(Top Banner Ad)
medical professional
B2
Danh từ B2 Y học

medical professional

UK: /ˈmedɪkəl prəˈfeʃənəl/ • US: /ˈmedɪkəl prəˈfeʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia y tế nhân viên y tế cán bộ y tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works in a medical field and has received extensive education and training.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc trong lĩnh vực y tế và đã được đào tạo chuyên sâu và có kiến thức rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital relies on the expertise of its medical professionals to provide high-quality care."

    "Bệnh viện dựa vào chuyên môn của các chuyên gia y tế để cung cấp dịch vụ chăm sóc chất lượng cao."

  • "Medical professionals are working tirelessly to combat the pandemic."

    "Các chuyên gia y tế đang làm việc không mệt mỏi để chống lại đại dịch."

  • "It is important to follow the advice of medical professionals."

    "Điều quan trọng là phải tuân theo lời khuyên của các chuyên gia y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học; thuốc men
Noun medic nhân viên y tế (thường dùng trong quân đội hoặc thân mật)
Verb medicate chữa trị bằng thuốc
Noun medication thuốc men; sự dùng thuốc
Noun profession nghề nghiệp; chuyên môn
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Noun professionalism tính chuyên nghiệp; sự chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
English
medical
Latin
professio
English
professional

Nguồn gốc của 'Medical'

Từ 'medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus', có nghĩa là 'liên quan đến thầy thuốc' hoặc 'chữa bệnh'. Nó thể hiện mối liên hệ sâu sắc với y học và việc chăm sóc sức khỏe.

Nguồn gốc của 'Professional'

Từ 'professional' xuất phát từ tiếng Latin 'professio', mang ý nghĩa 'lời tuyên bố công khai' hoặc 'một lời kêu gọi'. Nó ban đầu dùng để chỉ những người công khai tuyên bố kỹ năng hoặc chuyên môn của mình trong một lĩnh vực cụ thể, thể hiện sự cam kết và trình độ cao.

Sự kết hợp 'Medical Professional'

Khi kết hợp, 'medical professional' (chuyên gia y tế) dùng để chỉ những người được đào tạo, cấp phép và thực hành trong lĩnh vực y tế, tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và chuyên môn cao nhất để chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều vai trò khác nhau trong ngành y tế, từ bác sĩ và y tá đến các nhà trị liệu và kỹ thuật viên. Nó nhấn mạnh đến trình độ chuyên môn và sự đào tạo bài bản của những người này.

Prepositions

as for

‘as’ được dùng khi đề cập đến vai trò hoặc chức năng của medical professional. Ví dụ: 'He worked as a medical professional for 20 years.' ‘for’ được dùng khi đề cập đến đối tượng mà medical professional cung cấp dịch vụ. Ví dụ: 'This program is designed for medical professionals.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical professional
  • experienced an experienced medical professional
    (một chuyên gia y tế giàu kinh nghiệm)
  • qualified a qualified medical professional
    (một chuyên gia y tế có trình độ chuyên môn)
  • caring a caring medical professional
    (một chuyên gia y tế tận tâm, chu đáo)
Verb + medical professional
  • consult consult a medical professional
    (tham khảo ý kiến chuyên gia y tế)
  • see see a medical professional
    (đi khám bác sĩ/gặp chuyên gia y tế)
  • become become a medical professional
    (trở thành chuyên gia y tế)
Medical professional + Verb
  • provides A medical professional provides care.
    (Một chuyên gia y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc.)
  • diagnoses A medical professional diagnoses illness.
    (Một chuyên gia y tế chẩn đoán bệnh.)

Idioms

  • seek advice from a medical professional

    tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia y tế

    "It's important to seek advice from a medical professional if you have persistent symptoms."

    (Điều quan trọng là phải tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia y tế nếu bạn có các triệu chứng kéo dài.)

  • under the care of a medical professional

    dưới sự chăm sóc của một chuyên gia y tế

    "The patient is currently under the care of a medical professional specializing in cardiology."

    (Bệnh nhân hiện đang được chăm sóc bởi một chuyên gia y tế chuyên về tim mạch.)

  • a reputable medical professional

    một chuyên gia y tế đáng tin cậy/uy tín

    "Always choose a reputable medical professional for your health needs."

    (Luôn chọn một chuyên gia y tế uy tín cho các nhu cầu sức khỏe của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical professional

Danh từ
Lật mặt

Một người làm việc trong lĩnh vực y tế và đã được đào tạo chuyên sâu và có kiến thức rộng.

"The hospital relies on the expertise of its medical professionals to provide high-quality care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a medical professional, isn't she?
Cô ấy là một chuyên gia y tế, phải không?
Phủ định
He isn't a medical professional, is he?
Anh ấy không phải là một chuyên gia y tế, phải không?
Nghi vấn
Medical professionals are essential, aren't they?
Các chuyên gia y tế rất cần thiết, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical professional".

Lời thề Hippocrates

Lời thề Hippocrates là một trong những văn bản đạo đức y học cổ xưa nhất, thường được các tân bác sĩ đọc khi tốt nghiệp. Nó thể hiện cam kết của chuyên gia y tế về việc thực hành y học một cách đạo đức, đặt lợi ích của bệnh nhân lên hàng đầu và giữ bí mật y tế.

Áo Blouse Trắng

Chiếc áo blouse trắng đã trở thành biểu tượng toàn cầu của giới y tế. Nó không chỉ tượng trưng cho sự sạch sẽ và vệ sinh mà còn thể hiện uy tín, sự chuyên nghiệp và trách nhiệm cao cả của những người làm trong ngành y.