have no regrets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not feel sorry or disappointed about something that has happened or something that you have done.
Vietnamese Meaning
Không cảm thấy hối tiếc hoặc thất vọng về điều gì đó đã xảy ra hoặc điều gì đó bạn đã làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have no regrets about leaving that job."
"Tôi không hối tiếc về việc đã bỏ công việc đó."
-
"She said she had no regrets, despite all the difficulties."
"Cô ấy nói rằng cô ấy không hối tiếc, mặc dù có rất nhiều khó khăn."
-
"Do you have any regrets about your career choices?"
"Bạn có hối tiếc về những lựa chọn nghề nghiệp của mình không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regret | hối tiếc, ân hận |
| Noun | regret | sự hối tiếc, sự ân hận |
| Adjective | regretful | hối hận, ăn năn |
| Adverb | regretfully | một cách hối tiếc, một cách lấy làm tiếc |
| Adjective | regrettable | đáng tiếc, không may |
| Adverb | regrettably | đáng tiếc thay, không may là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận và hài lòng với những lựa chọn hoặc hành động trong quá khứ, ngay cả khi chúng có những hậu quả không mong muốn. Nó thể hiện một thái độ tích cực và hướng về phía trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
honestly honestly have no regrets (thật lòng không hối tiếc)
-
truly truly have no regrets (thực sự không hối tiếc)
-
absolutely absolutely have no regrets (hoàn toàn không hối tiếc)
-
could could have no regrets (có thể không hối tiếc (nếu đã làm hết sức))
-
decide to decide to have no regrets (quyết định không hối tiếc)
-
choose to choose to have no regrets (chọn không hối tiếc)
-
manage to manage to have no regrets (xoay sở để không hối tiếc (bất chấp khó khăn))
-
Looking back, Looking back, I have no regrets. (Nhìn lại, tôi không hối tiếc điều gì.)
-
In the end, In the end, I have no regrets. (Cuối cùng, tôi không hối tiếc điều gì.)
-
about I have no regrets about my decision. (Tôi không hối tiếc về quyết định của mình.)
Idioms
-
Live life with no regrets
Sống một cuộc đời không hối tiếc
"She always says her motto is to live life with no regrets, taking every opportunity as it comes."
(Cô ấy luôn nói phương châm của mình là sống một cuộc đời không hối tiếc, nắm bắt mọi cơ hội khi chúng đến.)
-
No regrets, just lessons learned
Không hối tiếc, chỉ là những bài học kinh nghiệm
"After the failed project, he told his team, 'No regrets, just lessons learned, and we'll do better next time.'"
(Sau dự án thất bại, anh ấy nói với đội của mình, 'Không hối tiếc, chỉ là những bài học kinh nghiệm, và chúng ta sẽ làm tốt hơn vào lần tới.')
-
To truly have no regrets
Để thực sự không hối tiếc
"To truly have no regrets, you must follow your heart, even if it's a difficult path."
(Để thực sự không hối tiếc, bạn phải đi theo tiếng gọi của trái tim, ngay cả khi đó là một con đường khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have no regrets
IdiomKhông cảm thấy hối tiếc hoặc thất vọng về điều gì đó đã xảy ra hoặc điều gì đó bạn đã làm.
"I have no regrets about leaving that job."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having considered all the angles, weighed the pros and cons, and consulted with trusted advisors, she has no regrets about her decision. |
Sau khi cân nhắc mọi khía cạnh, cân đo ưu nhược điểm, và tham khảo ý kiến của những người cố vấn đáng tin cậy, cô ấy không hối tiếc về quyết định của mình. |
| Phủ định | Despite facing challenges, setbacks, and unforeseen obstacles, I have no regrets; I learned valuable lessons from each experience. |
Mặc dù đối mặt với những thử thách, thất bại và trở ngại không lường trước, tôi không hối tiếc; tôi đã học được những bài học quý giá từ mỗi trải nghiệm. |
| Nghi vấn | Knowing the potential risks, understanding the consequences, and accepting the responsibility, do you have no regrets about pursuing this path? |
Biết những rủi ro tiềm ẩn, hiểu những hậu quả, và chấp nhận trách nhiệm, bạn có không hối tiếc về việc theo đuổi con đường này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will be having no regrets about dedicating her life to helping others. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ không hối tiếc về việc đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác. |
| Phủ định | He won't be having any regrets about quitting his stressful job and pursuing his passion. |
Anh ấy sẽ không hối tiếc về việc từ bỏ công việc căng thẳng và theo đuổi đam mê của mình. |
| Nghi vấn | Will they be having any regrets about moving to the countryside next year? |
Liệu họ có hối tiếc về việc chuyển đến vùng quê vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no regrets".
