(Top Banner Ad)
head money
C1
danh từ C1 Pháp luật/Lịch sử

head money

UK: /ˈhɛdˌmʌni/ • US: /ˈhɛdˌmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền treo thưởng cho việc bắt giữ/giết người tiền thưởng cho cái đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bounty or reward offered for the capture or killing of a person.

Vietnamese Meaning

Tiền thưởng hoặc phần thưởng được đưa ra cho việc bắt giữ hoặc giết một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheriff offered head money for the capture of the notorious bandit."

    "Cảnh sát trưởng đã treo thưởng cho việc bắt giữ tên cướp khét tiếng."

  • "Slave hunters were often motivated by the prospect of head money."

    "Những kẻ săn nô lệ thường được thúc đẩy bởi viễn cảnh nhận được tiền thưởng."

  • "The government used head money to encourage citizens to hunt down criminals."

    "Chính phủ đã sử dụng tiền thưởng để khuyến khích người dân truy bắt tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head Đầu; người, cá nhân (khi tính theo số lượng, ví dụ 'per head'); người đứng đầu
Noun money Tiền, tiền tệ, tiền bạc
Noun headcount Sự đếm đầu người, tổng số người (trong một nhóm, tổ chức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
head
English
money
English
head money

Nguồn gốc của "Head Money"

"Head money" là một từ ghép từ "head" (đầu, trong ngữ cảnh này có nghĩa là mỗi người, mỗi cá nhân) và "money" (tiền). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ "thuế thân" (poll tax), tức là một loại thuế đánh vào mỗi cá nhân như nhau, không phụ thuộc vào thu nhập hay tài sản. Về sau, từ này còn phát triển nghĩa để chỉ "tiền thưởng truy nã" hoặc tiền trả cho việc bắt giữ ai đó, nơi mỗi "cái đầu" (người bị truy nã) có một mức giá cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là liên quan đến các hoạt động săn bắt tội phạm hoặc nô lệ. Nó mang một sắc thái tiêu cực, ám chỉ một hành động tàn bạo và vô nhân đạo. 'Head money' khác với 'bounty' ở chỗ 'bounty' có thể được dùng rộng rãi hơn cho bất kỳ loại phần thưởng nào, trong khi 'head money' cụ thể ám chỉ phần thưởng cho việc bắt giữ hoặc giết người.

Prepositions

for

Thường đi với 'for' để chỉ mục đích của khoản tiền thưởng, ví dụ: 'head money for the capture of the outlaw'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + head money
  • pay pay head money
    (trả tiền thuế thân/tiền thưởng)
  • collect collect head money
    (thu tiền thuế thân/tiền thưởng)
  • impose impose head money
    (áp đặt/đánh thuế thân)
  • offer offer head money (for someone)
    (treo thưởng (cho ai đó))
Adjective + head money
  • ancient ancient head money
    (thuế thân cổ xưa)
  • historical historical head money
    (thuế thân/tiền thưởng trong lịch sử)
Noun + head money
  • head money head money payments
    (các khoản thanh toán tiền thuế thân/tiền thưởng)

Idioms

  • put head money on someone

    Treo thưởng cho ai đó, ra giá truy nã một người

    "The government put head money on the notorious criminal."

    (Chính phủ đã treo thưởng cho tên tội phạm khét tiếng.)

  • receive head money

    Nhận tiền thưởng (truy nã/bắt giữ), nhận tiền thuế thân

    "He hoped to receive head money for capturing the fugitive."

    (Anh ta hy vọng sẽ nhận được tiền thưởng khi bắt được kẻ trốn chạy.)

  • pay head money (for a service/per person)

    Trả tiền theo đầu người/theo suất (cho một dịch vụ)

    "The tour operator charged head money for each participant."

    (Công ty du lịch tính tiền theo đầu người cho mỗi người tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head money

danh từ
Lật mặt

Tiền thưởng hoặc phần thưởng được đưa ra cho việc bắt giữ hoặc giết một người.

"The sheriff offered head money for the capture of the notorious bandit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial concludes, the bounty hunters will have received the head money for capturing the notorious criminal.
Vào thời điểm phiên tòa kết thúc, những người săn tiền thưởng sẽ nhận được tiền thưởng cho việc bắt giữ tên tội phạm khét tiếng.
Phủ định
They won't have paid the head money until they have verified the criminal's identity beyond any doubt.
Họ sẽ không trả tiền thưởng cho đến khi họ xác minh danh tính của tên tội phạm mà không còn nghi ngờ gì nữa.
Nghi vấn
Will the authorities have offered head money for information leading to the arrest of the suspect?
Liệu chính quyền có treo thưởng cho thông tin dẫn đến việc bắt giữ nghi phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head money".

Thuế Thân (Poll Tax)

"Head money" theo nghĩa là "thuế thân" (poll tax) từng là một hình thức thuế gây nhiều tranh cãi trong lịch sử ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Anh. Đây là loại thuế đánh vào mỗi cá nhân với một mức cố định mà không xem xét khả năng chi trả hay thu nhập của họ, thường dẫn đến các cuộc biểu tình và bất ổn xã hội. Ví dụ nổi bật là cuộc bạo loạn Poll Tax ở Anh năm 1990, cho thấy sự bất bình đẳng trong gánh nặng thuế.

Tiền Thưởng Truy Nã (Bounty)

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời kỳ cướp biển, biên giới hoang dã, hoặc chiến tranh, "head money" cũng được dùng để chỉ "tiền thưởng" cho việc bắt giữ hoặc giết chết tội phạm, kẻ đào ngũ, hoặc cướp biển. Khái niệm "treo giá cho một cái đầu" (putting a price on someone's head) có nguồn gốc trực tiếp từ việc treo thưởng này, biến con người thành một "món hàng" có giá trị tiền tệ trong việc truy lùng và bắt giữ.