(Top Banner Ad)
head position
B1
Danh từ B1 Y học/ Giải phẫu học/ Thể thao

head position

UK: /hɛd pəˈzɪʃən/ • US: /hɛd pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí đầu tư thế đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The orientation or posture of the head in space.

Vietnamese Meaning

Vị trí, tư thế hoặc hướng của đầu trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining a neutral head position is important for proper posture."

    "Duy trì vị trí đầu trung lập là quan trọng để có tư thế đúng."

  • "The doctor checked her head position for signs of torticollis."

    "Bác sĩ kiểm tra vị trí đầu của cô ấy để tìm dấu hiệu vẹo cổ."

  • "Proper head position is essential for swimmers to reduce drag."

    "Vị trí đầu đúng là rất cần thiết để người bơi giảm lực cản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head đầu, người đứng đầu, bộ não
Verb head đi về phía, dẫn đầu, đứng đầu
Noun position vị trí, chỗ đứng, chức vụ
Verb position đặt vào vị trí, định vị
Adjective positional thuộc về vị trí
Noun heading tiêu đề, hướng đi, phần đầu
Verb reposition đặt lại vị trí
Adjective headfirst chúi đầu, lao đầu về phía trước

Synonyms

head posture (tư thế đầu)head orientation (hướng đầu)

Related Words

neck position (vị trí cổ)body alignment (sự thẳng hàng của cơ thể)cervical spine (cột sống cổ)

Subject Area

Y học/ Giải phẫu học/ Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
hed
Modern English
head
Latin
positiō
Old French
position
Middle English
posicioun
Modern English
position

Nguồn gốc của 'head position'

'Head position' là một cụm từ ghép được tạo thành từ hai từ phổ biến trong tiếng Anh: 'head' (đầu) và 'position' (vị trí). Từ 'head' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēafod' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu '*kaput-', chỉ phần trên cùng của cơ thể. Từ 'position' đến từ tiếng Latin 'positiō', có nghĩa là 'hành động đặt' hoặc 'nơi đặt'. Khi kết hợp lại, 'head position' đơn giản mô tả vị trí hoặc cách đặt của đầu trong không gian, thường được dùng trong các ngữ cảnh y tế, thể thao hoặc công thái học.

Usage Note

Chỉ vị trí của đầu liên quan đến cơ thể hoặc một điểm tham chiếu bên ngoài. Có thể ám chỉ đến độ nghiêng, xoay hoặc cúi của đầu. Thường được sử dụng trong y học để đánh giá các vấn đề về thần kinh, cơ xương hoặc thăng bằng. Trong thể thao, 'head position' quan trọng để duy trì thăng bằng và thực hiện kỹ thuật đúng.

Prepositions

in during for

* **in:** 'The head position *in* this exercise is crucial.' (Vị trí đầu *trong* bài tập này là rất quan trọng.)
* **during:** 'Monitor the head position *during* the movement.' (Theo dõi vị trí đầu *trong suốt* chuyển động.)
* **for:** 'Check the head position *for* any signs of asymmetry.' (Kiểm tra vị trí đầu *để* tìm bất kỳ dấu hiệu bất đối xứng nào.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + head position
  • neutral neutral head position
    (vị trí đầu trung lập/thẳng)
  • forward forward head position
    (vị trí đầu chúi về phía trước)
  • erect erect head position
    (vị trí đầu thẳng đứng)
  • optimal optimal head position
    (vị trí đầu tối ưu)
  • poor poor head position
    (vị trí đầu không đúng/kém)
  • correct correct head position
    (vị trí đầu đúng)
Verb + head position
  • maintain maintain head position
    (duy trì vị trí đầu)
  • control control head position
    (kiểm soát vị trí đầu)
  • adjust adjust head position
    (điều chỉnh vị trí đầu)
  • change change head position
    (thay đổi vị trí đầu)
  • assess assess head position
    (đánh giá vị trí đầu)
  • improve improve head position
    (cải thiện vị trí đầu)
Noun + head position
  • importance of importance of head position
    (tầm quan trọng của vị trí đầu)
  • impact on impact on head position
    (tác động lên vị trí đầu)
  • assessment of assessment of head position
    (đánh giá vị trí đầu)

Idioms

  • maintain a neutral head position

    giữ đầu ở vị trí trung lập (thẳng hàng với cột sống), thường dùng trong y học, công thái học để chỉ tư thế đúng.

    "It's important to maintain a neutral head position when working at a computer to prevent neck strain."

    (Điều quan trọng là phải duy trì vị trí đầu trung lập khi làm việc với máy tính để tránh căng thẳng ở cổ.)

  • forward head position

    vị trí đầu chúi về phía trước, thường ám chỉ một tư thế xấu hoặc hội chứng y tế gây ra bởi thói quen xấu.

    "Many people develop a forward head position due to prolonged smartphone use, leading to pain."

    (Nhiều người phát triển tư thế đầu chúi về phía trước do sử dụng điện thoại thông minh kéo dài, dẫn đến đau nhức.)

  • find your optimal head position

    tìm ra vị trí đầu tối ưu/lý tưởng (cho một hoạt động cụ thể như bơi lội, hát, chơi nhạc cụ).

    "Swimmers need to find their optimal head position to reduce drag and improve speed."

    (Vận động viên bơi lội cần tìm ra vị trí đầu tối ưu để giảm sức cản và tăng tốc độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head position

Danh từ
Lật mặt

Vị trí, tư thế hoặc hướng của đầu trong không gian.

"Maintaining a neutral head position is important for proper posture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head position".

Tư thế đầu và giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa, vị trí của đầu mang ý nghĩa giao tiếp phi ngôn ngữ sâu sắc. Ví dụ, cúi đầu thường thể hiện sự tôn trọng, khiêm tốn hoặc hối lỗi, trong khi ngẩng cao đầu có thể biểu thị sự kiêu hãnh, tự tin hoặc thách thức. Ở một số nền văn hóa châu Á (như Việt Nam), việc chạm vào đầu người khác, đặc biệt là trẻ em, có thể bị coi là thiếu tôn trọng vì đầu được xem là phần thiêng liêng và cao quý nhất của cơ thể.

Vị trí đầu trong công thái học và sức khỏe hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ và việc sử dụng thiết bị điện tử kéo dài, 'vị trí đầu' đã trở thành một vấn đề sức khỏe được quan tâm. Tư thế 'đầu chúi về phía trước' (forward head position) do nhìn màn hình điện thoại hoặc máy tính trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến gây đau cổ, vai gáy và các vấn đề về cột sống. Do đó, việc duy trì một 'vị trí đầu trung lập' (neutral head position) là lời khuyên quan trọng trong công thái học để bảo vệ sức khỏe và phòng tránh bệnh tật.