(Top Banner Ad)
headstand
B2
noun B2 Thể dục dụng cụ, Yoga

headstand

UK: /ˈhɛdˌstænd/ • US: /ˈhɛdˌstænd/

Nghĩa tiếng Việt

trồng cây chuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of balancing vertically on the head, often with the assistance of the hands.

Vietnamese Meaning

Thế đứng trồng cây chuối, giữ thăng bằng trên đầu, thường với sự hỗ trợ của tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She performed a perfect headstand."

    "Cô ấy đã thực hiện một tư thế trồng cây chuối hoàn hảo."

  • "He practiced headstands against the wall to improve his balance."

    "Anh ấy tập trồng cây chuối dựa vào tường để cải thiện khả năng giữ thăng bằng."

  • "The headstand is a challenging but rewarding yoga asana."

    "Trồng cây chuối là một asana yoga đầy thử thách nhưng bổ ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun headstand Tư thế trồng cây chuối
Noun/Gerund headstanding Hành động trồng cây chuối; việc thực hiện tư thế trồng cây chuối
Noun headstander Người thực hiện tư thế trồng cây chuối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục dụng cụ, Yoga

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Old English
standan
Modern English
head + stand (compounding)
Modern English
headstand

Nguồn gốc đơn giản

Từ “headstand” là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ cơ bản: “head” (đầu) và “stand” (đứng). Nó mô tả một cách trực tiếp và chính xác hành động đứng bằng đầu, thường là trong các bài tập thể dục, yoga hoặc nhào lộn. Việc kết hợp hai từ này tạo nên một hình ảnh rõ ràng về tư thế.

Usage Note

Headstand chỉ một tư thế yoga hoặc thể dục dụng cụ mà người tập giữ cơ thể thẳng đứng bằng cách giữ thăng bằng trên đầu và hai tay. Tư thế này đòi hỏi sự cân bằng, sức mạnh và kiểm soát cơ thể tốt. Headstand khác với handstand (trồng cây chuối bằng tay) ở chỗ điểm tựa chính là đầu chứ không phải tay.

Prepositions

in into

"in a headstand" (trong tư thế trồng cây chuối), "go into a headstand" (bắt đầu tư thế trồng cây chuối). Giới từ 'into' thể hiện sự chuyển động hoặc sự bắt đầu của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + headstand
  • do do a headstand
    (thực hiện/trồng cây chuối)
  • perform perform a headstand
    (biểu diễn/thực hiện tư thế trồng cây chuối)
  • hold hold a headstand
    (giữ/duy trì tư thế trồng cây chuối)
  • learn learn a headstand
    (học cách trồng cây chuối)
  • master master a headstand
    (thành thạo tư thế trồng cây chuối)
Adjective + headstand
  • difficult difficult headstand
    (tư thế trồng cây chuối khó)
  • perfect perfect headstand
    (tư thế trồng cây chuối hoàn hảo)
  • supported supported headstand
    (tư thế trồng cây chuối có hỗ trợ)
  • unsupported unsupported headstand
    (tư thế trồng cây chuối không hỗ trợ)
Noun + headstand (as modifier)
  • yoga yoga headstand
    (tư thế trồng cây chuối trong yoga)
  • headstand headstand practice
    (việc luyện tập trồng cây chuối)
  • headstand headstand pose
    (tư thế trồng cây chuối)

Idioms

  • do a headstand

    thực hiện tư thế trồng cây chuối (một cụm động từ thông dụng)

    "She can do a headstand for more than a minute."

    (Cô ấy có thể trồng cây chuối trong hơn một phút.)

  • hold a headstand

    giữ vững tư thế trồng cây chuối (một cụm động từ thông dụng)

    "It takes strength and balance to hold a headstand."

    (Cần sức mạnh và sự thăng bằng để giữ vững tư thế trồng cây chuối.)

  • turn/stand something on its head

    lật ngược/thay đổi hoàn toàn một ý tưởng, quan điểm (một thành ngữ liên quan đến hành động đảo ngược như trồng cây chuối, mặc dù không chứa từ 'headstand' nguyên vẹn)

    "The new evidence turned the whole case on its head."

    (Bằng chứng mới đã lật ngược toàn bộ vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headstand

noun
Lật mặt

Thế đứng trồng cây chuối, giữ thăng bằng trên đầu, thường với sự hỗ trợ của tay.

"She performed a perfect headstand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headstand".

Yoga và Sirsasana

Trong yoga, tư thế trồng cây chuối được biết đến với tên gọi 'Sirsasana', là một trong những tư thế đảo ngược phổ biến và uy tín nhất, thường được mệnh danh là 'vua của các Asana'. Tư thế này được cho là mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm cải thiện tuần hoàn máu lên não, tăng cường sự tập trung và giảm căng thẳng.

Biểu tượng của sự thay đổi góc nhìn

Hành động trồng cây chuối, hay nhìn mọi thứ từ một góc độ đảo ngược, thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho việc thay đổi cách nhìn nhận vấn đề, thách thức các quan điểm truyền thống hoặc xem xét một tình huống theo một cách hoàn toàn mới và khác biệt. Nó tượng trưng cho việc phá vỡ khuôn mẫu tư duy thông thường.