(Top Banner Ad)
prostrate
C1
adjective C1 Tổng quát

prostrate

UK: /ˈprɒstreɪt/ • US: /ˈprɑːstreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nằm sấp phủ phục suy sụp khuất phục tàn phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lying stretched out on the ground with one's face downward.

Vietnamese Meaning

nằm sấp, nằm phủ phục, bị suy sụp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lay prostrate on the floor in despair."

    "Anh ta nằm sấp trên sàn nhà trong tuyệt vọng."

  • "The illness left him completely prostrate."

    "Cơn bệnh khiến anh ta hoàn toàn suy sụp."

  • "The earthquake prostrated the entire city."

    "Trận động đất đã tàn phá toàn bộ thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prostrate Nằm sấp, phủ phục, quỳ lạy (trước ai/cái gì); làm suy yếu, làm kiệt sức.
Adjective prostrate Nằm sấp, phủ phục; suy yếu, kiệt sức, suy sụp.
Noun prostration Sự nằm sấp, sự phủ phục; sự suy yếu, sự kiệt sức, sự suy sụp hoàn toàn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prō-
Latin
sternō
Latin
prōsternō
Latin
prōstrātus
Old French
prostrer
English
prostrate

Nguồn gốc Latin cổ

Từ "prostrate" bắt nguồn sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố "prō-" (có nghĩa là "về phía trước", "xuống" hoặc "phía trước") và động từ "sternō" (có nghĩa là "trải ra", "đặt nằm phẳng"). Khi kết hợp lại thành "prōsternō", nó mang ý nghĩa "ném xuống", "đánh đổ" hoặc "hạ gục". Dạng quá khứ phân từ "prōstrātus" mô tả trạng thái "bị hạ gục" hoặc "nằm sấp", sau đó được tiếng Anh tiếp nhận trực tiếp hoặc qua tiếng Pháp cổ để trở thành "prostrate" như ngày nay.

Usage Note

Tính từ này mô tả tư thế nằm sấp, thường thể hiện sự phục tùng, tôn kính, hoặc suy sụp hoàn toàn về thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prostrate
  • lie lie prostrate
    (nằm sấp, nằm phục)
  • fall fall prostrate
    (ngã sấp mặt, ngã phủ phục)
  • prostrate prostrate oneself
    (tự phủ phục, quỳ lạy (thể hiện sự tôn kính hoặc phục tùng))
prostrate + Preposition
  • prostrate prostrate before someone/something
    (phủ phục trước ai/cái gì (thể hiện sự tôn kính, sợ hãi hoặc phục tùng))
  • prostrate prostrate with grief/exhaustion
    (kiệt sức vì đau buồn/mệt mỏi; suy sụp hoàn toàn)

Idioms

  • prostrate oneself before (someone/something)

    Phủ phục, quỳ lạy trước ai/cái gì; thể hiện sự tôn kính, phục tùng hoặc cầu xin một cách sâu sắc và khiêm nhường.

    "The villagers prostrated themselves before the king, begging for mercy."

    (Dân làng phủ phục trước nhà vua, cầu xin sự khoan hồng.)

  • be prostrate with grief/exhaustion

    Suy sụp, kiệt sức hoàn toàn vì đau buồn/mệt mỏi; không thể đứng dậy hoặc hoạt động bình thường do tình trạng kiệt quệ.

    "After hearing the devastating news, she was prostrate with grief for days."

    (Sau khi nghe tin tức kinh hoàng, cô ấy suy sụp hoàn toàn vì đau buồn suốt nhiều ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prostrate

adjective
Lật mặt

nằm sấp, nằm phủ phục, bị suy sụp

"He lay prostrate on the floor in despair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the worshippers prostrate themselves before the altar.
Chà, những người thờ phượng phủ phục trước bàn thờ.
Phủ định
Alas, he did not prostrate himself, showing no respect.
Than ôi, anh ta đã không phủ phục, cho thấy sự thiếu tôn trọng.
Nghi vấn
Oh, did you see her in a state of prostration after the marathon?
Ồ, bạn có thấy cô ấy trong trạng thái kiệt sức sau cuộc đua marathon không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the king were less arrogant, he would not demand such complete prostration from his subjects.
Nếu nhà vua bớt kiêu ngạo hơn, ông ấy sẽ không đòi hỏi sự phủ phục hoàn toàn như vậy từ thần dân của mình.
Phủ định
If the rebels didn't prostrate themselves before the tyrant, he wouldn't spare their lives.
Nếu những kẻ nổi loạn không phủ phục trước bạo chúa, hắn sẽ không tha mạng cho họ.
Nghi vấn
Would she prostrate herself before him if he offered her a fortune?
Cô ấy có phủ phục trước mặt anh ta nếu anh ta đề nghị cô ấy một gia tài không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The worshippers prostrate themselves before the altar.
Những người thờ phượng phủ phục trước bàn thờ.
Phủ định
Why didn't the rebel prostrate himself before the king?
Tại sao kẻ nổi loạn không phủ phục trước nhà vua?
Nghi vấn
What made him prostrate in fear?
Điều gì khiến anh ta phủ phục trong sợ hãi?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The worshippers will be prostrating themselves before the altar during the entire ceremony.
Những người thờ phượng sẽ phủ phục trước bàn thờ trong suốt buổi lễ.
Phủ định
She won't be prostrating herself before anyone, no matter how powerful they are.
Cô ấy sẽ không quỳ lạy trước bất kỳ ai, dù họ có quyền lực đến đâu.
Nghi vấn
Will they be lying in prostration as a sign of respect?
Liệu họ có nằm phủ phục như một dấu hiệu của sự tôn trọng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The worshippers had been prostrating themselves before the altar for hours before the ceremony began.
Những người thờ cúng đã phủ phục trước bàn thờ hàng giờ trước khi buổi lễ bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been prostrating herself to him; she was merely kneeling to pick up the dropped papers.
Cô ấy đã không phủ phục trước anh ta; cô ấy chỉ đang quỳ xuống để nhặt những tờ giấy bị rơi.
Nghi vấn
Had the protestors been prostrating themselves in the town square for long before the police arrived?
Những người biểu tình đã phủ phục ở quảng trường thị trấn được bao lâu trước khi cảnh sát đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostrate".

Tư thế tôn kính và phục tùng

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới, tư thế nằm sấp hoặc phủ phục (prostrate) là biểu tượng mạnh mẽ của sự tôn kính tối cao, sùng bái, phục tùng hoàn toàn hoặc sự ăn năn sâu sắc. Ví dụ, trong một số nghi lễ Công giáo, các linh mục mới được phong chức hoặc những người thụ phong thánh có thể phủ phục trên sàn nhà thờ để thể hiện sự khiêm nhường và dâng hiến trọn vẹn bản thân.

Biểu hiện của sự kiệt quệ

Ngoài ý nghĩa tôn giáo và xã hội, "prostrate" còn được dùng để mô tả trạng thái vật lý khi một người nằm sấp hoặc gục ngã vì quá mệt mỏi, ốm yếu hoặc suy sụp tinh thần đến mức không thể đứng dậy hay hoạt động bình thường. Đây là một biểu hiện mạnh mẽ của sự kiệt quệ hoàn toàn về thể chất hoặc tinh thần, thường đi kèm với cảm giác bất lực.