(Top Banner Ad)
bounty
B2
noun B2 Pháp luật, Kinh tế, Lịch sử

bounty

UK: /ˈbaʊn.ti/ • US: /ˈbaʊn.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tiền thưởng phần thưởng sự phong phú sự dồi dào vụ mùa bội thu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reward or payment, especially one offered by a government or other authority, for the capture or killing of someone or something, or for the performance of a specific act.

Vietnamese Meaning

Phần thưởng hoặc khoản thanh toán, đặc biệt là khoản được chính phủ hoặc cơ quan khác đưa ra, cho việc bắt giữ hoặc giết một ai đó hoặc một vật gì đó, hoặc cho việc thực hiện một hành động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government offered a bounty on wolves to protect livestock."

    "Chính phủ đưa ra phần thưởng cho việc tiêu diệt sói để bảo vệ gia súc."

  • "There's a substantial bounty on his head."

    "Có một khoản tiền thưởng lớn cho cái đầu của hắn."

  • "The farmers reaped a rich bounty from the land."

    "Những người nông dân đã thu hoạch được một vụ mùa bội thu từ vùng đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bountiful dồi dào, phong phú, nhiều
Adjective bounteous hào phóng, dồi dào (mang tính văn chương, trang trọng hơn 'bountiful')
Adverb bountifully một cách dồi dào, hậu hĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bonitas (goodness)
Old French
bonté (goodness)
Middle English
bounte (goodness, virtue)

Từ 'Cái Tốt' đến 'Sự Hào Phóng'

Từ 'bounty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bonitas', nghĩa là 'sự tốt đẹp'. Qua tiếng Pháp cổ, nó mang ý nghĩa về lòng tốt và sự hào phóng. Vì vậy, khi bạn nhận được một 'bounty', bạn đang nhận được thành quả của sự tốt đẹp hoặc hào phóng từ ai đó hoặc từ thiên nhiên.

Sự Ra Đời Của 'Thợ Săn Tiền Thưởng'

Vào thế kỷ 18, chính phủ Anh bắt đầu trao 'bounty' - một khoản tiền thưởng - cho những ai tình nguyện gia nhập hải quân. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng thành một khoản tiền thưởng cho việc bắt giữ tội phạm, dẫn đến sự ra đời của hình tượng 'bounty hunter' (thợ săn tiền thưởng) nổi tiếng trong văn hóa đại chúng.

Usage Note

Bounty thường được dùng để chỉ phần thưởng cho việc bắt giữ tội phạm, tiêu diệt động vật gây hại, hoặc khuyến khích một hành động nào đó có lợi cho cộng đồng. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'reward' thông thường và thường liên quan đến các tình huống có tính chất pháp lý hoặc kinh tế quan trọng.

Prepositions

on for

'Bounty on someone/something' ám chỉ phần thưởng được đưa ra để bắt hoặc giết người/vật đó. 'Bounty for doing something' ám chỉ phần thưởng cho việc thực hiện một hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bounty
  • Nature's bounty
    (sản vật của thiên nhiên, sự trù phú của tự nhiên)
  • rich / plentiful bounty
    (phần thưởng/sản vật phong phú, dồi dào)
  • generous bounty
    (phần thưởng hậu hĩnh)
Verb + bounty
  • offer a bounty
    (treo thưởng, đưa ra một khoản tiền thưởng)
  • place a bounty on someone's head
    (treo thưởng cho việc bắt giữ ai đó)
  • collect the bounty
    (nhận tiền thưởng)
  • reap the bounty
    (thu hoạch thành quả, hưởng lợi từ vụ mùa bội thu)

Idioms

  • the bounty of the sea/land

    Sự trù phú của biển cả/đất đai; những sản vật mà biển/đất mang lại.

    "The coastal town's economy depends on the bounty of the sea."

    (Nền kinh tế của thị trấn ven biển phụ thuộc vào sản vật của biển cả.)

  • place a bounty on someone's head

    Treo thưởng cho việc bắt giữ (hoặc giết) ai đó, thường là tội phạm.

    "The sheriff placed a bounty on the outlaw's head, dead or alive."

    (Viên cảnh sát trưởng đã treo thưởng cho cái đầu của kẻ ngoài vòng pháp luật, dù sống hay chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bounty

noun
Lật mặt

Phần thưởng hoặc khoản thanh toán, đặc biệt là khoản được chính phủ hoặc cơ quan khác đưa ra, cho việc bắt giữ hoặc giết một ai đó hoặc một vật gì đó, hoặc cho việc thực hiện một hành động cụ thể.

"The government offered a bounty on wolves to protect livestock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A large bounty was offered for the capture of the notorious pirate.
Một khoản tiền thưởng lớn đã được đưa ra cho việc bắt giữ tên cướp biển khét tiếng.
Phủ định
The bounty was not claimed despite the capture of the fugitive.
Tiền thưởng đã không được nhận mặc dù kẻ chạy trốn đã bị bắt.
Nghi vấn
Will a bounty be placed on the escaped convict?
Liệu tiền thưởng có được treo cho tên tội phạm vượt ngục không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities arrive, they will have been offering a bounty for the thief for a week.
Vào thời điểm nhà chức trách đến, họ sẽ đã treo thưởng cho tên trộm được một tuần.
Phủ định
By next month, the company won't have been increasing the bounty on the competing product for very long.
Đến tháng tới, công ty sẽ không tăng phần thưởng cho sản phẩm cạnh tranh trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will they have been providing a bounty for information regarding the stolen documents by the end of the investigation?
Liệu họ sẽ cung cấp một khoản tiền thưởng cho thông tin liên quan đến các tài liệu bị đánh cắp vào cuối cuộc điều tra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounty".

Lễ Tạ Ơn và Mùa Màng Bội Thu

Ở Bắc Mỹ, Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) là một ngày lễ lớn để ăn mừng và bày tỏ lòng biết ơn về mùa màng. Các gia đình tụ họp và thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn, tượng trưng cho 'bounty of the harvest' - sự bội thu của mùa màng mà đất đai đã ban tặng.

Thợ Săn Tiền Thưởng ở Miền Tây Hoang Dã

Hình ảnh 'bounty hunter' (thợ săn tiền thưởng) gắn liền với lịch sử Miền Tây Hoang Dã của Mỹ. Họ là những người được trả tiền ('bounty') để truy bắt tội phạm. Nhân vật này đã trở thành một biểu tượng kinh điển trong các bộ phim cao bồi và văn hóa đại chúng phương Tây.