(Top Banner Ad)
hazardous environment
Y học, Khoa học môi trường, Sức khỏe cộng đồng

hazardous environment

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard Mối nguy hiểm, sự rủi ro
Adjective hazardous Nguy hiểm, rủi ro
Adverb hazardously Một cách nguy hiểm, đầy rủi ro
Verb jeopardize Gây nguy hiểm, đe dọa
Noun environment Môi trường
Adjective environmental (Thuộc) môi trường
Noun environmentalist Nhà bảo vệ môi trường

Subject Area

Y học, Khoa học môi trường, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasard
Middle English
hasardous
English
hazardous
Old French
environner
English
environment

Nguồn gốc từ 'Hazardous'

Từ 'hazardous' (nguy hiểm) có một lịch sử khá thú vị, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', có nghĩa là 'con xúc xắc'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'hasard', dùng để chỉ một trò chơi xúc xắc, sau đó mang nghĩa chung là 'cơ hội, rủi ro, nguy hiểm'. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó phát triển thành 'hazardous' để diễn tả điều gì đó đầy rủi ro hoặc nguy hiểm.

Nguồn gốc từ 'Environment'

Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh, vây quanh'. Gốc từ 'environ' có nghĩa là 'xung quanh'. Từ này đã được tiếng Anh tiếp nhận để mô tả tổng thể những điều kiện và yếu tố bao quanh một sinh vật hoặc một vật thể, hay những điều kiện xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến sự phát triển của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hazardous environment
  • dangerous dangerous hazardous environment
    (môi trường nguy hiểm và rủi ro)
  • toxic toxic hazardous environment
    (môi trường độc hại và nguy hiểm)
  • hostile hostile hazardous environment
    (môi trường khắc nghiệt, thù địch và nguy hiểm)
Verb + hazardous environment
  • work in work in a hazardous environment
    (làm việc trong môi trường nguy hiểm)
  • operate in operate in a hazardous environment
    (vận hành/hoạt động trong môi trường nguy hiểm)
  • navigate navigate a hazardous environment
    (điều hướng trong môi trường nguy hiểm)

Idioms

  • Work in a hazardous environment

    Làm việc trong một môi trường nguy hiểm

    "Firefighters regularly work in a hazardous environment to save lives and property."

    (Lính cứu hỏa thường xuyên làm việc trong môi trường nguy hiểm để cứu người và tài sản.)

  • Operate in a hazardous environment

    Hoạt động/Vận hành trong một môi trường nguy hiểm

    "These robots are designed to operate in a hazardous environment where human access is impossible."

    (Những robot này được thiết kế để hoạt động trong môi trường nguy hiểm mà con người không thể tiếp cận.)

  • Mitigate risks in a hazardous environment

    Giảm thiểu rủi ro trong một môi trường nguy hiểm

    "Companies must implement strict safety protocols to mitigate risks in a hazardous environment."

    (Các công ty phải thực hiện các quy trình an toàn nghiêm ngặt để giảm thiểu rủi ro trong môi trường nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazardous environment

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazardous environment".

An toàn lao động trong môi trường nguy hiểm

Tại nhiều quốc gia, các cơ quan chính phủ như OSHA (Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Lao động) ở Hoa Kỳ hoặc các tổ chức tương tự trên toàn cầu, thiết lập các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ người lao động khỏi các môi trường nguy hiểm. Điều này bao gồm việc cung cấp thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), đào tạo về an toàn, và giám sát điều kiện làm việc để ngăn ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp.

Sự dũng cảm trong các nghề nguy hiểm

Những cá nhân làm việc trong các môi trường nguy hiểm như lính cứu hỏa, cảnh sát, quân nhân, phi hành gia, hay thợ lặn biển sâu thường được xã hội tôn vinh vì sự dũng cảm và hy sinh của họ. Họ chấp nhận đối mặt với rủi ro cao để bảo vệ người khác, khám phá những điều chưa biết hoặc thực hiện các nhiệm vụ thiết yếu, góp phần vào sự an toàn và tiến bộ của cộng đồng.