heart-shaped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the shape of a heart.
Vietnamese Meaning
Có hình trái tim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a heart-shaped pendant for Valentine's Day."
"Cô ấy nhận được một mặt dây chuyền hình trái tim vào ngày lễ Tình nhân."
-
"The leaves of the lilac tree are often heart-shaped."
"Lá của cây tử đinh hương thường có hình trái tim."
-
"The pool was heart-shaped, making it a popular spot for couples."
"Hồ bơi có hình trái tim, khiến nó trở thành một địa điểm nổi tiếng cho các cặp đôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để mô tả các vật thể có hình dáng tương tự trái tim, thường mang ý nghĩa lãng mạn hoặc dễ thương. Không có sắc thái đặc biệt nào khác ngoài hình dáng được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
box heart-shaped box (hộp hình trái tim)
-
face heart-shaped face (khuôn mặt trái xoan/hình trái tim)
-
leaves heart-shaped leaves (lá hình trái tim)
-
cookie heart-shaped cookie (bánh quy hình trái tim)
-
pendant heart-shaped pendant (mặt dây chuyền hình trái tim)
-
cut cut heart-shaped (cắt thành hình trái tim)
-
make make something heart-shaped (làm vật gì đó có hình trái tim)
-
perfectly perfectly heart-shaped (có hình trái tim hoàn hảo)
Idioms
-
a heart-shaped box of chocolates
một hộp sô cô la hình trái tim (thường dùng làm quà tặng lãng mạn, đặc biệt vào Lễ tình nhân)
"He bought her a large heart-shaped box of chocolates for their anniversary."
(Anh ấy mua cho cô ấy một hộp sô cô la lớn hình trái tim nhân kỷ niệm ngày cưới của họ.)
-
a heart-shaped face
khuôn mặt trái xoan/hình trái tim (một dáng mặt được coi là đẹp, cân đối với vầng trán rộng và cằm thon gọn)
"The actress was known for her elegant heart-shaped face and captivating smile."
(Nữ diễn viên nổi tiếng với khuôn mặt trái xoan thanh tú và nụ cười quyến rũ.)
-
a heart-shaped island/lake
một hòn đảo/hồ hình trái tim (thường được miêu tả là lãng mạn hoặc độc đáo, thu hút khách du lịch)
"They discovered a secluded heart-shaped lake deep in the forest during their hike."
(Họ đã khám phá ra một hồ nước hình trái tim hẻo lánh sâu trong rừng trong chuyến đi bộ đường dài của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heart-shaped
Tính từCó hình trái tim.
"She received a heart-shaped pendant for Valentine's Day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart-shaped".
