(Top Banner Ad)
seize the day
B2
Thành ngữ B2 Văn học, Triết học, Lối sống

seize the day

UK: /ˌsiːz ðə ˈdeɪ/ • US: /ˌsiːz ðə ˈdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hãy sống trọn từng ngày tận dụng thời cơ nắm bắt cơ hội sống hết mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make the most of the present moment and not postpone things; to take advantage of opportunities as they arise.

Vietnamese Meaning

Tận dụng tối đa khoảnh khắc hiện tại và không trì hoãn mọi việc; nắm bắt cơ hội khi chúng đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My father always told me to seize the day and not worry about what tomorrow may bring."

    "Cha tôi luôn bảo tôi hãy nắm bắt từng ngày và đừng lo lắng về những gì ngày mai có thể mang lại."

  • "Life is short, so seize the day and do what makes you happy."

    "Cuộc sống ngắn ngủi, vậy nên hãy nắm bắt từng ngày và làm những gì khiến bạn hạnh phúc."

  • "I decided to seize the day and apply for the job I've always wanted."

    "Tôi quyết định nắm bắt cơ hội và nộp đơn xin công việc mà tôi luôn mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seize nắm bắt, chộp lấy (như trong nắm bắt cơ hội, thời cơ)
Noun seizing hành động nắm bắt, sự chớp lấy (cơ hội, thời cơ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carpe diem
English (translation)
seize the day

Nguồn gốc cổ điển

"Seize the day" là bản dịch tiếng Anh của cụm từ Latin "carpe diem". Cụm từ này xuất phát từ một bài thơ của nhà thơ La Mã Horace (Odes 1.11), viết vào năm 23 TCN. Horace đã khuyên bạn bè hãy tận hưởng hiện tại, không nên lo lắng quá nhiều về tương lai. Ý nghĩa sâu xa của nó là hãy tận dụng tối đa thời gian bạn có và sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa khuyến khích hành động ngay lập tức, không để lỡ những cơ hội tốt đẹp trong cuộc sống. Nó thường được sử dụng để thúc đẩy sự chủ động và quyết đoán. Khác với 'live in the moment' (sống trong khoảnh khắc), 'seize the day' nhấn mạnh việc chủ động hành động để tạo ra những trải nghiệm tích cực, không chỉ đơn thuần là tận hưởng hiện tại một cách thụ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'seize the day'
  • fully fully seize the day
    (tận hưởng trọn vẹn từng khoảnh khắc)
  • truly truly seize the day
    (thực sự nắm bắt từng ngày)
Verb + 'seize the day'
  • learn to learn to seize the day
    (học cách nắm bắt từng ngày)
  • try to try to seize the day
    (cố gắng nắm bắt từng ngày)
Phrase connector + 'seize the day'
  • and live life and seize the day
    (sống cuộc sống và nắm bắt từng ngày)

Idioms

  • Seize the day!

    Hãy tận hưởng và tận dụng từng khoảnh khắc trong cuộc sống; hãy sống trọn vẹn ngày hôm nay!

    "Don't wait for tomorrow; seize the day and make your dreams happen now."

    (Đừng chờ đợi ngày mai; hãy nắm bắt ngày hôm nay và biến ước mơ của bạn thành hiện thực ngay bây giờ.)

  • Carpe Diem

    Hãy sống trọn vẹn từng ngày; nắm bắt hiện tại (từ Latin, thường được dùng trong tiếng Anh).

    "Her philosophy was simple: Carpe Diem!"

    (Triết lý của cô ấy rất đơn giản: Carpe Diem! (Hãy sống trọn vẹn ngày hôm nay!).)

  • Seize the moment

    Nắm bắt khoảnh khắc, chớp lấy thời cơ.

    "It was a rare opportunity, and he knew he had to seize the moment."

    (Đó là một cơ hội hiếm có, và anh ấy biết mình phải nắm bắt khoảnh khắc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seize the day

Thành ngữ
Lật mặt

Tận dụng tối đa khoảnh khắc hiện tại và không trì hoãn mọi việc; nắm bắt cơ hội khi chúng đến.

"My father always told me to seize the day and not worry about what tomorrow may bring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to seize the day and apply for the job.
Anh ấy quyết định nắm bắt cơ hội và nộp đơn xin việc.
Phủ định
They did not seize the day when the opportunity arose.
Họ đã không nắm bắt cơ hội khi nó xuất hiện.
Nghi vấn
Will you seize the day and start working on your dreams?
Bạn sẽ nắm bắt cơ hội và bắt đầu thực hiện ước mơ của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seize the day".

Triết lý Carpe Diem

"Carpe Diem", hay "Seize the day", không chỉ là một cụm từ mà còn là một triết lý sống cổ xưa khuyến khích con người tận hưởng hiện tại và không trì hoãn những gì có thể làm hôm nay. Nó nhắc nhở chúng ta về sự ngắn ngủi của cuộc đời và tầm quan trọng của việc sống có ý nghĩa mỗi ngày.

Ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng

Cụm từ này đã trở nên phổ biến rộng rãi trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là sau bộ phim nổi tiếng 'Dead Poets Society' (1989). Trong phim, nhân vật giáo sư John Keating (do Robin Williams thủ vai) đã truyền cảm hứng cho học sinh của mình sống theo triết lý "Carpe Diem", khuyến khích họ suy nghĩ độc lập và theo đuổi ước mơ của mình trước khi quá muộn.