(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ heat removal system
B2

heat removal system

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tản nhiệt hệ thống làm mát hệ thống giải nhiệt hệ thống loại bỏ nhiệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heat removal system'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hệ thống được thiết kế để lấy đi và tiêu tán nhiệt từ một khu vực hoặc thành phần cụ thể.

Definition (English Meaning)

A system designed to extract and dissipate heat from a specific area or component.

Ví dụ Thực tế với 'Heat removal system'

  • "The heat removal system is crucial for preventing the server from overheating."

    "Hệ thống loại bỏ nhiệt là rất quan trọng để ngăn máy chủ quá nóng."

  • "A properly functioning heat removal system is essential for the longevity of electronic components."

    "Một hệ thống loại bỏ nhiệt hoạt động đúng cách là rất cần thiết cho tuổi thọ của các thành phần điện tử."

  • "The engineers designed an innovative heat removal system to address the increased thermal load."

    "Các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống loại bỏ nhiệt tiên tiến để giải quyết tải nhiệt tăng lên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Heat removal system'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: heat, removal, system
  • Verb: remove
  • Adjective: heat (đôi khi dùng như tính từ), removable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cooling system(hệ thống làm mát)
thermal management system(hệ thống quản lý nhiệt)

Trái nghĩa (Antonyms)

heating system(hệ thống sưởi ấm)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Nhiệt động lực học

Ghi chú Cách dùng 'Heat removal system'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về các hệ thống làm mát trong máy tính, động cơ, nhà máy điện, hoặc các ứng dụng công nghiệp khác. Nó nhấn mạnh chức năng loại bỏ nhiệt để duy trì nhiệt độ hoạt động an toàn và hiệu quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

- 'for': chỉ mục đích sử dụng của hệ thống (e.g., 'a heat removal system for a nuclear reactor'). - 'in': chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà hệ thống được sử dụng (e.g., 'heat removal system in data centers').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Heat removal system'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new power plant is operational, engineers will have implemented a more efficient heat removal system.
Vào thời điểm nhà máy điện mới đi vào hoạt động, các kỹ sư sẽ triển khai một hệ thống tản nhiệt hiệu quả hơn.
Phủ định
The company won't have installed a new heat removal system before the summer heatwave begins.
Công ty sẽ không lắp đặt hệ thống tản nhiệt mới trước khi đợt nắng nóng mùa hè bắt đầu.
Nghi vấn
Will the engineers have finished removing the old heat removal system by next week?
Các kỹ sư có hoàn thành việc tháo dỡ hệ thống tản nhiệt cũ vào tuần tới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)