(Top Banner Ad)
heat prostration
C1
Danh từ C1 Y học

heat prostration

UK: /ˈhiːt prɒˌstreɪʃən/ • US: /ˈhiːt prɑːˌstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

say nắng kiệt sức vì nóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition caused by excessive exposure to heat, characterized by weakness, headache, nausea, and sometimes collapse.

Vietnamese Meaning

Tình trạng do tiếp xúc quá nhiều với nhiệt, đặc trưng bởi sự suy yếu, nhức đầu, buồn nôn và đôi khi ngất xỉu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After working in the sun for hours, he suffered from heat prostration."

    "Sau khi làm việc dưới ánh mặt trời hàng giờ, anh ấy bị say nắng."

  • "Heat prostration can be prevented by staying hydrated and avoiding strenuous activity in hot weather."

    "Có thể phòng ngừa say nắng bằng cách uống đủ nước và tránh các hoạt động gắng sức trong thời tiết nóng."

  • "The symptoms of heat prostration include dizziness, nausea, and a rapid heartbeat."

    "Các triệu chứng của say nắng bao gồm chóng mặt, buồn nôn và tim đập nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, sức nóng
Verb heat làm nóng, hâm nóng
Adjective hot nóng
Noun heater máy sưởi
Verb prostrate nằm sấp, phủ phục; làm suy yếu, làm kiệt sức
Adjective prostrate nằm sấp, phủ phục; suy kiệt, kiệt sức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kaid-
Proto-Germanic
*haitīn
Old English
hǣtu
Latin
prosterno
Latin
prostratus
Middle English
prostracion
Modern English
heat
Modern English
prostration
Modern English
heat prostration

Nguồn gốc của "heat prostration"

Cụm từ "heat prostration" là một thuật ngữ y tế ghép lại từ hai từ riêng biệt. "Heat" (nhiệt, sức nóng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hǣtu", xuất phát từ gốc Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European chỉ sự nóng. "Prostration" (sự suy kiệt, sự kiệt sức) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "prostratus", nghĩa là 'bị đánh gục' hoặc 'nằm sấp xuống'. Khi kết hợp, "heat prostration" mô tả chính xác tình trạng cơ thể bị suy yếu và kiệt sức nghiêm trọng do tiếp xúc với nhiệt độ cao.

Usage Note

Heat prostration là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng cơ thể không thể điều chỉnh nhiệt độ do tiếp xúc với nhiệt độ cao. Nó thường được sử dụng để chỉ tình trạng ít nghiêm trọng hơn so với sốc nhiệt (heatstroke), mặc dù cả hai đều là các cấp độ khác nhau của bệnh liên quan đến nhiệt. Cần phân biệt với 'heat exhaustion', thường được sử dụng thay thế cho 'heat prostration' và 'heatstroke', tình trạng nguy hiểm hơn.

Prepositions

from due to

'from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp (e.g., suffering from heat prostration). 'due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gián tiếp hoặc yếu tố góp phần (e.g., heat prostration due to dehydration).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat prostration
  • severe severe heat prostration
    (suy kiệt vì nóng nặng)
  • mild mild heat prostration
    (suy kiệt vì nóng nhẹ)
  • acute acute heat prostration
    (suy kiệt vì nóng cấp tính)
Verb + heat prostration
  • suffer from suffer from heat prostration
    (bị suy kiệt vì nóng)
  • experience experience heat prostration
    (trải qua/bị suy kiệt vì nóng)
  • prevent prevent heat prostration
    (phòng ngừa suy kiệt vì nóng)
  • treat treat heat prostration
    (điều trị suy kiệt vì nóng)

Idioms

  • suffer from heat prostration

    bị suy kiệt vì nóng

    "Many people suffer from heat prostration during extreme summer temperatures."

    (Nhiều người bị suy kiệt vì nóng trong những đợt nắng nóng cực độ vào mùa hè.)

  • risk of heat prostration

    nguy cơ suy kiệt vì nóng

    "Outdoor workers face a higher risk of heat prostration, especially in humid climates."

    (Người lao động ngoài trời đối mặt với nguy cơ suy kiệt vì nóng cao hơn, đặc biệt ở khí hậu ẩm ướt.)

  • symptoms of heat prostration

    triệu chứng của suy kiệt vì nóng

    "Dizziness and profuse sweating are common symptoms of heat prostration."

    (Chóng mặt và đổ mồ hôi nhiều là những triệu chứng phổ biến của suy kiệt vì nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat prostration

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng do tiếp xúc quá nhiều với nhiệt, đặc trưng bởi sự suy yếu, nhức đầu, buồn nôn và đôi khi ngất xỉu.

"After working in the sun for hours, he suffered from heat prostration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat prostration".

Cảnh báo sức khỏe trong mùa nóng

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là vào mùa hè với những đợt nắng nóng gay gắt, các cơ quan y tế thường xuyên đưa ra các cảnh báo công cộng về nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến nhiệt, bao gồm cả suy kiệt vì nóng (heat prostration). Các lời khuyên phổ biến bao gồm uống đủ nước, tránh hoạt động thể chất cường độ cao ngoài trời vào buổi trưa và chiều, và kiểm tra sức khỏe của người già, trẻ nhỏ hoặc những người có bệnh nền, vì đây là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất.

Phân biệt suy kiệt vì nóng và sốc nhiệt

Trong y học và văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'heat prostration' (suy kiệt vì nóng) và 'heat stroke' (sốc nhiệt). Suy kiệt vì nóng là tình trạng nghiêm trọng nhưng thường có thể được cải thiện nếu người bệnh được đưa vào nơi mát mẻ, bù nước và nghỉ ngơi kịp thời. Ngược lại, sốc nhiệt là một tình trạng cấp cứu y tế cực kỳ nguy hiểm đến tính mạng, xảy ra khi thân nhiệt tăng quá cao và cơ thể hoàn toàn mất khả năng tự điều hòa, đòi hỏi sự can thiệp y tế khẩn cấp để tránh tổn thương não hoặc các cơ quan nội tạng khác.