(Top Banner Ad)
hula
A2
noun A2 Văn hóa, Khiêu vũ

hula

UK: /ˈhuːlə/ • US: /ˈhuːlə/

Nghĩa tiếng Việt

điệu hula múa hula
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Polynesian dance form accompanied by rhythmic music and story telling.

Vietnamese Meaning

Một hình thức khiêu vũ Polynesia đi kèm với âm nhạc nhịp nhàng và kể chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She learned the hula from her grandmother."

    "Cô ấy học điệu hula từ bà của mình."

  • "The tourists watched a beautiful hula performance."

    "Du khách đã xem một buổi biểu diễn hula tuyệt đẹp."

  • "Learning the hula requires patience and dedication."

    "Học hula đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hula Nhảy điệu hula
Noun hula dancer Vũ công hula
Noun hula hoop Vòng lắc eo (đồ chơi)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Hawaiian
hula

Nguồn Gốc Của Hula

Từ 'hula' trực tiếp bắt nguồn từ tiếng Hawaii, dùng để chỉ điệu nhảy truyền thống của người dân bản địa. Hula không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một nghệ thuật kể chuyện, truyền tải lịch sử, văn hóa, thần thoại và tín ngưỡng tôn giáo của Hawaii qua các chuyển động cơ thể duyên dáng và biểu cảm.

Usage Note

Hula là một điệu nhảy truyền thống của Hawaii, được thực hiện để kể chuyện, bày tỏ lòng tôn kính với các vị thần, hoặc đơn giản là để giải trí. Nó có thể bao gồm nhiều động tác khác nhau, thường liên quan đến chuyển động uyển chuyển của hông và tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hula
  • traditional traditional hula
    (điệu hula truyền thống)
  • graceful graceful hula
    (điệu hula duyên dáng)
  • Hawaiian Hawaiian hula
    (điệu hula Hawaii)
Verb + hula
  • dance dance the hula
    (nhảy điệu hula)
  • perform perform the hula
    (biểu diễn điệu hula)
  • learn learn hula
    (học nhảy hula)
Hula + Noun
  • dancer hula dancer
    (vũ công hula)
  • skirt hula skirt
    (váy hula)
  • music hula music
    (nhạc hula)

Idioms

  • do the hula

    nhảy điệu hula

    "She loves to do the hula at Hawaiian-themed parties."

    (Cô ấy thích nhảy điệu hula trong các bữa tiệc chủ đề Hawaii.)

  • hula hoop

    vòng lắc eo (đồ chơi)

    "Kids enjoy playing with a hula hoop in the park on sunny days."

    (Trẻ em thích chơi vòng lắc eo trong công viên vào những ngày nắng đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hula

noun
Lật mặt

Một hình thức khiêu vũ Polynesia đi kèm với âm nhạc nhịp nhàng và kể chuyện.

"She learned the hula from her grandmother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should hula at the luau.
Cô ấy nên nhảy hula tại lễ hội luau.
Phủ định
They cannot hula because of the rain.
Họ không thể nhảy hula vì trời mưa.
Nghi vấn
Could you hula when you were younger?
Bạn có thể nhảy hula khi còn trẻ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dances the hula with grace and passion.
Cô ấy nhảy hula với sự duyên dáng và đam mê.
Phủ định
Never have I seen such a captivating hula performance.
Chưa bao giờ tôi thấy một màn trình diễn hula quyến rũ đến vậy.
Nghi vấn
Rarely does one encounter such authentic hula traditions.
Hiếm khi người ta bắt gặp những truyền thống hula đích thực như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hula".

Hula: Hơn Cả Một Điệu Nhảy

Đối với người Hawaii, điệu nhảy hula không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một nghệ thuật thiêng liêng, thường được dùng để tôn vinh các vị thần, kể lại những câu chuyện truyền thống, và ghi nhớ lịch sử phong phú của quần đảo. Mỗi động tác tay, chuyển động hông và biểu cảm khuôn mặt đều có ý nghĩa riêng, góp phần tạo nên một câu chuyện sống động.

Từ Hula Truyền Thống Đến Hula Hoop Toàn Cầu

Trong khi hula truyền thống của Hawaii gắn liền với các lễ nghi và biểu diễn văn hóa (thường đi kèm với váy cỏ - grass skirt và vòng hoa - lei), thì 'hula hoop' (vòng lắc eo) lại là một đồ chơi phổ biến trên toàn thế giới, ra đời từ những năm 1950. Mặc dù có tên gọi tương đồng, 'hula hoop' có nguồn gốc và mục đích hoàn toàn khác biệt, trở thành một biểu tượng của tuổi thơ và thể thao đơn giản.