healthy tissue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In good health; not diseased or injured.
Vietnamese Meaning
Khỏe mạnh; không bị bệnh hoặc bị thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the wound and confirmed that the surrounding tissue was healthy."
"Bác sĩ kiểm tra vết thương và xác nhận rằng các mô xung quanh khỏe mạnh."
-
"The biopsy showed only healthy tissue."
"Kết quả sinh thiết chỉ cho thấy mô khỏe mạnh."
-
"We need to ensure that the new skin graft contains healthy tissue."
"Chúng ta cần đảm bảo rằng mảnh ghép da mới chứa mô khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'healthy' trong ngữ cảnh này mô tả trạng thái của mô, nhấn mạnh sự lành mạnh, không bị tổn thương, bệnh tật hoặc bất kỳ tình trạng bất thường nào. Nó khác với 'normal tissue' (mô bình thường) ở chỗ 'healthy' nhấn mạnh tình trạng tốt, trong khi 'normal' chỉ sự phù hợp với tiêu chuẩn thông thường. 'Sound tissue' cũng có thể được dùng, nhưng 'healthy' phổ biến hơn khi nói về y học.
Từ 'tissue' đề cập đến một nhóm các tế bào có cấu trúc và chức năng tương tự. Có nhiều loại mô khác nhau trong cơ thể, chẳng hạn như mô biểu mô, mô liên kết, mô cơ và mô thần kinh. Trong cụm 'healthy tissue', nó chỉ mô ở trạng thái khỏe mạnh, không bị bệnh hoặc tổn thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain healthy tissue (duy trì mô khỏe mạnh)
-
protect protect healthy tissue (bảo vệ mô khỏe mạnh)
-
preserve preserve healthy tissue (giữ gìn/bảo tồn mô khỏe mạnh)
-
regenerate regenerate healthy tissue (tái tạo mô khỏe mạnh)
-
damage damage healthy tissue (làm tổn thương mô khỏe mạnh)
-
remove remove healthy tissue (loại bỏ mô khỏe mạnh)
-
surrounding surrounding healthy tissue (mô khỏe mạnh xung quanh)
-
adjacent adjacent healthy tissue (mô khỏe mạnh liền kề)
-
viable viable healthy tissue (mô khỏe mạnh có khả năng sống sót)
-
integrity integrity of healthy tissue (sự toàn vẹn của mô khỏe mạnh)
-
regeneration regeneration of healthy tissue (sự tái tạo mô khỏe mạnh)
Idioms
-
sparing healthy tissue
bảo tồn mô khỏe mạnh (trong phẫu thuật/điều trị)
"During radiation therapy, the goal is to target cancerous cells while sparing healthy tissue."
(Trong liệu pháp xạ trị, mục tiêu là nhắm vào các tế bào ung thư đồng thời bảo tồn mô khỏe mạnh.)
-
preserving healthy tissue
giữ gìn mô khỏe mạnh
"Minimally invasive surgery focuses on preserving healthy tissue and reducing recovery time."
(Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu tập trung vào việc giữ gìn mô khỏe mạnh và rút ngắn thời gian hồi phục.)
-
damage to healthy tissue
tổn thương đến mô khỏe mạnh
"Excessive exposure to radiation can lead to irreversible damage to healthy tissue."
(Tiếp xúc quá mức với bức xạ có thể dẫn đến tổn thương không thể phục hồi đối với mô khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy tissue
adjectiveKhỏe mạnh; không bị bệnh hoặc bị thương.
"The doctor examined the wound and confirmed that the surrounding tissue was healthy."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor confirmed the presence of healthy tissue in the biopsy. |
Bác sĩ xác nhận sự hiện diện của mô khỏe mạnh trong sinh thiết. |
| Phủ định | The scan did not reveal any unhealthy tissue; all the tissue appeared healthy. |
Kết quả quét không cho thấy bất kỳ mô không khỏe mạnh nào; tất cả các mô đều có vẻ khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Is the newly grown tissue healthy tissue, or does it show signs of malignancy? |
Mô mới phát triển có phải là mô khỏe mạnh không, hay nó có dấu hiệu ác tính? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy tissue".
