headstand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act of balancing vertically on the head, often with the assistance of the hands.
Vietnamese Meaning
Thế đứng trồng cây chuối, giữ thăng bằng trên đầu, thường với sự hỗ trợ của tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She performed a perfect headstand."
"Cô ấy đã thực hiện một tư thế trồng cây chuối hoàn hảo."
-
"He practiced headstands against the wall to improve his balance."
"Anh ấy tập trồng cây chuối dựa vào tường để cải thiện khả năng giữ thăng bằng."
-
"The headstand is a challenging but rewarding yoga asana."
"Trồng cây chuối là một asana yoga đầy thử thách nhưng bổ ích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | headstand | Tư thế trồng cây chuối |
| Noun/Gerund | headstanding | Hành động trồng cây chuối; việc thực hiện tư thế trồng cây chuối |
| Noun | headstander | Người thực hiện tư thế trồng cây chuối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Headstand chỉ một tư thế yoga hoặc thể dục dụng cụ mà người tập giữ cơ thể thẳng đứng bằng cách giữ thăng bằng trên đầu và hai tay. Tư thế này đòi hỏi sự cân bằng, sức mạnh và kiểm soát cơ thể tốt. Headstand khác với handstand (trồng cây chuối bằng tay) ở chỗ điểm tựa chính là đầu chứ không phải tay.
Prepositions
"in a headstand" (trong tư thế trồng cây chuối), "go into a headstand" (bắt đầu tư thế trồng cây chuối). Giới từ 'into' thể hiện sự chuyển động hoặc sự bắt đầu của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a headstand (thực hiện/trồng cây chuối)
-
perform perform a headstand (biểu diễn/thực hiện tư thế trồng cây chuối)
-
hold hold a headstand (giữ/duy trì tư thế trồng cây chuối)
-
learn learn a headstand (học cách trồng cây chuối)
-
master master a headstand (thành thạo tư thế trồng cây chuối)
-
difficult difficult headstand (tư thế trồng cây chuối khó)
-
perfect perfect headstand (tư thế trồng cây chuối hoàn hảo)
-
supported supported headstand (tư thế trồng cây chuối có hỗ trợ)
-
unsupported unsupported headstand (tư thế trồng cây chuối không hỗ trợ)
-
yoga yoga headstand (tư thế trồng cây chuối trong yoga)
-
headstand headstand practice (việc luyện tập trồng cây chuối)
-
headstand headstand pose (tư thế trồng cây chuối)
Idioms
-
do a headstand
thực hiện tư thế trồng cây chuối (một cụm động từ thông dụng)
"She can do a headstand for more than a minute."
(Cô ấy có thể trồng cây chuối trong hơn một phút.)
-
hold a headstand
giữ vững tư thế trồng cây chuối (một cụm động từ thông dụng)
"It takes strength and balance to hold a headstand."
(Cần sức mạnh và sự thăng bằng để giữ vững tư thế trồng cây chuối.)
-
turn/stand something on its head
lật ngược/thay đổi hoàn toàn một ý tưởng, quan điểm (một thành ngữ liên quan đến hành động đảo ngược như trồng cây chuối, mặc dù không chứa từ 'headstand' nguyên vẹn)
"The new evidence turned the whole case on its head."
(Bằng chứng mới đã lật ngược toàn bộ vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
headstand
nounThế đứng trồng cây chuối, giữ thăng bằng trên đầu, thường với sự hỗ trợ của tay.
"She performed a perfect headstand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headstand".
