hula
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Polynesian dance form accompanied by rhythmic music and story telling.
Vietnamese Meaning
Một hình thức khiêu vũ Polynesia đi kèm với âm nhạc nhịp nhàng và kể chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She learned the hula from her grandmother."
"Cô ấy học điệu hula từ bà của mình."
-
"The tourists watched a beautiful hula performance."
"Du khách đã xem một buổi biểu diễn hula tuyệt đẹp."
-
"Learning the hula requires patience and dedication."
"Học hula đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hula là một điệu nhảy truyền thống của Hawaii, được thực hiện để kể chuyện, bày tỏ lòng tôn kính với các vị thần, hoặc đơn giản là để giải trí. Nó có thể bao gồm nhiều động tác khác nhau, thường liên quan đến chuyển động uyển chuyển của hông và tay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional hula (điệu hula truyền thống)
-
graceful graceful hula (điệu hula duyên dáng)
-
Hawaiian Hawaiian hula (điệu hula Hawaii)
-
dance dance the hula (nhảy điệu hula)
-
perform perform the hula (biểu diễn điệu hula)
-
learn learn hula (học nhảy hula)
-
dancer hula dancer (vũ công hula)
-
skirt hula skirt (váy hula)
-
music hula music (nhạc hula)
Idioms
-
do the hula
nhảy điệu hula
"She loves to do the hula at Hawaiian-themed parties."
(Cô ấy thích nhảy điệu hula trong các bữa tiệc chủ đề Hawaii.)
-
hula hoop
vòng lắc eo (đồ chơi)
"Kids enjoy playing with a hula hoop in the park on sunny days."
(Trẻ em thích chơi vòng lắc eo trong công viên vào những ngày nắng đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hula
nounMột hình thức khiêu vũ Polynesia đi kèm với âm nhạc nhịp nhàng và kể chuyện.
"She learned the hula from her grandmother."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should hula at the luau. |
Cô ấy nên nhảy hula tại lễ hội luau. |
| Phủ định | They cannot hula because of the rain. |
Họ không thể nhảy hula vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Could you hula when you were younger? |
Bạn có thể nhảy hula khi còn trẻ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dances the hula with grace and passion. |
Cô ấy nhảy hula với sự duyên dáng và đam mê. |
| Phủ định | Never have I seen such a captivating hula performance. |
Chưa bao giờ tôi thấy một màn trình diễn hula quyến rũ đến vậy. |
| Nghi vấn | Rarely does one encounter such authentic hula traditions. |
Hiếm khi người ta bắt gặp những truyền thống hula đích thực như vậy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hula".
