fresh grass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Fresh" meaning newly grown or obtained; not stale or old. "Grass" meaning vegetation consisting of typically short green plants.
Vietnamese Meaning
"Fresh" nghĩa là mới mọc hoặc mới có được; không ôi thiu hoặc cũ. "Grass" nghĩa là thảm thực vật bao gồm các loại cây xanh thường ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cattle were grazing on the fresh grass in the meadow."
"Đàn gia súc đang gặm cỏ tươi trên đồng cỏ."
-
"The smell of fresh grass is so refreshing."
"Mùi cỏ tươi thật sảng khoái."
-
"The golf course had beautiful fresh grass."
"Sân gôn có cỏ tươi rất đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "fresh grass" thường được dùng để chỉ cỏ mới mọc, còn tươi và xanh. Nó gợi cảm giác về sự sống động, tinh khiết và tự nhiên. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (ví dụ: mô tả một bãi cỏ) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: một khởi đầu mới, cơ hội mới). Không giống như 'dry grass' (cỏ khô) mang ý nghĩa tiêu cực, thiếu sức sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lush lush fresh grass (cỏ tươi tốt um tùm)
-
tender tender fresh grass (cỏ tươi non mềm)
-
green green fresh grass (cỏ xanh tươi)
-
cut cut fresh grass (cắt cỏ tươi)
-
smell smell fresh grass (ngửi mùi cỏ tươi)
-
walk on walk on fresh grass (đi trên cỏ tươi)
-
lie on lie on fresh grass (nằm trên cỏ tươi)
-
graze on graze on fresh grass (gặm cỏ tươi (dành cho động vật))
-
a patch of a patch of fresh grass (một khoảnh cỏ tươi)
-
a carpet of a carpet of fresh grass (một thảm cỏ tươi)
Idioms
-
the smell of fresh grass
Mùi hương đặc trưng và dễ chịu của cỏ mới cắt hoặc cỏ đang phát triển mạnh, gợi cảm giác trong lành, tự nhiên.
"After the rain, the air was filled with the refreshing smell of fresh grass."
(Sau cơn mưa, không khí tràn ngập mùi cỏ tươi sảng khoái.)
-
a patch of fresh grass
Một khu vực nhỏ có cỏ xanh tươi, thường được dùng để chỉ một điểm thư giãn hoặc phần cảnh quan tự nhiên.
"We found a small patch of fresh grass to have our picnic."
(Chúng tôi tìm thấy một khoảnh cỏ tươi nhỏ để dã ngoại.)
-
to lie on fresh grass
Nằm thư giãn trên cỏ xanh tươi, thường gợi cảm giác yên bình, gần gũi thiên nhiên và tận hưởng sự trong lành.
"On sunny days, children love to lie on fresh grass and watch the clouds."
(Vào những ngày nắng, trẻ em thích nằm trên cỏ tươi và ngắm mây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh grass
Tính từ + Danh từ"Fresh" nghĩa là mới mọc hoặc mới có được; không ôi thiu hoặc cũ. "Grass" nghĩa là thảm thực vật bao gồm các loại cây xanh thường ngắn.
"The cattle were grazing on the fresh grass in the meadow."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the cows are eating fresh grass is a good sign for the dairy farm. |
Việc những con bò đang ăn cỏ tươi là một dấu hiệu tốt cho trang trại bò sữa. |
| Phủ định | Whether there will be fresh grass next spring is not guaranteed due to the changing climate. |
Việc có cỏ tươi vào mùa xuân tới hay không không được đảm bảo do biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn | Why the fresh grass is so green this year is a mystery to the gardener. |
Tại sao cỏ tươi năm nay lại xanh tốt như vậy là một bí ẩn đối với người làm vườn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh grass".
