bounty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reward or payment, especially one offered by a government or other authority, for the capture or killing of someone or something, or for the performance of a specific act.
Vietnamese Meaning
Phần thưởng hoặc khoản thanh toán, đặc biệt là khoản được chính phủ hoặc cơ quan khác đưa ra, cho việc bắt giữ hoặc giết một ai đó hoặc một vật gì đó, hoặc cho việc thực hiện một hành động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government offered a bounty on wolves to protect livestock."
"Chính phủ đưa ra phần thưởng cho việc tiêu diệt sói để bảo vệ gia súc."
-
"There's a substantial bounty on his head."
"Có một khoản tiền thưởng lớn cho cái đầu của hắn."
-
"The farmers reaped a rich bounty from the land."
"Những người nông dân đã thu hoạch được một vụ mùa bội thu từ vùng đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bountiful | dồi dào, phong phú, nhiều |
| Adjective | bounteous | hào phóng, dồi dào (mang tính văn chương, trang trọng hơn 'bountiful') |
| Adverb | bountifully | một cách dồi dào, hậu hĩnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bounty thường được dùng để chỉ phần thưởng cho việc bắt giữ tội phạm, tiêu diệt động vật gây hại, hoặc khuyến khích một hành động nào đó có lợi cho cộng đồng. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'reward' thông thường và thường liên quan đến các tình huống có tính chất pháp lý hoặc kinh tế quan trọng.
Prepositions
'Bounty on someone/something' ám chỉ phần thưởng được đưa ra để bắt hoặc giết người/vật đó. 'Bounty for doing something' ám chỉ phần thưởng cho việc thực hiện một hành động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Nature's bounty (sản vật của thiên nhiên, sự trù phú của tự nhiên)
-
rich / plentiful bounty (phần thưởng/sản vật phong phú, dồi dào)
-
generous bounty (phần thưởng hậu hĩnh)
-
offer a bounty (treo thưởng, đưa ra một khoản tiền thưởng)
-
place a bounty on someone's head (treo thưởng cho việc bắt giữ ai đó)
-
collect the bounty (nhận tiền thưởng)
-
reap the bounty (thu hoạch thành quả, hưởng lợi từ vụ mùa bội thu)
Idioms
-
the bounty of the sea/land
Sự trù phú của biển cả/đất đai; những sản vật mà biển/đất mang lại.
"The coastal town's economy depends on the bounty of the sea."
(Nền kinh tế của thị trấn ven biển phụ thuộc vào sản vật của biển cả.)
-
place a bounty on someone's head
Treo thưởng cho việc bắt giữ (hoặc giết) ai đó, thường là tội phạm.
"The sheriff placed a bounty on the outlaw's head, dead or alive."
(Viên cảnh sát trưởng đã treo thưởng cho cái đầu của kẻ ngoài vòng pháp luật, dù sống hay chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bounty
nounPhần thưởng hoặc khoản thanh toán, đặc biệt là khoản được chính phủ hoặc cơ quan khác đưa ra, cho việc bắt giữ hoặc giết một ai đó hoặc một vật gì đó, hoặc cho việc thực hiện một hành động cụ thể.
"The government offered a bounty on wolves to protect livestock."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A large bounty was offered for the capture of the notorious pirate. |
Một khoản tiền thưởng lớn đã được đưa ra cho việc bắt giữ tên cướp biển khét tiếng. |
| Phủ định | The bounty was not claimed despite the capture of the fugitive. |
Tiền thưởng đã không được nhận mặc dù kẻ chạy trốn đã bị bắt. |
| Nghi vấn | Will a bounty be placed on the escaped convict? |
Liệu tiền thưởng có được treo cho tên tội phạm vượt ngục không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the authorities arrive, they will have been offering a bounty for the thief for a week. |
Vào thời điểm nhà chức trách đến, họ sẽ đã treo thưởng cho tên trộm được một tuần. |
| Phủ định | By next month, the company won't have been increasing the bounty on the competing product for very long. |
Đến tháng tới, công ty sẽ không tăng phần thưởng cho sản phẩm cạnh tranh trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Will they have been providing a bounty for information regarding the stolen documents by the end of the investigation? |
Liệu họ sẽ cung cấp một khoản tiền thưởng cho thông tin liên quan đến các tài liệu bị đánh cắp vào cuối cuộc điều tra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounty".
