muscle tissue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of animal tissue composed of cells specialized for contraction.
Vietnamese Meaning
Một loại mô động vật bao gồm các tế bào chuyên biệt cho sự co rút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The muscle tissue in the heart is responsible for pumping blood throughout the body."
"Mô cơ trong tim chịu trách nhiệm bơm máu đi khắp cơ thể."
-
"Microscopic examination revealed damage to the muscle tissue."
"Kiểm tra bằng kính hiển vi cho thấy tổn thương mô cơ."
-
"Regular exercise helps to strengthen muscle tissue."
"Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường mô cơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'muscle tissue' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học, giải phẫu học và thể thao để mô tả các loại mô khác nhau tạo nên cơ bắp. Nó nhấn mạnh đến cấu trúc tế bào và chức năng co rút của mô.
Prepositions
'Muscle tissue in' đề cập đến vị trí của mô cơ trong một bộ phận hoặc hệ thống cụ thể. 'Muscle tissue of' đề cập đến thành phần hoặc nguồn gốc của mô cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skeletal skeletal muscle tissue (mô cơ xương (gắn vào xương, giúp vận động))
-
smooth smooth muscle tissue (mô cơ trơn (trong nội tạng, không tự chủ))
-
cardiac cardiac muscle tissue (mô cơ tim (tạo nên thành tim))
-
damaged damaged muscle tissue (mô cơ bị tổn thương)
-
healthy healthy muscle tissue (mô cơ khỏe mạnh)
-
repair repair muscle tissue (sửa chữa mô cơ)
-
develop develop muscle tissue (phát triển mô cơ)
-
build build muscle tissue (xây dựng mô cơ)
-
lose lose muscle tissue (mất mô cơ)
-
loss loss of muscle tissue (sự mất mô cơ)
-
growth growth of muscle tissue (sự phát triển của mô cơ)
Idioms
-
loss of muscle tissue
sự mất mô cơ (thường do bệnh tật, tuổi tác hoặc thiếu vận động)
"Elderly individuals often experience a natural loss of muscle tissue."
(Người cao tuổi thường trải qua sự mất mô cơ tự nhiên.)
-
muscle tissue repair
sự phục hồi/sửa chữa mô cơ (quá trình cơ thể chữa lành mô cơ bị tổn thương)
"Adequate protein intake is crucial for muscle tissue repair after exercise."
(Việc bổ sung đủ protein là rất quan trọng để phục hồi mô cơ sau khi tập luyện.)
-
build muscle tissue
xây dựng mô cơ (phát triển cơ bắp thông qua tập luyện và dinh dưỡng)
"Weightlifting is an effective way to build muscle tissue."
(Tập tạ là một cách hiệu quả để xây dựng mô cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle tissue
Danh từMột loại mô động vật bao gồm các tế bào chuyên biệt cho sự co rút.
"The muscle tissue in the heart is responsible for pumping blood throughout the body."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the athlete retires, his muscle tissue will have been deteriorating due to years of intense training. |
Vào thời điểm vận động viên giải nghệ, mô cơ của anh ấy sẽ bị thoái hóa do nhiều năm tập luyện cường độ cao. |
| Phủ định | The researchers won't have been focusing on the regeneration of muscle tissue for very long before they discover a new approach. |
Các nhà nghiên cứu sẽ không tập trung vào việc tái tạo mô cơ quá lâu trước khi họ khám phá ra một phương pháp mới. |
| Nghi vấn | Will the scientists have been studying the effects of this drug on muscle tissue for five years by the end of the study? |
Liệu các nhà khoa học đã nghiên cứu tác động của loại thuốc này lên mô cơ trong năm năm vào cuối nghiên cứu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle tissue".
