(Top Banner Ad)
acid indigestion
B2
Danh từ B2 Y học

acid indigestion

UK: /ˌæsɪd ɪndɪˈdʒestʃən/ • US: /ˌæsɪd ɪndɪˈdʒestʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chứng khó tiêu do axit khó tiêu axit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discomfort in the upper abdomen. It can also be accompanied by heartburn and nausea.

Vietnamese Meaning

Chứng khó tiêu do axit, gây khó chịu ở vùng bụng trên. Nó cũng có thể đi kèm với ợ nóng và buồn nôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered from acid indigestion after eating spicy food."

    "Cô ấy bị chứng khó tiêu do axit sau khi ăn đồ cay."

  • "If you experience frequent acid indigestion, consult a doctor."

    "Nếu bạn thường xuyên bị chứng khó tiêu do axit, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ."

  • "Acid indigestion can be relieved by taking antacids."

    "Chứng khó tiêu do axit có thể được giảm bớt bằng cách dùng thuốc kháng axit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acidic có tính axit, chua
Noun acidity tính axit, độ chua
Verb digest tiêu hóa
Noun digestion sự tiêu hóa
Adjective digestive liên quan đến tiêu hóa
Adjective indigestible khó tiêu hóa, không thể tiêu hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acidus
English
acid
Latin
in-
Latin
digestio
English
indigestion
English
acid indigestion

Nguồn gốc của 'Acid'

Từ 'acid' (axit) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'acidus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chua' hoặc 'gay gắt'. Hãy nghĩ đến vị chanh chua hoặc giấm. Từ này đã được dùng để mô tả các chất có vị chua hoặc có tính ăn mòn.

Nguồn gốc của 'Indigestion'

Từ 'indigestion' (khó tiêu) được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và 'digestio' (tiêu hóa) từ tiếng Latin. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'không tiêu hóa', mô tả cảm giác khó chịu khi thức ăn không được xử lý đúng cách trong dạ dày.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'acid indigestion' mô tả chính xác tình trạng khó chịu ở dạ dày hoặc thực quản do có quá nhiều axit. Đây là một thuật ngữ y học mô tả một triệu chứng cụ thể, thường được gọi là ợ nóng (heartburn).

Usage Note

Acid indigestion là một thuật ngữ chỉ tình trạng khó tiêu do dư thừa axit trong dạ dày. Nó thường gây ra cảm giác nóng rát ở ngực (ợ nóng) và cảm giác đầy hơi, khó chịu sau khi ăn. Khác với 'indigestion' nói chung, 'acid indigestion' nhấn mạnh nguyên nhân là do axit.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acid indigestion
  • suffer from suffer from acid indigestion
    (bị chứng khó tiêu do axit)
  • have have acid indigestion
    (mắc chứng khó tiêu do axit)
  • relieve relieve acid indigestion
    (làm giảm chứng khó tiêu do axit)
  • treat treat acid indigestion
    (điều trị chứng khó tiêu do axit)
Adjective + acid indigestion
  • severe severe acid indigestion
    (chứng khó tiêu do axit nghiêm trọng)
  • mild mild acid indigestion
    (chứng khó tiêu do axit nhẹ)
  • chronic chronic acid indigestion
    (chứng khó tiêu do axit mãn tính)
  • occasional occasional acid indigestion
    (chứng khó tiêu do axit không thường xuyên)

Idioms

  • suffer from acid indigestion

    bị chứng khó tiêu do axit

    "Many people suffer from acid indigestion after eating spicy food."

    (Nhiều người bị chứng khó tiêu do axit sau khi ăn đồ cay nóng.)

  • get acid indigestion

    bị (mắc) chứng khó tiêu do axit

    "I always get acid indigestion when I drink coffee on an empty stomach."

    (Tôi luôn bị chứng khó tiêu do axit khi uống cà phê lúc bụng đói.)

  • relieve acid indigestion

    làm giảm chứng khó tiêu do axit

    "Antacids can help to relieve acid indigestion quickly."

    (Thuốc kháng axit có thể giúp làm giảm chứng khó tiêu do axit nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acid indigestion

Danh từ
Lật mặt

Chứng khó tiêu do axit, gây khó chịu ở vùng bụng trên. Nó cũng có thể đi kèm với ợ nóng và buồn nôn.

"She suffered from acid indigestion after eating spicy food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't eat so fast, I wouldn't have acid indigestion now.
Nếu tôi không ăn quá nhanh, tôi đã không bị khó tiêu do axit bây giờ.
Phủ định
If she weren't experiencing acid indigestion, she would enjoy the spicy food.
Nếu cô ấy không bị khó tiêu do axit, cô ấy đã có thể thưởng thức món ăn cay.
Nghi vấn
Would you feel better if you didn't have indigestion after that meal?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn không bị khó tiêu sau bữa ăn đó?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I eat too much spicy food, I get acid indigestion.
Nếu tôi ăn quá nhiều đồ ăn cay, tôi bị chứng khó tiêu do axit.
Phủ định
When she avoids fatty foods, she doesn't experience acid indigestion.
Khi cô ấy tránh các loại thức ăn béo, cô ấy không bị chứng khó tiêu do axit.
Nghi vấn
If you lie down right after eating, do you get acid indigestion?
Nếu bạn nằm xuống ngay sau khi ăn, bạn có bị chứng khó tiêu do axit không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is experiencing acid indigestion after eating spicy food.
Anh ấy đang bị chứng khó tiêu do axit sau khi ăn đồ cay.
Phủ định
She isn't ignoring her acid indigestion; she's taking medication.
Cô ấy không phớt lờ chứng khó tiêu do axit của mình; cô ấy đang dùng thuốc.
Nghi vấn
Are you feeling acid indigestion right now?
Bạn có đang cảm thấy khó tiêu do axit ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acid indigestion".

Biện pháp khắc phục phổ biến

Ở các nước phương Tây, chứng khó tiêu do axit rất phổ biến và có nhiều loại thuốc không kê đơn (OTC) như thuốc kháng axit (antacids) có sẵn để giảm các triệu chứng nhanh chóng. Baking soda (natri bicarbonate) cũng là một biện pháp khắc phục tại nhà truyền thống được nhiều người sử dụng.

Thực phẩm và lối sống

Chứng khó tiêu do axit thường liên quan chặt chẽ đến chế độ ăn uống và lối sống. Người phương Tây thường được khuyên tránh các thực phẩm cay, béo, cà phê, rượu và sô cô la để ngăn ngừa tình trạng này. Stress cũng được xem là một yếu tố góp phần gây ra hoặc làm trầm trọng thêm triệu chứng.