(Top Banner Ad)
healthy tissue
B2
adjective B2 Y học

healthy tissue

UK: /ˈhɛlθi ˈtɪʃuː/ • US: /ˈhɛlθi ˈtɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

mô khỏe mạnh tổ chức khỏe mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good health; not diseased or injured.

Vietnamese Meaning

Khỏe mạnh; không bị bệnh hoặc bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the wound and confirmed that the surrounding tissue was healthy."

    "Bác sĩ kiểm tra vết thương và xác nhận rằng các mô xung quanh khỏe mạnh."

  • "The biopsy showed only healthy tissue."

    "Kết quả sinh thiết chỉ cho thấy mô khỏe mạnh."

  • "We need to ensure that the new skin graft contains healthy tissue."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng mảnh ghép da mới chứa mô khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Verb heal chữa lành, lành lại
Noun healing sự chữa lành
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe

Synonyms

sound tissue (mô lành lặn)unaffected tissue (mô không bị ảnh hưởng)normal tissue (mô bình thường)

Antonyms

diseased tissue (mô bệnh)damaged tissue (mô bị tổn thương)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kailo-
Proto-Germanic
*hailagaz
Old English
hǣliġ
Middle English
heelee
English
healthy
Latin
texere
Old French
tissu
English
tissue

Nguồn gốc của 'healthy'

Từ 'healthy' có nguồn gốc từ 'hǣliġ' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'khỏe mạnh, nguyên vẹn, toàn thể'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự lành lặn và không bị tổn thương, là nền tảng cho khái niệm 'sức khỏe' mà chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'tissue'

Từ 'tissue' bắt nguồn từ 'tissu' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một loại vải dệt'. Điều này phản ánh cách các tế bào và cấu trúc sinh học được 'dệt' lại với nhau một cách phức tạp để hình thành các mô trong cơ thể, tương tự như cách các sợi chỉ kết hợp tạo nên một tấm vải.

Usage Note

Từ 'healthy' trong ngữ cảnh này mô tả trạng thái của mô, nhấn mạnh sự lành mạnh, không bị tổn thương, bệnh tật hoặc bất kỳ tình trạng bất thường nào. Nó khác với 'normal tissue' (mô bình thường) ở chỗ 'healthy' nhấn mạnh tình trạng tốt, trong khi 'normal' chỉ sự phù hợp với tiêu chuẩn thông thường. 'Sound tissue' cũng có thể được dùng, nhưng 'healthy' phổ biến hơn khi nói về y học.
Từ 'tissue' đề cập đến một nhóm các tế bào có cấu trúc và chức năng tương tự. Có nhiều loại mô khác nhau trong cơ thể, chẳng hạn như mô biểu mô, mô liên kết, mô cơ và mô thần kinh. Trong cụm 'healthy tissue', nó chỉ mô ở trạng thái khỏe mạnh, không bị bệnh hoặc tổn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + healthy tissue
  • maintain maintain healthy tissue
    (duy trì mô khỏe mạnh)
  • protect protect healthy tissue
    (bảo vệ mô khỏe mạnh)
  • preserve preserve healthy tissue
    (giữ gìn/bảo tồn mô khỏe mạnh)
  • regenerate regenerate healthy tissue
    (tái tạo mô khỏe mạnh)
  • damage damage healthy tissue
    (làm tổn thương mô khỏe mạnh)
  • remove remove healthy tissue
    (loại bỏ mô khỏe mạnh)
Adjective + healthy tissue
  • surrounding surrounding healthy tissue
    (mô khỏe mạnh xung quanh)
  • adjacent adjacent healthy tissue
    (mô khỏe mạnh liền kề)
  • viable viable healthy tissue
    (mô khỏe mạnh có khả năng sống sót)
Noun + of healthy tissue
  • integrity integrity of healthy tissue
    (sự toàn vẹn của mô khỏe mạnh)
  • regeneration regeneration of healthy tissue
    (sự tái tạo mô khỏe mạnh)

Idioms

  • sparing healthy tissue

    bảo tồn mô khỏe mạnh (trong phẫu thuật/điều trị)

    "During radiation therapy, the goal is to target cancerous cells while sparing healthy tissue."

    (Trong liệu pháp xạ trị, mục tiêu là nhắm vào các tế bào ung thư đồng thời bảo tồn mô khỏe mạnh.)

  • preserving healthy tissue

    giữ gìn mô khỏe mạnh

    "Minimally invasive surgery focuses on preserving healthy tissue and reducing recovery time."

    (Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu tập trung vào việc giữ gìn mô khỏe mạnh và rút ngắn thời gian hồi phục.)

  • damage to healthy tissue

    tổn thương đến mô khỏe mạnh

    "Excessive exposure to radiation can lead to irreversible damage to healthy tissue."

    (Tiếp xúc quá mức với bức xạ có thể dẫn đến tổn thương không thể phục hồi đối với mô khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy tissue

adjective
Lật mặt

Khỏe mạnh; không bị bệnh hoặc bị thương.

"The doctor examined the wound and confirmed that the surrounding tissue was healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed the presence of healthy tissue in the biopsy.
Bác sĩ xác nhận sự hiện diện của mô khỏe mạnh trong sinh thiết.
Phủ định
The scan did not reveal any unhealthy tissue; all the tissue appeared healthy.
Kết quả quét không cho thấy bất kỳ mô không khỏe mạnh nào; tất cả các mô đều có vẻ khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is the newly grown tissue healthy tissue, or does it show signs of malignancy?
Mô mới phát triển có phải là mô khỏe mạnh không, hay nó có dấu hiệu ác tính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy tissue".

Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu

Trong y học hiện đại, một xu hướng quan trọng là phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (minimally invasive surgery). Mục tiêu chính của phương pháp này là loại bỏ hoặc điều trị bệnh trong khi hạn chế tối đa tổn thương đến các mô khỏe mạnh xung quanh, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn và ít biến chứng hơn. Điều này thể hiện sự trân trọng và nỗ lực bảo vệ 'mô khỏe mạnh' trong cơ thể con người.

Y học tái tạo và mô khỏe mạnh

Y học tái tạo (regenerative medicine) là một lĩnh vực tiên tiến tập trung vào việc thay thế, sửa chữa hoặc tái tạo các mô hoặc cơ quan bị tổn thương để phục hồi chức năng bình thường. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra hoặc kích thích sự phát triển của 'mô khỏe mạnh' mới, phản ánh khát vọng vượt qua giới hạn của bệnh tật và lão hóa, phục hồi sức khỏe toàn diện cho con người.