(Top Banner Ad)
healthcare provider
B2
Danh từ B2 Y tế

healthcare provider

UK: /ˈhɛlθˌkeə prəˈvaɪdə/ • US: /ˈhɛlθˌkɛər prəˈvaɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ sở cung cấp dịch vụ y tế người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that provides healthcare services, such as a doctor, nurse, hospital, or clinic.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, chẳng hạn như bác sĩ, y tá, bệnh viện hoặc phòng khám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to choose a qualified healthcare provider."

    "Điều quan trọng là chọn một nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có trình độ."

  • "The hospital is a major healthcare provider in the region."

    "Bệnh viện là một nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe lớn trong khu vực."

  • "Many healthcare providers are now using telehealth to reach patients in rural areas."

    "Nhiều nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hiện đang sử dụng dịch vụ y tế từ xa để tiếp cận bệnh nhân ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Verb care chăm sóc
Verb provide cung cấp
Noun provider nhà cung cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
health
English
care
English
provide
English
-er

Sự hình thành của 'healthcare provider'

Từ 'healthcare provider' là một cụm từ ghép hiện đại, phản ánh sự phát triển của hệ thống chăm sóc sức khỏe. 'Health' chỉ sức khỏe, 'care' là sự chăm sóc, và 'provider' là người cung cấp. Cụm từ này ra đời để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ y tế, nhấn mạnh vai trò quan trọng của họ trong việc duy trì và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nó không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, mà là một thuật ngữ chuyên ngành phát triển cùng với ngành y tế hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa rộng, bao gồm bất kỳ ai hoặc tổ chức nào trực tiếp cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân. Nó nhấn mạnh vai trò cung cấp dịch vụ, không chỉ đơn thuần là người hành nghề y.

Prepositions

to for

'to' dùng để chỉ đối tượng nhận dịch vụ: 'healthcare provider to patients'. 'For' dùng để chỉ mục đích: 'healthcare provider for specific conditions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthcare provider
  • primary healthcare provider
    (nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu)
  • qualified healthcare provider
    (nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có trình độ)
  • private healthcare provider
    (nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tư nhân)
Verb + healthcare provider
  • consult a healthcare provider
    (tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
  • find a healthcare provider
    (tìm một nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
  • choose a healthcare provider
    (chọn một nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe)

Idioms

  • seek medical attention from a healthcare provider

    tìm kiếm sự chăm sóc y tế từ một nhà cung cấp dịch vụ y tế

    "If symptoms persist, seek medical attention from a healthcare provider."

    (Nếu các triệu chứng kéo dài, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế từ một nhà cung cấp dịch vụ y tế.)

  • under the care of a healthcare provider

    dưới sự chăm sóc của một nhà cung cấp dịch vụ y tế

    "She is currently under the care of a healthcare provider for her condition."

    (Cô ấy hiện đang được một nhà cung cấp dịch vụ y tế chăm sóc tình trạng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthcare provider

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, chẳng hạn như bác sĩ, y tá, bệnh viện hoặc phòng khám.

"It is important to choose a qualified healthcare provider."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My uncle will become a healthcare provider after he graduates from medical school.
Chú của tôi sẽ trở thành một nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sau khi tốt nghiệp trường y.
Phủ định
She is not going to choose a healthcare provider without researching their qualifications first.
Cô ấy sẽ không chọn nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe mà không nghiên cứu kỹ trình độ của họ trước.
Nghi vấn
Will the new hospital hire more healthcare providers next year?
Bệnh viện mới có thuê thêm nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe vào năm tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The healthcare provider is attending a conference on new treatment methods.
Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đang tham dự một hội nghị về các phương pháp điều trị mới.
Phủ định
The healthcare provider is not accepting new patients at the moment.
Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hiện không tiếp nhận bệnh nhân mới.
Nghi vấn
Is the healthcare provider currently administering the vaccine?
Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có đang tiêm vắc-xin không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The healthcare provider has already submitted the patient's medical records.
Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đã nộp hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.
Phủ định
The healthcare provider has not yet received the test results.
Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe vẫn chưa nhận được kết quả xét nghiệm.
Nghi vấn
Has the healthcare provider contacted you about your follow-up appointment?
Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đã liên hệ với bạn về cuộc hẹn tái khám chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthcare provider".

Tầm quan trọng của việc lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ y tế

Ở nhiều nước phương Tây, việc tự do lựa chọn 'healthcare provider' là một quyền lợi quan trọng. Người dân có thể chọn bác sĩ, bệnh viện, hoặc phòng khám phù hợp với nhu cầu và điều kiện của mình. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của bệnh nhân.

Bảo hiểm y tế

Hệ thống bảo hiểm y tế đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận dịch vụ y tế từ các 'healthcare provider'. Bảo hiểm giúp giảm gánh nặng tài chính cho người bệnh và đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội được chăm sóc sức khỏe tốt nhất.