head position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The orientation or posture of the head in space.
Vietnamese Meaning
Vị trí, tư thế hoặc hướng của đầu trong không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining a neutral head position is important for proper posture."
"Duy trì vị trí đầu trung lập là quan trọng để có tư thế đúng."
-
"The doctor checked her head position for signs of torticollis."
"Bác sĩ kiểm tra vị trí đầu của cô ấy để tìm dấu hiệu vẹo cổ."
-
"Proper head position is essential for swimmers to reduce drag."
"Vị trí đầu đúng là rất cần thiết để người bơi giảm lực cản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | head | đầu, người đứng đầu, bộ não |
| Verb | head | đi về phía, dẫn đầu, đứng đầu |
| Noun | position | vị trí, chỗ đứng, chức vụ |
| Verb | position | đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | positional | thuộc về vị trí |
| Noun | heading | tiêu đề, hướng đi, phần đầu |
| Verb | reposition | đặt lại vị trí |
| Adjective | headfirst | chúi đầu, lao đầu về phía trước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí của đầu liên quan đến cơ thể hoặc một điểm tham chiếu bên ngoài. Có thể ám chỉ đến độ nghiêng, xoay hoặc cúi của đầu. Thường được sử dụng trong y học để đánh giá các vấn đề về thần kinh, cơ xương hoặc thăng bằng. Trong thể thao, 'head position' quan trọng để duy trì thăng bằng và thực hiện kỹ thuật đúng.
Prepositions
* **in:** 'The head position *in* this exercise is crucial.' (Vị trí đầu *trong* bài tập này là rất quan trọng.)
* **during:** 'Monitor the head position *during* the movement.' (Theo dõi vị trí đầu *trong suốt* chuyển động.)
* **for:** 'Check the head position *for* any signs of asymmetry.' (Kiểm tra vị trí đầu *để* tìm bất kỳ dấu hiệu bất đối xứng nào.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
neutral neutral head position (vị trí đầu trung lập/thẳng)
-
forward forward head position (vị trí đầu chúi về phía trước)
-
erect erect head position (vị trí đầu thẳng đứng)
-
optimal optimal head position (vị trí đầu tối ưu)
-
poor poor head position (vị trí đầu không đúng/kém)
-
correct correct head position (vị trí đầu đúng)
-
maintain maintain head position (duy trì vị trí đầu)
-
control control head position (kiểm soát vị trí đầu)
-
adjust adjust head position (điều chỉnh vị trí đầu)
-
change change head position (thay đổi vị trí đầu)
-
assess assess head position (đánh giá vị trí đầu)
-
improve improve head position (cải thiện vị trí đầu)
-
importance of importance of head position (tầm quan trọng của vị trí đầu)
-
impact on impact on head position (tác động lên vị trí đầu)
-
assessment of assessment of head position (đánh giá vị trí đầu)
Idioms
-
maintain a neutral head position
giữ đầu ở vị trí trung lập (thẳng hàng với cột sống), thường dùng trong y học, công thái học để chỉ tư thế đúng.
"It's important to maintain a neutral head position when working at a computer to prevent neck strain."
(Điều quan trọng là phải duy trì vị trí đầu trung lập khi làm việc với máy tính để tránh căng thẳng ở cổ.)
-
forward head position
vị trí đầu chúi về phía trước, thường ám chỉ một tư thế xấu hoặc hội chứng y tế gây ra bởi thói quen xấu.
"Many people develop a forward head position due to prolonged smartphone use, leading to pain."
(Nhiều người phát triển tư thế đầu chúi về phía trước do sử dụng điện thoại thông minh kéo dài, dẫn đến đau nhức.)
-
find your optimal head position
tìm ra vị trí đầu tối ưu/lý tưởng (cho một hoạt động cụ thể như bơi lội, hát, chơi nhạc cụ).
"Swimmers need to find their optimal head position to reduce drag and improve speed."
(Vận động viên bơi lội cần tìm ra vị trí đầu tối ưu để giảm sức cản và tăng tốc độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
head position
Danh từVị trí, tư thế hoặc hướng của đầu trong không gian.
"Maintaining a neutral head position is important for proper posture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head position".
