hazardous environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hazard | Mối nguy hiểm, sự rủi ro |
| Adjective | hazardous | Nguy hiểm, rủi ro |
| Adverb | hazardously | Một cách nguy hiểm, đầy rủi ro |
| Verb | jeopardize | Gây nguy hiểm, đe dọa |
| Noun | environment | Môi trường |
| Adjective | environmental | (Thuộc) môi trường |
| Noun | environmentalist | Nhà bảo vệ môi trường |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous hazardous environment (môi trường nguy hiểm và rủi ro)
-
toxic toxic hazardous environment (môi trường độc hại và nguy hiểm)
-
hostile hostile hazardous environment (môi trường khắc nghiệt, thù địch và nguy hiểm)
-
work in work in a hazardous environment (làm việc trong môi trường nguy hiểm)
-
operate in operate in a hazardous environment (vận hành/hoạt động trong môi trường nguy hiểm)
-
navigate navigate a hazardous environment (điều hướng trong môi trường nguy hiểm)
Idioms
-
Work in a hazardous environment
Làm việc trong một môi trường nguy hiểm
"Firefighters regularly work in a hazardous environment to save lives and property."
(Lính cứu hỏa thường xuyên làm việc trong môi trường nguy hiểm để cứu người và tài sản.)
-
Operate in a hazardous environment
Hoạt động/Vận hành trong một môi trường nguy hiểm
"These robots are designed to operate in a hazardous environment where human access is impossible."
(Những robot này được thiết kế để hoạt động trong môi trường nguy hiểm mà con người không thể tiếp cận.)
-
Mitigate risks in a hazardous environment
Giảm thiểu rủi ro trong một môi trường nguy hiểm
"Companies must implement strict safety protocols to mitigate risks in a hazardous environment."
(Các công ty phải thực hiện các quy trình an toàn nghiêm ngặt để giảm thiểu rủi ro trong môi trường nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hazardous environment
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazardous environment".
