(Top Banner Ad)
thermal management system
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật, Cơ khí, Điện tử

thermal management system

UK: /ˈθɜːməl ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/ • US: /ˈθɜːrməl ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống quản lý nhiệt hệ thống điều khiển nhiệt độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system designed to regulate and control temperature within a specific device or environment, ensuring optimal performance and preventing overheating or other temperature-related issues.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được thiết kế để điều chỉnh và kiểm soát nhiệt độ bên trong một thiết bị hoặc môi trường cụ thể, đảm bảo hiệu suất tối ưu và ngăn ngừa quá nhiệt hoặc các vấn đề liên quan đến nhiệt độ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The efficient thermal management system prevents the CPU from overheating."

    "Hệ thống quản lý nhiệt hiệu quả giúp CPU không bị quá nóng."

  • "Advanced thermal management systems are crucial for the performance of high-power electronics."

    "Các hệ thống quản lý nhiệt tiên tiến rất quan trọng đối với hiệu suất của các thiết bị điện tử công suất cao."

  • "The thermal management system in the car is designed to maintain optimal engine temperature."

    "Hệ thống quản lý nhiệt trong xe hơi được thiết kế để duy trì nhiệt độ động cơ tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm đơn vị nhiệt
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Noun management sự quản lý
Verb manage quản lý
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống

Synonyms

heat management system (hệ thống quản lý nhiệt)cooling system (hệ thống làm mát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therme (θερμη)
Latin
thermalis
English
thermal
English
management
English
system
English
thermal management system

Nguồn gốc của 'thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'therme' có nghĩa là 'nhiệt'. Người Hy Lạp cổ đại đã quan tâm đến việc kiểm soát nhiệt độ trong các nhà tắm công cộng và các ứng dụng khác. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'thermalis' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, liên quan đến việc thiết kế, xây dựng và vận hành các hệ thống làm mát hoặc sưởi ấm. 'Thermal management' nhấn mạnh việc chủ động kiểm soát nhiệt, không chỉ đơn thuần là tản nhiệt.

Prepositions

in for of

* **in:** Chỉ vị trí, bối cảnh mà hệ thống quản lý nhiệt được sử dụng (ví dụ: 'the thermal management system in a laptop').
* **for:** Chỉ mục đích của hệ thống quản lý nhiệt (ví dụ: 'a thermal management system for electric vehicles').
* **of:** Thường dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm của hệ thống (ví dụ: 'the efficiency of the thermal management system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal management system
  • efficient thermal management system
    (hệ thống quản lý nhiệt hiệu quả)
  • advanced thermal management system
    (hệ thống quản lý nhiệt tiên tiến)
  • integrated thermal management system
    (hệ thống quản lý nhiệt tích hợp)
Verb + thermal management system
  • design a thermal management system
    (thiết kế một hệ thống quản lý nhiệt)
  • implement a thermal management system
    (triển khai một hệ thống quản lý nhiệt)
  • optimize a thermal management system
    (tối ưu hóa một hệ thống quản lý nhiệt)

Idioms

  • keep something under control (related concept: thermal management controls temperature)

    kiểm soát cái gì đó

    "We need to keep the temperature under control."

    (Chúng ta cần phải kiểm soát nhiệt độ.)

  • run hot (related concept: overheating without effective thermal management)

    hoạt động quá nóng (nghĩa bóng)

    "The engine runs hot when pushed to its limits."

    (Động cơ hoạt động quá nóng khi bị ép đến giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal management system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống được thiết kế để điều chỉnh và kiểm soát nhiệt độ bên trong một thiết bị hoặc môi trường cụ thể, đảm bảo hiệu suất tối ưu và ngăn ngừa quá nhiệt hoặc các vấn đề liên quan đến nhiệt độ khác.

"The efficient thermal management system prevents the CPU from overheating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal management system".

Tầm quan trọng của việc kiểm soát nhiệt trong công nghệ

Trong thế giới công nghệ hiện đại, hệ thống quản lý nhiệt đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Từ máy tính xách tay đến xe điện, việc duy trì nhiệt độ ổn định giúp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Nếu không có hệ thống quản lý nhiệt hiệu quả, các thiết bị có thể bị quá nhiệt, dẫn đến hỏng hóc hoặc thậm chí cháy nổ.