(Top Banner Ad)
regretful
B2
adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

regretful

UK: /rɪˈɡretfəl/ • US: /rɪˈɡretfəl/

Nghĩa tiếng Việt

đầy tiếc nuối hối tiếc ân hận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or expressing regret; characterized by or showing regret.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự hối tiếc; có đặc điểm hoặc cho thấy sự hối tiếc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was regretful that she hadn't spent more time with her grandparents."

    "Cô ấy hối tiếc vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho ông bà của mình."

  • "He gave a regretful smile as he remembered the past."

    "Anh ấy nở một nụ cười tiếc nuối khi nhớ về quá khứ."

  • "The company issued a regretful statement regarding the product recall."

    "Công ty đã đưa ra một tuyên bố đầy tiếc nuối liên quan đến việc thu hồi sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regret hối tiếc, ân hận
Noun regret sự hối tiếc, sự ân hận
Adverb regretfully một cách hối tiếc, một cách ân hận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
regretful
English
regretful

Nguồn gốc của 'Regretful'

Từ 'regretful' xuất phát từ động từ 'regret' trong tiếng Anh, có nghĩa là hối tiếc. Việc thêm hậu tố '-ful' biến nó thành một tính từ, diễn tả trạng thái đầy sự hối tiếc. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác buồn bã và thất vọng về một điều gì đó đã xảy ra hoặc không xảy ra. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'đầy hối tiếc' hoặc 'hối hận'.

Usage Note

Từ 'regretful' diễn tả cảm giác hối hận hoặc tiếc nuối về một hành động, quyết định hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường mang sắc thái buồn bã và mong muốn có thể thay đổi những gì đã xảy ra. Khác với 'sorry' (xin lỗi), 'regretful' nhấn mạnh vào cảm giác hối tiếc sâu sắc hơn là lời xin lỗi đơn thuần. So với 'remorseful' (ăn năn), 'regretful' có thể nhẹ hơn, không nhất thiết liên quan đến cảm giác tội lỗi nghiêm trọng.

Prepositions

about for

‘Regretful about’ dùng để chỉ sự hối tiếc về một việc cụ thể. Ví dụ: 'She was regretful about her decision to quit her job.' (‘Regretful for’ thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ lý do cho sự hối tiếc. Ví dụ: 'He was regretful for his mistakes.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regretful
  • deeply deeply regretful
    (vô cùng hối tiếc)
  • truly truly regretful
    (thực sự hối tiếc)
Verb + regretful
  • feel feel regretful
    (cảm thấy hối tiếc)
  • sound sound regretful
    (nghe có vẻ hối tiếc)

Idioms

  • live to regret something

    sống để hối tiếc điều gì đó (ám chỉ sẽ hối tiếc về sau)

    "If you make that decision, you'll live to regret it."

    (Nếu bạn đưa ra quyết định đó, bạn sẽ phải hối tiếc về sau đấy.)

  • much to my regret

    rất tiếc là

    "Much to my regret, I can't attend the meeting."

    (Rất tiếc là tôi không thể tham dự cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regretful

adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự hối tiếc; có đặc điểm hoặc cho thấy sự hối tiếc.

"She was regretful that she hadn't spent more time with her grandparents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, I am regretful that I didn't study harder for the exam.
Ôi, tôi hối hận vì đã không học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
Phủ định
Unfortunately, she wasn't regretful about her actions, which made the situation worse.
Thật không may, cô ấy không hối hận về hành động của mình, điều này khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Oh, are you regretful about missing the opportunity?
Ồ, bạn có hối hận vì đã bỏ lỡ cơ hội không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opportunity was regretfully missed by him.
Cơ hội đã bị anh ấy bỏ lỡ một cách đáng tiếc.
Phủ định
The mistake was not regretfully made by anyone.
Lỗi lầm không bị ai mắc phải một cách đáng tiếc.
Nghi vấn
Was the decision regretfully accepted by her?
Quyết định có bị cô ấy chấp nhận một cách đáng tiếc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was regretful that she didn't study harder for the exam.
Cô ấy đã hối hận vì đã không học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
Phủ định
He didn't regretfully accept the award, as he felt he didn't deserve it.
Anh ấy không chấp nhận giải thưởng một cách hối hận, vì anh ấy cảm thấy mình không xứng đáng.
Nghi vấn
Were you regretful about your decision to leave the company?
Bạn có hối hận về quyết định rời công ty không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so regretful about my past decisions; it's holding me back.
Tôi ước tôi đã không quá hối tiếc về những quyết định trong quá khứ; nó đang kìm hãm tôi.
Phủ định
If only she weren't so regretful about missing the opportunity, she could focus on the future.
Ước gì cô ấy không quá hối tiếc về việc bỏ lỡ cơ hội, cô ấy có thể tập trung vào tương lai.
Nghi vấn
Do you wish you weren't so regretful about the things you can't change?
Bạn có ước bạn không hối tiếc về những điều bạn không thể thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regretful".

Hối tiếc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thừa nhận và bày tỏ sự hối tiếc thường được coi là một dấu hiệu của sự trung thực và trách nhiệm. Người ta thường khuyến khích việc xin lỗi và sửa chữa sai lầm để giảm bớt cảm giác hối tiếc. Việc giữ kín sự hối tiếc có thể dẫn đến căng thẳng và các vấn đề tâm lý khác.