prostrate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
lying stretched out on the ground with one's face downward.
Vietnamese Meaning
nằm sấp, nằm phủ phục, bị suy sụp
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lay prostrate on the floor in despair."
"Anh ta nằm sấp trên sàn nhà trong tuyệt vọng."
-
"The illness left him completely prostrate."
"Cơn bệnh khiến anh ta hoàn toàn suy sụp."
-
"The earthquake prostrated the entire city."
"Trận động đất đã tàn phá toàn bộ thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này mô tả tư thế nằm sấp, thường thể hiện sự phục tùng, tôn kính, hoặc suy sụp hoàn toàn về thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lie lie prostrate (nằm sấp, nằm phục)
-
fall fall prostrate (ngã sấp mặt, ngã phủ phục)
-
prostrate prostrate oneself (tự phủ phục, quỳ lạy (thể hiện sự tôn kính hoặc phục tùng))
-
prostrate prostrate before someone/something (phủ phục trước ai/cái gì (thể hiện sự tôn kính, sợ hãi hoặc phục tùng))
-
prostrate prostrate with grief/exhaustion (kiệt sức vì đau buồn/mệt mỏi; suy sụp hoàn toàn)
Idioms
-
prostrate oneself before (someone/something)
Phủ phục, quỳ lạy trước ai/cái gì; thể hiện sự tôn kính, phục tùng hoặc cầu xin một cách sâu sắc và khiêm nhường.
"The villagers prostrated themselves before the king, begging for mercy."
(Dân làng phủ phục trước nhà vua, cầu xin sự khoan hồng.)
-
be prostrate with grief/exhaustion
Suy sụp, kiệt sức hoàn toàn vì đau buồn/mệt mỏi; không thể đứng dậy hoặc hoạt động bình thường do tình trạng kiệt quệ.
"After hearing the devastating news, she was prostrate with grief for days."
(Sau khi nghe tin tức kinh hoàng, cô ấy suy sụp hoàn toàn vì đau buồn suốt nhiều ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prostrate
adjectivenằm sấp, nằm phủ phục, bị suy sụp
"He lay prostrate on the floor in despair."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the worshippers prostrate themselves before the altar. |
Chà, những người thờ phượng phủ phục trước bàn thờ. |
| Phủ định | Alas, he did not prostrate himself, showing no respect. |
Than ôi, anh ta đã không phủ phục, cho thấy sự thiếu tôn trọng. |
| Nghi vấn | Oh, did you see her in a state of prostration after the marathon? |
Ồ, bạn có thấy cô ấy trong trạng thái kiệt sức sau cuộc đua marathon không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the king were less arrogant, he would not demand such complete prostration from his subjects. |
Nếu nhà vua bớt kiêu ngạo hơn, ông ấy sẽ không đòi hỏi sự phủ phục hoàn toàn như vậy từ thần dân của mình. |
| Phủ định | If the rebels didn't prostrate themselves before the tyrant, he wouldn't spare their lives. |
Nếu những kẻ nổi loạn không phủ phục trước bạo chúa, hắn sẽ không tha mạng cho họ. |
| Nghi vấn | Would she prostrate herself before him if he offered her a fortune? |
Cô ấy có phủ phục trước mặt anh ta nếu anh ta đề nghị cô ấy một gia tài không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The worshippers prostrate themselves before the altar. |
Những người thờ phượng phủ phục trước bàn thờ. |
| Phủ định | Why didn't the rebel prostrate himself before the king? |
Tại sao kẻ nổi loạn không phủ phục trước nhà vua? |
| Nghi vấn | What made him prostrate in fear? |
Điều gì khiến anh ta phủ phục trong sợ hãi? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The worshippers will be prostrating themselves before the altar during the entire ceremony. |
Những người thờ phượng sẽ phủ phục trước bàn thờ trong suốt buổi lễ. |
| Phủ định | She won't be prostrating herself before anyone, no matter how powerful they are. |
Cô ấy sẽ không quỳ lạy trước bất kỳ ai, dù họ có quyền lực đến đâu. |
| Nghi vấn | Will they be lying in prostration as a sign of respect? |
Liệu họ có nằm phủ phục như một dấu hiệu của sự tôn trọng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The worshippers had been prostrating themselves before the altar for hours before the ceremony began. |
Những người thờ cúng đã phủ phục trước bàn thờ hàng giờ trước khi buổi lễ bắt đầu. |
| Phủ định | She hadn't been prostrating herself to him; she was merely kneeling to pick up the dropped papers. |
Cô ấy đã không phủ phục trước anh ta; cô ấy chỉ đang quỳ xuống để nhặt những tờ giấy bị rơi. |
| Nghi vấn | Had the protestors been prostrating themselves in the town square for long before the police arrived? |
Những người biểu tình đã phủ phục ở quảng trường thị trấn được bao lâu trước khi cảnh sát đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostrate".
