khăn))
Prepositional Phrase + have no regrets
  • Looking back, Looking back, I have no regrets.
    (Nhìn lại, tôi không hối tiếc điều gì.)
  • In the end, In the end, I have no regrets.
    (Cuối cùng, tôi không hối tiếc điều gì.)
  • about I have no regrets about my decision.
    (Tôi không hối tiếc về quyết định của mình.)

Idioms

  • Live life with no regrets

    Sống một cuộc đời không hối tiếc

    "She always says her motto is to live life with no regrets, taking every opportunity as it comes."

    (Cô ấy luôn nói phương châm của mình là sống một cuộc đời không hối tiếc, nắm bắt mọi cơ hội khi chúng đến.)

  • No regrets, just lessons learned

    Không hối tiếc, chỉ là những bài học kinh nghiệm

    "After the failed project, he told his team, 'No regrets, just lessons learned, and we'll do better next time.'"

    (Sau dự án thất bại, anh ấy nói với đội của mình, 'Không hối tiếc, chỉ là những bài học kinh nghiệm, và chúng ta sẽ làm tốt hơn vào lần tới.')

  • To truly have no regrets

    Để thực sự không hối tiếc

    "To truly have no regrets, you must follow your heart, even if it's a difficult path."

    (Để thực sự không hối tiếc, bạn phải đi theo tiếng gọi của trái tim, ngay cả khi đó là một con đường khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have no regrets

Idiom
Lật mặt

Không cảm thấy hối tiếc hoặc thất vọng về điều gì đó đã xảy ra hoặc điều gì đó bạn đã làm.

"I have no regrets about leaving that job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered all the angles, weighed the pros and cons, and consulted with trusted advisors, she has no regrets about her decision.
Sau khi cân nhắc mọi khía cạnh, cân đo ưu nhược điểm, và tham khảo ý kiến của những người cố vấn đáng tin cậy, cô ấy không hối tiếc về quyết định của mình.
Phủ định
Despite facing challenges, setbacks, and unforeseen obstacles, I have no regrets; I learned valuable lessons from each experience.
Mặc dù đối mặt với những thử thách, thất bại và trở ngại không lường trước, tôi không hối tiếc; tôi đã học được những bài học quý giá từ mỗi trải nghiệm.
Nghi vấn
Knowing the potential risks, understanding the consequences, and accepting the responsibility, do you have no regrets about pursuing this path?
Biết những rủi ro tiềm ẩn, hiểu những hậu quả, và chấp nhận trách nhiệm, bạn có không hối tiếc về việc theo đuổi con đường này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will be having no regrets about dedicating her life to helping others.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ không hối tiếc về việc đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.
Phủ định
He won't be having any regrets about quitting his stressful job and pursuing his passion.
Anh ấy sẽ không hối tiếc về việc từ bỏ công việc căng thẳng và theo đuổi đam mê của mình.
Nghi vấn
Will they be having any regrets about moving to the countryside next year?
Liệu họ có hối tiếc về việc chuyển đến vùng quê vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no regrets".

Triết lý sống 'Không Hối Tiếc' và 'Carpe Diem'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'have no regrets' thường gắn liền với triết lý 'Carpe Diem' (nắm bắt ngày hôm nay, tận hưởng từng khoảnh khắc). Nó khuyến khích các cá nhân đưa ra những lựa chọn phù hợp với bản thân, đón nhận trải nghiệm và học hỏi từ thử thách thay vì cứ mãi vấn vương những sai lầm trong quá khứ. Tư duy này thúc đẩy khả năng phục hồi, sự chấp nhận bản thân và một lối sống chân thực.

Chủ đề quen thuộc trong nghệ thuật và giải trí

Khái niệm 'không hối tiếc' là một chủ đề lặp đi lặp lại trong văn hóa đại chúng, xuất hiện trong vô số bài hát, bộ phim và tác phẩm văn học. Nó gây tiếng vang với khán giả vì nó nói lên khao khát phổ quát của con người về sự tự do khỏi hối tiếc và lòng dũng cảm để tiến về phía trước. Nhiều diễn giả truyền động lực và chuyên gia tự lực khuyến khích việc áp dụng thái độ 'không hối tiếc' để thúc đẩy sự phát triển cá nhân và hạnh phúc.