seize the day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make the most of the present moment and not postpone things; to take advantage of opportunities as they arise.
Vietnamese Meaning
Tận dụng tối đa khoảnh khắc hiện tại và không trì hoãn mọi việc; nắm bắt cơ hội khi chúng đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My father always told me to seize the day and not worry about what tomorrow may bring."
"Cha tôi luôn bảo tôi hãy nắm bắt từng ngày và đừng lo lắng về những gì ngày mai có thể mang lại."
-
"Life is short, so seize the day and do what makes you happy."
"Cuộc sống ngắn ngủi, vậy nên hãy nắm bắt từng ngày và làm những gì khiến bạn hạnh phúc."
-
"I decided to seize the day and apply for the job I've always wanted."
"Tôi quyết định nắm bắt cơ hội và nộp đơn xin công việc mà tôi luôn mong muốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa khuyến khích hành động ngay lập tức, không để lỡ những cơ hội tốt đẹp trong cuộc sống. Nó thường được sử dụng để thúc đẩy sự chủ động và quyết đoán. Khác với 'live in the moment' (sống trong khoảnh khắc), 'seize the day' nhấn mạnh việc chủ động hành động để tạo ra những trải nghiệm tích cực, không chỉ đơn thuần là tận hưởng hiện tại một cách thụ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully seize the day (tận hưởng trọn vẹn từng khoảnh khắc)
-
truly truly seize the day (thực sự nắm bắt từng ngày)
-
learn to learn to seize the day (học cách nắm bắt từng ngày)
-
try to try to seize the day (cố gắng nắm bắt từng ngày)
-
and live life and seize the day (sống cuộc sống và nắm bắt từng ngày)
Idioms
-
Seize the day!
Hãy tận hưởng và tận dụng từng khoảnh khắc trong cuộc sống; hãy sống trọn vẹn ngày hôm nay!
"Don't wait for tomorrow; seize the day and make your dreams happen now."
(Đừng chờ đợi ngày mai; hãy nắm bắt ngày hôm nay và biến ước mơ của bạn thành hiện thực ngay bây giờ.)
-
Carpe Diem
Hãy sống trọn vẹn từng ngày; nắm bắt hiện tại (từ Latin, thường được dùng trong tiếng Anh).
"Her philosophy was simple: Carpe Diem!"
(Triết lý của cô ấy rất đơn giản: Carpe Diem! (Hãy sống trọn vẹn ngày hôm nay!).)
-
Seize the moment
Nắm bắt khoảnh khắc, chớp lấy thời cơ.
"It was a rare opportunity, and he knew he had to seize the moment."
(Đó là một cơ hội hiếm có, và anh ấy biết mình phải nắm bắt khoảnh khắc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seize the day
Thành ngữTận dụng tối đa khoảnh khắc hiện tại và không trì hoãn mọi việc; nắm bắt cơ hội khi chúng đến.
"My father always told me to seize the day and not worry about what tomorrow may bring."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to seize the day and apply for the job. |
Anh ấy quyết định nắm bắt cơ hội và nộp đơn xin việc. |
| Phủ định | They did not seize the day when the opportunity arose. |
Họ đã không nắm bắt cơ hội khi nó xuất hiện. |
| Nghi vấn | Will you seize the day and start working on your dreams? |
Bạn sẽ nắm bắt cơ hội và bắt đầu thực hiện ước mơ của mình chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seize the day".
