(Top Banner Ad)
heart-shaped
B1
Tính từ B1 Mô tả hình dáng/Tính từ

heart-shaped

UK: /ˈhɑːt ʃeɪpt/ • US: /ˈhɑːrt ʃeɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

hình trái tim có hình trái tim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the shape of a heart.

Vietnamese Meaning

Có hình trái tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a heart-shaped pendant for Valentine's Day."

    "Cô ấy nhận được một mặt dây chuyền hình trái tim vào ngày lễ Tình nhân."

  • "The leaves of the lilac tree are often heart-shaped."

    "Lá của cây tử đinh hương thường có hình trái tim."

  • "The pool was heart-shaped, making it a popular spot for couples."

    "Hồ bơi có hình trái tim, khiến nó trở thành một địa điểm nổi tiếng cho các cặp đôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim, tấm lòng, trung tâm
Noun shape hình dạng, dáng vẻ
Verb shape tạo hình, định hình
Adjective hearty nồng nhiệt, chân thành, bổ dưỡng
Adjective shapely có dáng đẹp, cân đối
Adverb heartily một cách nồng nhiệt, hết lòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả hình dáng/Tính từ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr
Proto-Germanic
*hertōn
Old English
heorte
Middle English
herte
English
heart
Proto-Germanic
*skapjanan
Old English
sceppan
English
shape
English
heart-shaped

Nguồn gốc từ 'heart-shaped'

'Heart-shaped' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'heart' (trái tim) và 'shaped' (có hình dạng). Từ 'heart' có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Indo-European, chỉ cơ quan trung tâm của cơ thể, sau này mang ý nghĩa tượng trưng cho cảm xúc, tình yêu. 'Shaped' là dạng quá khứ phân từ của 'shape', bắt nguồn từ Old English 'sceppan' có nghĩa là tạo hình, định hình. Khi kết hợp lại, 'heart-shaped' mô tả một vật thể có hình dáng giống biểu tượng trái tim quen thuộc, thường liên tưởng đến tình yêu và sự lãng mạn.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả các vật thể có hình dáng tương tự trái tim, thường mang ý nghĩa lãng mạn hoặc dễ thương. Không có sắc thái đặc biệt nào khác ngoài hình dáng được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Heart-shaped + Noun (Danh từ)
  • box heart-shaped box
    (hộp hình trái tim)
  • face heart-shaped face
    (khuôn mặt trái xoan/hình trái tim)
  • leaves heart-shaped leaves
    (lá hình trái tim)
  • cookie heart-shaped cookie
    (bánh quy hình trái tim)
  • pendant heart-shaped pendant
    (mặt dây chuyền hình trái tim)
Verb + Heart-shaped (Động từ + Tính từ)
  • cut cut heart-shaped
    (cắt thành hình trái tim)
  • make make something heart-shaped
    (làm vật gì đó có hình trái tim)
Adverb + Heart-shaped (Trạng từ + Tính từ)
  • perfectly perfectly heart-shaped
    (có hình trái tim hoàn hảo)

Idioms

  • a heart-shaped box of chocolates

    một hộp sô cô la hình trái tim (thường dùng làm quà tặng lãng mạn, đặc biệt vào Lễ tình nhân)

    "He bought her a large heart-shaped box of chocolates for their anniversary."

    (Anh ấy mua cho cô ấy một hộp sô cô la lớn hình trái tim nhân kỷ niệm ngày cưới của họ.)

  • a heart-shaped face

    khuôn mặt trái xoan/hình trái tim (một dáng mặt được coi là đẹp, cân đối với vầng trán rộng và cằm thon gọn)

    "The actress was known for her elegant heart-shaped face and captivating smile."

    (Nữ diễn viên nổi tiếng với khuôn mặt trái xoan thanh tú và nụ cười quyến rũ.)

  • a heart-shaped island/lake

    một hòn đảo/hồ hình trái tim (thường được miêu tả là lãng mạn hoặc độc đáo, thu hút khách du lịch)

    "They discovered a secluded heart-shaped lake deep in the forest during their hike."

    (Họ đã khám phá ra một hồ nước hình trái tim hẻo lánh sâu trong rừng trong chuyến đi bộ đường dài của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heart-shaped

Tính từ
Lật mặt

Có hình trái tim.

"She received a heart-shaped pendant for Valentine's Day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart-shaped".

Biểu tượng phổ quát của tình yêu và sự lãng mạn

Hình dạng trái tim là biểu tượng được công nhận trên toàn cầu cho tình yêu, sự lãng mạn và tình cảm. Nó xuất hiện khắp nơi trong các món quà Valentine, thiệp chúc mừng, trang sức và đồ trang trí. Việc trao tặng một vật phẩm có hình trái tim thường mang ý nghĩa bày tỏ tình yêu hoặc sự quý mến sâu sắc, làm cho nó trở thành một dấu hiệu văn hóa quan trọng trong các dịp lễ tình nhân và kỷ niệm.

Nguồn gốc hình dạng biểu tượng

Mặc dù 'heart-shaped' mô tả hình dạng trái tim quen thuộc, nhưng hình dáng này lại không hoàn toàn giống với hình dạng giải phẫu của trái tim người. Nguồn gốc của biểu tượng trái tim còn gây tranh cãi, có thể liên quan đến lá cây thường xuân (ivy) được sử dụng trong nghệ thuật Hy Lạp cổ đại, hoặc hạt của cây silphium đã tuyệt chủng (một loài thảo mộc cổ đại được cho là có tác dụng tránh thai và kích thích tình dục). Biểu tượng này trở nên phổ biến trong nghệ thuật và tôn giáo thời Trung cổ, và từ đó được gắn liền với ý nghĩa tình yêu và cảm xúc.