regrettable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
causing feelings of sadness or disappointment because something unpleasant has happened or because something that you did was wrong or unwise
Vietnamese Meaning
gây ra cảm giác buồn bã hoặc thất vọng vì điều gì đó khó chịu đã xảy ra hoặc vì điều gì đó bạn đã làm là sai trái hoặc không khôn ngoan
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is regrettable that the meeting had to be cancelled."
"Thật đáng tiếc khi cuộc họp phải bị hủy bỏ."
-
"The company's decision to close the factory was regrettable."
"Quyết định đóng cửa nhà máy của công ty là điều đáng tiếc."
-
"It is regrettable that more people didn't attend the conference."
"Thật đáng tiếc là đã không có nhiều người tham dự hội nghị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regret | sự hối tiếc, điều hối tiếc |
| Verb | regret | hối tiếc, ân hận |
| Adverb | regrettably | một cách đáng tiếc, thật đáng tiếc là |
| Adjective | regretful | đầy hối tiếc, ân hận |
| Adverb | regretfully | một cách hối tiếc, ân hận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'regrettable' thường được dùng để mô tả những sự việc, hành động, hoặc tình huống mà sau đó người ta cảm thấy hối tiếc hoặc không hài lòng. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh tiêu cực và mong muốn có thể thay đổi hoặc tránh né sự việc đó nếu có cơ hội. Khác với 'sad' (buồn), 'regrettable' tập trung vào nguyên nhân gây ra sự buồn bã, thường là do một sai lầm hoặc một điều không may mắn.
Prepositions
Thường đi kèm với 'that' để giới thiệu mệnh đề giải thích lý do gây ra sự hối tiếc. Ví dụ: It is regrettable that...
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply regrettable (cực kỳ đáng tiếc)
-
highly highly regrettable (rất đáng tiếc)
-
truly truly regrettable (thực sự đáng tiếc)
-
most most regrettable (đáng tiếc nhất)
-
unfortunate and unfortunate and regrettable (không may mắn và đáng tiếc)
-
find find regrettable (thấy đáng tiếc)
-
consider consider regrettable (xem là đáng tiếc)
-
incident regrettable incident (sự cố đáng tiếc)
-
error regrettable error (sai lầm đáng tiếc)
-
decision regrettable decision (quyết định đáng tiếc)
-
fact regrettable fact (sự thật đáng tiếc)
-
oversight regrettable oversight (sự sơ suất đáng tiếc)
Idioms
-
It is regrettable that...
Thật đáng tiếc rằng...
"It is regrettable that we cannot accommodate your request at this time."
(Thật đáng tiếc rằng chúng tôi không thể đáp ứng yêu cầu của bạn vào thời điểm này.)
-
a regrettable necessity
một sự cần thiết đáng tiếc (một điều khó chịu hoặc không mong muốn nhưng không thể tránh khỏi)
"Ending the project was a regrettable necessity due to severe budget cuts."
(Chấm dứt dự án là một sự cần thiết đáng tiếc do cắt giảm ngân sách nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regrettable
Tính từgây ra cảm giác buồn bã hoặc thất vọng vì điều gì đó khó chịu đã xảy ra hoặc vì điều gì đó bạn đã làm là sai trái hoặc không khôn ngoan
"It is regrettable that the meeting had to be cancelled."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is regrettable to have to cancel the meeting. |
Thật đáng tiếc khi phải hủy cuộc họp. |
| Phủ định | It is not regrettable to admit when you are wrong. |
Không có gì đáng tiếc khi thừa nhận khi bạn sai. |
| Nghi vấn | Is it regrettable to say goodbye to old friends? |
Có đáng tiếc khi phải nói lời tạm biệt với những người bạn cũ không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Regrettably, the company's profits decreased despite their best efforts. |
Đáng tiếc thay, lợi nhuận của công ty đã giảm mặc dù họ đã nỗ lực hết mình. |
| Phủ định | This is not, regrettable as it may be, the outcome we desired. |
Đây không phải là kết quả chúng ta mong muốn, dù đáng tiếc đến đâu. |
| Nghi vấn | Therefore, is it not regrettable, given the circumstances, that we must postpone the event? |
Vậy nên, chẳng phải là đáng tiếc sao, xét đến hoàn cảnh hiện tại, chúng ta phải hoãn sự kiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regrettable".
