price on someone's head
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reward offered for someone's capture, dead or alive, usually because they are considered dangerous or an enemy.
Vietnamese Meaning
Một phần thưởng được đưa ra để bắt giữ ai đó, dù sống hay chết, thường là vì họ bị coi là nguy hiểm hoặc là kẻ thù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dictator put a price on the rebel leader's head."
"Nhà độc tài đã treo thưởng cho cái đầu của thủ lĩnh nổi dậy."
-
"After he betrayed the gang, they put a price on his head."
"Sau khi anh ta phản bội băng đảng, họ đã treo thưởng cho cái đầu của anh ta."
-
"The drug lord had a price on his head after he double-crossed his partners."
"Ông trùm ma túy bị treo thưởng cho cái đầu sau khi hắn ta lừa dối các đối tác của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa đe dọa, cho thấy người đó đang gặp nguy hiểm lớn và có thể bị săn đuổi bởi nhiều người vì tiền thưởng. Nó thường liên quan đến tội phạm có tổ chức, chính trị hoặc chiến tranh. Mức độ nguy hiểm thường rất cao. Không giống như 'reward', 'price on someone's head' mang hàm ý tiêu cực và bạo lực.
Prepositions
Giới từ 'on' thể hiện rằng cái 'price' (giá, tiền thưởng) được đặt lên 'head' (đầu) của người đó, ám chỉ mục tiêu là chính bản thân người đó, dù còn sống hay đã chết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put a price on someone's head (treo thưởng/ra giá cho đầu ai đó)
-
place a price on someone's head (treo thưởng/ra giá cho đầu ai đó)
-
set a price on someone's head (treo thưởng/ra giá cho đầu ai đó)
-
have a price on someone's head (bị treo thưởng trên đầu)
-
high price on someone's head (mức treo thưởng cao cho ai đó)
-
large price on someone's head (mức treo thưởng lớn cho ai đó)
Idioms
-
A price on someone's head
Một khoản tiền thưởng được đưa ra để bắt giữ hoặc giết chết một người, thường là tội phạm.
"The government put a price on the terrorist's head."
(Chính phủ đã treo thưởng cho đầu tên khủng bố.)
-
To put/place/set a price on someone's head
Công bố một khoản tiền thưởng cho việc bắt giữ hoặc giết chết một người.
"The sheriff set a price on the notorious outlaw's head."
(Cảnh sát trưởng đã ra giá treo thưởng cho tên cướp khét tiếng.)
-
To have a price on someone's head
Bị truy nã hoặc là mục tiêu của một khoản tiền thưởng.
"After escaping prison, he knew he had a price on his head."
(Sau khi vượt ngục, anh ta biết mình đang bị treo thưởng trên đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
price on someone's head
Thành ngữMột phần thưởng được đưa ra để bắt giữ ai đó, dù sống hay chết, thường là vì họ bị coi là nguy hiểm hoặc là kẻ thù.
"The dictator put a price on the rebel leader's head."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mafia is going to put a price on his head if he doesn't pay them back. |
Mafia sẽ treo thưởng cho cái đầu của anh ta nếu anh ta không trả tiền cho chúng. |
| Phủ định | The police are not going to let them put a price on anyone's head in this city. |
Cảnh sát sẽ không để chúng treo thưởng cho cái đầu của bất kỳ ai trong thành phố này. |
| Nghi vấn | Are they going to put a price on her head just because she knows too much? |
Có phải họ sẽ treo thưởng cho cái đầu của cô ấy chỉ vì cô ấy biết quá nhiều? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price on someone's head".
