(Top Banner Ad)
price on someone's head
C1
Thành ngữ C1 Tội phạm, Bạo lực, Chính trị

price on someone's head

UK: /praɪs ɒn ˈsʌmwʌnz hed/ • US: /praɪs ɑːn ˈsʌmwʌnz hed/

Nghĩa tiếng Việt

bị treo thưởng bị truy sát bị đặt giá treo giải cho cái đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reward offered for someone's capture, dead or alive, usually because they are considered dangerous or an enemy.

Vietnamese Meaning

Một phần thưởng được đưa ra để bắt giữ ai đó, dù sống hay chết, thường là vì họ bị coi là nguy hiểm hoặc là kẻ thù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator put a price on the rebel leader's head."

    "Nhà độc tài đã treo thưởng cho cái đầu của thủ lĩnh nổi dậy."

  • "After he betrayed the gang, they put a price on his head."

    "Sau khi anh ta phản bội băng đảng, họ đã treo thưởng cho cái đầu của anh ta."

  • "The drug lord had a price on his head after he double-crossed his partners."

    "Ông trùm ma túy bị treo thưởng cho cái đầu sau khi hắn ta lừa dối các đối tác của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá cả, tiền thưởng
Verb price định giá, ra giá
Adjective priceless vô giá, cực kỳ quý giá
Noun head cái đầu, người đứng đầu, thủ lĩnh
Verb head đi về phía, dẫn đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm, Bạo lực, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Old English
hēafod
English
price on someone's head

Nguồn gốc của "tiền thưởng trên đầu"

Cụm từ "price on someone's head" mang nghĩa đen là một khoản tiền được đưa ra làm phần thưởng cho việc bắt giữ hoặc giết chết một người. Nguồn gốc của nó liên quan đến thực tiễn lịch sử khi các cơ quan hoặc chính phủ treo thưởng cho việc truy lùng tội phạm hoặc kẻ thù. Trong nhiều trường hợp, để chứng minh đã hoàn thành nhiệm vụ, người thợ săn tiền thưởng phải mang về 'đầu' của mục tiêu. Mặc dù ngày nay không còn yêu cầu nghĩa đen như vậy, cụm từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một khoản tiền thưởng được công bố để bắt giữ một người.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa đe dọa, cho thấy người đó đang gặp nguy hiểm lớn và có thể bị săn đuổi bởi nhiều người vì tiền thưởng. Nó thường liên quan đến tội phạm có tổ chức, chính trị hoặc chiến tranh. Mức độ nguy hiểm thường rất cao. Không giống như 'reward', 'price on someone's head' mang hàm ý tiêu cực và bạo lực.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thể hiện rằng cái 'price' (giá, tiền thưởng) được đặt lên 'head' (đầu) của người đó, ám chỉ mục tiêu là chính bản thân người đó, dù còn sống hay đã chết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + price on someone's head
  • put a price on someone's head
    (treo thưởng/ra giá cho đầu ai đó)
  • place a price on someone's head
    (treo thưởng/ra giá cho đầu ai đó)
  • set a price on someone's head
    (treo thưởng/ra giá cho đầu ai đó)
  • have a price on someone's head
    (bị treo thưởng trên đầu)
Adjective + price on someone's head
  • high price on someone's head
    (mức treo thưởng cao cho ai đó)
  • large price on someone's head
    (mức treo thưởng lớn cho ai đó)

Idioms

  • A price on someone's head

    Một khoản tiền thưởng được đưa ra để bắt giữ hoặc giết chết một người, thường là tội phạm.

    "The government put a price on the terrorist's head."

    (Chính phủ đã treo thưởng cho đầu tên khủng bố.)

  • To put/place/set a price on someone's head

    Công bố một khoản tiền thưởng cho việc bắt giữ hoặc giết chết một người.

    "The sheriff set a price on the notorious outlaw's head."

    (Cảnh sát trưởng đã ra giá treo thưởng cho tên cướp khét tiếng.)

  • To have a price on someone's head

    Bị truy nã hoặc là mục tiêu của một khoản tiền thưởng.

    "After escaping prison, he knew he had a price on his head."

    (Sau khi vượt ngục, anh ta biết mình đang bị treo thưởng trên đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price on someone's head

Thành ngữ
Lật mặt

Một phần thưởng được đưa ra để bắt giữ ai đó, dù sống hay chết, thường là vì họ bị coi là nguy hiểm hoặc là kẻ thù.

"The dictator put a price on the rebel leader's head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mafia is going to put a price on his head if he doesn't pay them back.
Mafia sẽ treo thưởng cho cái đầu của anh ta nếu anh ta không trả tiền cho chúng.
Phủ định
The police are not going to let them put a price on anyone's head in this city.
Cảnh sát sẽ không để chúng treo thưởng cho cái đầu của bất kỳ ai trong thành phố này.
Nghi vấn
Are they going to put a price on her head just because she knows too much?
Có phải họ sẽ treo thưởng cho cái đầu của cô ấy chỉ vì cô ấy biết quá nhiều?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price on someone's head".

Người săn tiền thưởng ở miền Tây hoang dã

Khái niệm "price on someone's head" gắn liền sâu sắc với hình ảnh 'bounty hunter' (người săn tiền thưởng) trong văn hóa Miền Tây hoang dã (Wild West) của Mỹ. Vào thế kỷ 19, các chính quyền địa phương và liên bang thường treo thưởng cho việc bắt giữ những tên tội phạm nguy hiểm. Những người săn tiền thưởng sẽ truy tìm những kẻ đào tẩu hoặc ngoài vòng pháp luật để đòi phần thưởng này, tạo nên một phần quan trọng của huyền thoại cao bồi.

Tiền thưởng cho tội phạm nguy hiểm hiện đại

Ngay cả trong thời hiện đại, các chính phủ và tổ chức quốc tế vẫn sử dụng hình thức treo thưởng để truy bắt các tội phạm nguy hiểm, khủng bố hoặc những nhân vật bị truy nã gắt gao. Ví dụ, Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI) và các cơ quan an ninh khác thường công bố một khoản 'tiền thưởng trên đầu' cho những thông tin dẫn đến việc bắt giữ các cá nhân trong danh sách 'truy nã gắt gao nhất', với số tiền có thể lên đến hàng triệu đô la.