acid indigestion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Discomfort in the upper abdomen. It can also be accompanied by heartburn and nausea.
Vietnamese Meaning
Chứng khó tiêu do axit, gây khó chịu ở vùng bụng trên. Nó cũng có thể đi kèm với ợ nóng và buồn nôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffered from acid indigestion after eating spicy food."
"Cô ấy bị chứng khó tiêu do axit sau khi ăn đồ cay."
-
"If you experience frequent acid indigestion, consult a doctor."
"Nếu bạn thường xuyên bị chứng khó tiêu do axit, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ."
-
"Acid indigestion can be relieved by taking antacids."
"Chứng khó tiêu do axit có thể được giảm bớt bằng cách dùng thuốc kháng axit."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acid indigestion là một thuật ngữ chỉ tình trạng khó tiêu do dư thừa axit trong dạ dày. Nó thường gây ra cảm giác nóng rát ở ngực (ợ nóng) và cảm giác đầy hơi, khó chịu sau khi ăn. Khác với 'indigestion' nói chung, 'acid indigestion' nhấn mạnh nguyên nhân là do axit.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from suffer from acid indigestion (bị chứng khó tiêu do axit)
-
have have acid indigestion (mắc chứng khó tiêu do axit)
-
relieve relieve acid indigestion (làm giảm chứng khó tiêu do axit)
-
treat treat acid indigestion (điều trị chứng khó tiêu do axit)
-
severe severe acid indigestion (chứng khó tiêu do axit nghiêm trọng)
-
mild mild acid indigestion (chứng khó tiêu do axit nhẹ)
-
chronic chronic acid indigestion (chứng khó tiêu do axit mãn tính)
-
occasional occasional acid indigestion (chứng khó tiêu do axit không thường xuyên)
Idioms
-
suffer from acid indigestion
bị chứng khó tiêu do axit
"Many people suffer from acid indigestion after eating spicy food."
(Nhiều người bị chứng khó tiêu do axit sau khi ăn đồ cay nóng.)
-
get acid indigestion
bị (mắc) chứng khó tiêu do axit
"I always get acid indigestion when I drink coffee on an empty stomach."
(Tôi luôn bị chứng khó tiêu do axit khi uống cà phê lúc bụng đói.)
-
relieve acid indigestion
làm giảm chứng khó tiêu do axit
"Antacids can help to relieve acid indigestion quickly."
(Thuốc kháng axit có thể giúp làm giảm chứng khó tiêu do axit nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acid indigestion
Danh từChứng khó tiêu do axit, gây khó chịu ở vùng bụng trên. Nó cũng có thể đi kèm với ợ nóng và buồn nôn.
"She suffered from acid indigestion after eating spicy food."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I didn't eat so fast, I wouldn't have acid indigestion now. |
Nếu tôi không ăn quá nhanh, tôi đã không bị khó tiêu do axit bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't experiencing acid indigestion, she would enjoy the spicy food. |
Nếu cô ấy không bị khó tiêu do axit, cô ấy đã có thể thưởng thức món ăn cay. |
| Nghi vấn | Would you feel better if you didn't have indigestion after that meal? |
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn không bị khó tiêu sau bữa ăn đó? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I eat too much spicy food, I get acid indigestion. |
Nếu tôi ăn quá nhiều đồ ăn cay, tôi bị chứng khó tiêu do axit. |
| Phủ định | When she avoids fatty foods, she doesn't experience acid indigestion. |
Khi cô ấy tránh các loại thức ăn béo, cô ấy không bị chứng khó tiêu do axit. |
| Nghi vấn | If you lie down right after eating, do you get acid indigestion? |
Nếu bạn nằm xuống ngay sau khi ăn, bạn có bị chứng khó tiêu do axit không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is experiencing acid indigestion after eating spicy food. |
Anh ấy đang bị chứng khó tiêu do axit sau khi ăn đồ cay. |
| Phủ định | She isn't ignoring her acid indigestion; she's taking medication. |
Cô ấy không phớt lờ chứng khó tiêu do axit của mình; cô ấy đang dùng thuốc. |
| Nghi vấn | Are you feeling acid indigestion right now? |
Bạn có đang cảm thấy khó tiêu do axit ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acid indigestion".
