(Top Banner Ad)
fresh grass
A2
Tính từ + Danh từ A2 Nông nghiệp, Sinh học

fresh grass

UK: /frɛʃ ɡrɑːs/ • US: /frɛʃ ɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ tươi cỏ non cỏ mới mọc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Fresh" meaning newly grown or obtained; not stale or old. "Grass" meaning vegetation consisting of typically short green plants.

Vietnamese Meaning

"Fresh" nghĩa là mới mọc hoặc mới có được; không ôi thiu hoặc cũ. "Grass" nghĩa là thảm thực vật bao gồm các loại cây xanh thường ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cattle were grazing on the fresh grass in the meadow."

    "Đàn gia súc đang gặm cỏ tươi trên đồng cỏ."

  • "The smell of fresh grass is so refreshing."

    "Mùi cỏ tươi thật sảng khoái."

  • "The golf course had beautiful fresh grass."

    "Sân gôn có cỏ tươi rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh tươi, mới, trong lành
Adverb freshly một cách tươi mới
Noun freshness sự tươi mới, sự trong lành
Verb refresh làm tươi mới, làm sảng khoái
Noun grass cỏ
Adjective grassy có nhiều cỏ, như cỏ
Noun grassland đồng cỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (tiền thân của 'fresh')
*preys-
Proto-Germanic
*friskaz
Old English
fersc
Modern English
fresh
PIE (tiền thân của 'grass')
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*grasan
Old English
græs
Modern English
grass
Modern English
fresh grass

Nguồn gốc của cụm từ 'fresh grass'

Cụm từ 'fresh grass' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ trong tiếng Anh hiện đại. 'Fresh' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*friskaz' mang nghĩa 'mới, sạch', và 'grass' xuất phát từ '*grasan' trong cùng ngôn ngữ, nghĩa là 'cỏ'. Khi kết hợp, 'fresh grass' gợi lên hình ảnh cỏ non mới mọc, xanh mướt, sạch sẽ, thường mang theo mùi hương dễ chịu và cảm giác tươi mới, đầy sức sống.

Usage Note

Cụm từ "fresh grass" thường được dùng để chỉ cỏ mới mọc, còn tươi và xanh. Nó gợi cảm giác về sự sống động, tinh khiết và tự nhiên. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (ví dụ: mô tả một bãi cỏ) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: một khởi đầu mới, cơ hội mới). Không giống như 'dry grass' (cỏ khô) mang ý nghĩa tiêu cực, thiếu sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh grass
  • lush lush fresh grass
    (cỏ tươi tốt um tùm)
  • tender tender fresh grass
    (cỏ tươi non mềm)
  • green green fresh grass
    (cỏ xanh tươi)
Verb + fresh grass
  • cut cut fresh grass
    (cắt cỏ tươi)
  • smell smell fresh grass
    (ngửi mùi cỏ tươi)
  • walk on walk on fresh grass
    (đi trên cỏ tươi)
  • lie on lie on fresh grass
    (nằm trên cỏ tươi)
  • graze on graze on fresh grass
    (gặm cỏ tươi (dành cho động vật))
Noun + of fresh grass
  • a patch of a patch of fresh grass
    (một khoảnh cỏ tươi)
  • a carpet of a carpet of fresh grass
    (một thảm cỏ tươi)

Idioms

  • the smell of fresh grass

    Mùi hương đặc trưng và dễ chịu của cỏ mới cắt hoặc cỏ đang phát triển mạnh, gợi cảm giác trong lành, tự nhiên.

    "After the rain, the air was filled with the refreshing smell of fresh grass."

    (Sau cơn mưa, không khí tràn ngập mùi cỏ tươi sảng khoái.)

  • a patch of fresh grass

    Một khu vực nhỏ có cỏ xanh tươi, thường được dùng để chỉ một điểm thư giãn hoặc phần cảnh quan tự nhiên.

    "We found a small patch of fresh grass to have our picnic."

    (Chúng tôi tìm thấy một khoảnh cỏ tươi nhỏ để dã ngoại.)

  • to lie on fresh grass

    Nằm thư giãn trên cỏ xanh tươi, thường gợi cảm giác yên bình, gần gũi thiên nhiên và tận hưởng sự trong lành.

    "On sunny days, children love to lie on fresh grass and watch the clouds."

    (Vào những ngày nắng, trẻ em thích nằm trên cỏ tươi và ngắm mây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh grass

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Fresh" nghĩa là mới mọc hoặc mới có được; không ôi thiu hoặc cũ. "Grass" nghĩa là thảm thực vật bao gồm các loại cây xanh thường ngắn.

"The cattle were grazing on the fresh grass in the meadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cows are eating fresh grass is a good sign for the dairy farm.
Việc những con bò đang ăn cỏ tươi là một dấu hiệu tốt cho trang trại bò sữa.
Phủ định
Whether there will be fresh grass next spring is not guaranteed due to the changing climate.
Việc có cỏ tươi vào mùa xuân tới hay không không được đảm bảo do biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Why the fresh grass is so green this year is a mystery to the gardener.
Tại sao cỏ tươi năm nay lại xanh tốt như vậy là một bí ẩn đối với người làm vườn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh grass".

Văn hóa sân cỏ và dã ngoại ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, những bãi 'fresh grass' (sân cỏ) được chăm sóc kỹ lưỡng là một đặc điểm phổ biến của nhà cửa, công viên và không gian công cộng. Chúng tượng trưng cho sự gọn gàng, vẻ đẹp tự nhiên và là không gian lý tưởng cho các hoạt động giải trí. Dã ngoại (picnics) trên cỏ tươi là một truyền thống văn hóa được nhiều người yêu thích, đặc biệt vào mùa xuân và mùa hè.

Biểu tượng của mùa xuân và sự tái sinh

'Fresh grass' gắn liền mật thiết với mùa xuân, sự phát triển và tái sinh sau mùa đông lạnh giá. Màu xanh lá cây rực rỡ và sự vươn lên của những ngọn cỏ non mới mọc tượng trưng cho sự sống, sức sống, sự khởi đầu mới và hy vọng, mang lại cảm giác lạc quan và tươi mới cho cảnh quan.