(Top Banner Ad)
headland peninsula
C1
noun C1 Địa lý

headland peninsula

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

Mũi đất và bán đảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

headland: a piece of land jutting out into the sea; peninsula: a piece of land almost surrounded by water or projecting out into a body of water.

Vietnamese Meaning

headland: Mũi đất, dải đất nhô ra biển; peninsula: Bán đảo, một vùng đất gần như được bao quanh bởi nước hoặc nhô ra một vùng nước lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rugged headland offered stunning views of the peninsula in the distance."

    "Mũi đất gồ ghề mang đến khung cảnh tuyệt đẹp của bán đảo ở đằng xa."

  • "The lighthouse was built on the headland to warn ships away from the dangerous peninsula."

    "Ngọn hải đăng được xây dựng trên mũi đất để cảnh báo tàu thuyền tránh xa bán đảo nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun headland Mũi đất, dải đất cao nhô ra biển.
Noun peninsula Bán đảo, dải đất ba mặt giáp biển.
Adjective peninsular Thuộc về bán đảo, có đặc điểm của bán đảo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Old English
land
Latin
paene
Latin
insula
English
headland peninsula

Nguồn gốc 'headland'

Từ 'headland' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'hēafod' (có nghĩa là 'đầu' hoặc 'đỉnh') và 'land' (có nghĩa là 'đất'). Ban đầu, 'hēafodland' dùng để chỉ một dải đất nhô ra biển, giống như một cái 'đầu' của đất liền, thường là một điểm cao hoặc mũi đất.

Nguồn gốc 'peninsula'

Từ 'peninsula' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'paene' (có nghĩa là 'gần như' hoặc 'hầu như') và 'insula' (có nghĩa là 'hòn đảo'). Vì vậy, một 'peninsula' theo đúng nghĩa đen là 'gần như một hòn đảo' — một dải đất được bao quanh bởi nước ở ba phía.

Usage Note

Cả hai từ đều chỉ những phần đất nhô ra biển hoặc hồ. 'Headland' thường nhỏ hơn và nhô ra một cách rõ rệt hơn so với vùng đất xung quanh, thường là do sự xói mòn của biển. 'Peninsula' là một khu vực đất lớn hơn, gần như được bao quanh bởi nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headland peninsula
  • rugged a rugged headland peninsula
    (một bán đảo mũi đất gồ ghề)
  • dramatic a dramatic headland peninsula
    (một bán đảo mũi đất hùng vĩ/ấn tượng)
  • remote a remote headland peninsula
    (một bán đảo mũi đất hẻo lánh)
  • coastal a coastal headland peninsula
    (một bán đảo mũi đất ven biển)
Verb + headland peninsula
  • explore explore the headland peninsula
    (khám phá bán đảo mũi đất)
  • overlook overlook a headland peninsula
    (nhìn ra/bao quát một bán đảo mũi đất)
  • jut out the headland peninsula juts out into the sea
    (bán đảo mũi đất nhô hẳn ra biển)

Idioms

  • the tip of the headland peninsula

    điểm tận cùng của bán đảo mũi đất (cụm từ mô tả vị trí địa lý cuối cùng, thường có ý nghĩa về tầm nhìn hoặc chiến lược)

    "From the tip of the headland peninsula, we could see for miles across the ocean."

    (Từ điểm tận cùng của bán đảo mũi đất, chúng tôi có thể nhìn thấy hàng dặm trên đại dương.)

  • a dramatic headland peninsula

    một bán đảo mũi đất hùng vĩ/ấn tượng (cụm từ mô tả vẻ đẹp hoặc sự hoành tráng của địa hình)

    "The travel brochure featured a dramatic headland peninsula with towering cliffs."

    (Tờ quảng cáo du lịch giới thiệu một bán đảo mũi đất hùng vĩ với những vách đá sừng sững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headland peninsula

noun
Lật mặt

headland: Mũi đất, dải đất nhô ra biển; peninsula: Bán đảo, một vùng đất gần như được bao quanh bởi nước hoặc nhô ra một vùng nước lớn.

"The rugged headland offered stunning views of the peninsula in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That peninsula is known for its diverse wildlife.
Bán đảo đó nổi tiếng với hệ động vật hoang dã đa dạng.
Phủ định
This headland isn't where we planned to have our picnic; it's too windy.
Mũi đất này không phải là nơi chúng tôi dự định tổ chức dã ngoại; nó quá gió.
Nghi vấn
Is that headland the one they were talking about during the geography lesson?
Có phải mũi đất đó là cái mà họ đã nói đến trong bài học địa lý không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known about the dangerous currents near the headland peninsula, we would be sailing much further out to sea now.
Nếu chúng ta biết về những dòng chảy nguy hiểm gần bán đảo mũi đất, giờ chúng ta đã đi thuyền ra khơi xa hơn nhiều rồi.
Phủ định
If the explorers hadn't discovered that peninsula was actually a headland, they wouldn't be lost at sea now.
Nếu các nhà thám hiểm không phát hiện ra bán đảo đó thực chất là một mũi đất, thì giờ họ đã không bị lạc trên biển.
Nghi vấn
If the map hadn't clearly shown the headland peninsula, would they be attempting to navigate through this area now?
Nếu bản đồ không hiển thị rõ ràng bán đảo mũi đất, liệu họ có cố gắng điều hướng qua khu vực này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headland peninsula".

Hải đăng và An toàn Hàng hải

Các mũi đất và bán đảo thường là vị trí lý tưởng để xây dựng hải đăng. Chúng đóng vai trò là cột mốc quan trọng, hướng dẫn tàu thuyền đi lại an toàn, tránh xa các bờ đá nguy hiểm. Hải đăng trên các mũi đất đã trở thành biểu tượng của hy vọng và sự an toàn cho thủy thủ trên khắp thế giới.

Pháo đài và Vị trí Chiến lược

Trong lịch sử, nhiều mũi đất và bán đảo đã được sử dụng làm vị trí chiến lược để xây dựng pháo đài hoặc công sự phòng thủ. Với tầm nhìn bao quát và khả năng kiểm soát đường biển, chúng là những điểm trọng yếu trong các cuộc chiến tranh và bảo vệ bờ biển, mang ý nghĩa lịch sử và quân sự quan trọng.