(Top Banner Ad)
heat removal system
B2
Noun Phrase B2 Kỹ thuật, Nhiệt động lực học

heat removal system

UK: /ˈhiːt rɪˈmuːvəl ˈsɪstəm/ • US: /ˈhiːt rɪˈmuːvəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tản nhiệt hệ thống làm mát hệ thống giải nhiệt hệ thống loại bỏ nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system designed to extract and dissipate heat from a specific area or component.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được thiết kế để lấy đi và tiêu tán nhiệt từ một khu vực hoặc thành phần cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat removal system is crucial for preventing the server from overheating."

    "Hệ thống loại bỏ nhiệt là rất quan trọng để ngăn máy chủ quá nóng."

  • "A properly functioning heat removal system is essential for the longevity of electronic components."

    "Một hệ thống loại bỏ nhiệt hoạt động đúng cách là rất cần thiết cho tuổi thọ của các thành phần điện tử."

  • "The engineers designed an innovative heat removal system to address the increased thermal load."

    "Các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống loại bỏ nhiệt tiên tiến để giải quyết tải nhiệt tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt
Verb remove loại bỏ, gỡ bỏ
Noun removal sự loại bỏ
Noun system hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Nhiệt động lực học

Etymology (Nguồn gốc)

English
heat removal system

Nguồn gốc của 'heat removal system'

Cụm từ 'heat removal system' xuất hiện khi nhu cầu kiểm soát nhiệt độ trong các hệ thống máy móc, điện tử trở nên quan trọng. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là các phương pháp làm mát thủ công, nhưng dần phát triển thành các hệ thống phức tạp hơn để đáp ứng yêu cầu của công nghệ hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về các hệ thống làm mát trong máy tính, động cơ, nhà máy điện, hoặc các ứng dụng công nghiệp khác. Nó nhấn mạnh chức năng loại bỏ nhiệt để duy trì nhiệt độ hoạt động an toàn và hiệu quả.

Prepositions

for in

- 'for': chỉ mục đích sử dụng của hệ thống (e.g., 'a heat removal system for a nuclear reactor'). - 'in': chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà hệ thống được sử dụng (e.g., 'heat removal system in data centers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat removal system
  • efficient efficient heat removal system
    (hệ thống loại bỏ nhiệt hiệu quả)
  • advanced advanced heat removal system
    (hệ thống loại bỏ nhiệt tiên tiến)
  • reliable reliable heat removal system
    (hệ thống loại bỏ nhiệt đáng tin cậy)
Verb + heat removal system
  • install install a heat removal system
    (lắp đặt một hệ thống loại bỏ nhiệt)
  • maintain maintain a heat removal system
    (bảo trì một hệ thống loại bỏ nhiệt)
  • upgrade upgrade the heat removal system
    (nâng cấp hệ thống loại bỏ nhiệt)

Idioms

  • to keep something running cool (like a heat removal system)

    giữ cho mọi thứ hoạt động trơn tru, không bị quá tải (giống như một hệ thống loại bỏ nhiệt)

    "She's great at keeping the project running cool, even under pressure."

    (Cô ấy rất giỏi trong việc giữ cho dự án hoạt động trơn tru, ngay cả khi chịu áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat removal system

Noun Phrase
Lật mặt

Một hệ thống được thiết kế để lấy đi và tiêu tán nhiệt từ một khu vực hoặc thành phần cụ thể.

"The heat removal system is crucial for preventing the server from overheating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be installing the new heat removal system all day tomorrow to prevent overheating.
Các kỹ sư sẽ lắp đặt hệ thống loại bỏ nhiệt mới cả ngày mai để ngăn ngừa quá nhiệt.
Phủ định
The maintenance team won't be removing the old heat removal system until the new one is fully operational.
Đội bảo trì sẽ không tháo dỡ hệ thống loại bỏ nhiệt cũ cho đến khi hệ thống mới hoạt động đầy đủ.
Nghi vấn
Will the team be testing the heat removal system's efficiency throughout the weekend?
Liệu nhóm sẽ kiểm tra hiệu quả của hệ thống loại bỏ nhiệt trong suốt cuối tuần này?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new power plant is operational, engineers will have implemented a more efficient heat removal system.
Vào thời điểm nhà máy điện mới đi vào hoạt động, các kỹ sư sẽ triển khai một hệ thống tản nhiệt hiệu quả hơn.
Phủ định
The company won't have installed a new heat removal system before the summer heatwave begins.
Công ty sẽ không lắp đặt hệ thống tản nhiệt mới trước khi đợt nắng nóng mùa hè bắt đầu.
Nghi vấn
Will the engineers have finished removing the old heat removal system by next week?
Các kỹ sư có hoàn thành việc tháo dỡ hệ thống tản nhiệt cũ vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat removal system".

Tầm quan trọng của hệ thống làm mát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỹ thuật và công nghiệp, hệ thống loại bỏ nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và độ bền của máy móc và thiết bị điện tử. Sự phát triển của công nghệ làm mát cũng liên quan mật thiết đến sự tiến bộ của các ngành công nghiệp khác.