(Top Banner Ad)
heat sink
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện tử

heat sink

UK: /ˈhiːt sɪŋk/ • US: /ˈhiːt sɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

tản nhiệt bộ tản nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or substance for absorbing excessive or unwanted heat.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc chất dùng để hấp thụ nhiệt dư thừa hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A heat sink is used to keep the processor from overheating."

    "Tản nhiệt được sử dụng để giữ cho bộ xử lý không bị quá nóng."

  • "The computer's heat sink was clogged with dust, causing it to overheat."

    "Tản nhiệt của máy tính bị tắc bụi, khiến máy quá nóng."

  • "Proper heat sink installation is crucial for optimal performance."

    "Việc lắp đặt tản nhiệt đúng cách là rất quan trọng để có hiệu suất tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat Nhiệt độ, hơi nóng
Verb heat Làm nóng, làm ấm
Noun sink Bồn rửa, chậu rửa; nơi hấp thụ, vật tiêu tán
Verb sink Chìm xuống, lún xuống
Noun (gerund) heatsinking Quá trình tản nhiệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
heat
English
sink
English
heat sink

Nguồn gốc của "heat sink"

Từ "heat sink" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt: "heat" (nhiệt, hơi nóng) và "sink" (nghĩa đen là bồn rửa, chậu rửa, nhưng ở đây mang nghĩa là nơi hấp thụ hoặc tiêu tán). Khi ghép lại, "heat sink" mô tả một thiết bị được thiết kế đặc biệt để hấp thụ và tiêu tán nhiệt từ một linh kiện điện tử, giúp linh kiện đó không bị quá nóng và hoạt động ổn định.

Usage Note

Heat sink thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như máy tính, bộ khuếch đại công suất để tản nhiệt từ các thành phần như CPU, GPU, hoặc transistor. Mục đích là để duy trì nhiệt độ hoạt động an toàn và ngăn ngừa quá nhiệt, có thể dẫn đến hỏng hóc. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'thermal dissipator' hoặc 'heat spreader' để mô tả các thiết bị tương tự.

Prepositions

on for

- 'Heat sink on': Chỉ vị trí, ví dụ: 'The heat sink is mounted on the CPU.' (Tản nhiệt được gắn trên CPU).
- 'Heat sink for': Chỉ mục đích, ví dụ: 'This heat sink is designed for high-performance CPUs.' (Tản nhiệt này được thiết kế cho các CPU hiệu năng cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat sink
  • effective effective heat sink
    (bộ tản nhiệt hiệu quả)
  • passive passive heat sink
    (bộ tản nhiệt thụ động (không quạt))
  • active active heat sink
    (bộ tản nhiệt chủ động (có quạt))
  • aluminum aluminum heat sink
    (bộ tản nhiệt nhôm)
  • copper copper heat sink
    (bộ tản nhiệt đồng)
Verb + heat sink
  • install install a heat sink
    (lắp đặt bộ tản nhiệt)
  • attach attach a heat sink
    (gắn bộ tản nhiệt)
  • remove remove a heat sink
    (tháo bộ tản nhiệt)
Noun + heat sink (Compound Noun)
  • CPU CPU heat sink
    (bộ tản nhiệt CPU)
  • graphics card graphics card heat sink
    (bộ tản nhiệt card đồ họa)

Idioms

  • CPU heat sink

    Bộ tản nhiệt dành cho CPU (bộ xử lý trung tâm)

    "You need a powerful CPU heat sink for high-performance gaming PCs."

    (Bạn cần một bộ tản nhiệt CPU mạnh mẽ cho máy tính chơi game hiệu năng cao.)

  • thermal paste for heat sink

    Kem tản nhiệt cho bộ tản nhiệt

    "Apply a thin layer of thermal paste for heat sink before mounting."

    (Bôi một lớp mỏng kem tản nhiệt cho bộ tản nhiệt trước khi lắp đặt.)

  • heat sink compound

    Hợp chất tản nhiệt (còn gọi là kem tản nhiệt)

    "Always use high-quality heat sink compound for optimal thermal performance."

    (Luôn sử dụng hợp chất tản nhiệt chất lượng cao để đạt hiệu suất tản nhiệt tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat sink

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc chất dùng để hấp thụ nhiệt dư thừa hoặc không mong muốn.

"A heat sink is used to keep the processor from overheating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering a heat sink is crucial for preventing CPU overheating.
Việc cân nhắc sử dụng tản nhiệt là rất quan trọng để ngăn ngừa CPU quá nóng.
Phủ định
Ignoring heat sink installation can lead to system instability.
Việc bỏ qua lắp đặt tản nhiệt có thể dẫn đến sự không ổn định của hệ thống.
Nghi vấn
Is utilizing a heat sink essential for optimal computer performance?
Có phải việc sử dụng tản nhiệt là điều cần thiết cho hiệu suất máy tính tối ưu không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heat sink is designed to be cooled efficiently by the fan.
Tấm tản nhiệt được thiết kế để được làm mát hiệu quả bởi quạt.
Phủ định
The heat sink was not installed correctly and therefore isn't being used effectively.
Tấm tản nhiệt đã không được lắp đặt chính xác và do đó không được sử dụng hiệu quả.
Nghi vấn
Can the heat sink be replaced easily if it fails?
Liệu tấm tản nhiệt có thể được thay thế dễ dàng nếu nó bị hỏng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had installed a better heat sink in my computer; it keeps overheating.
Tôi ước tôi đã cài một cái tản nhiệt tốt hơn vào máy tính của mình; nó cứ bị quá nóng.
Phủ định
If only the engineer hadn't used such a cheap heat sink, the device wouldn't be failing so often.
Giá như kỹ sư không sử dụng tản nhiệt rẻ tiền như vậy, thì thiết bị đã không bị hỏng thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
I wish the manufacturer would explain why they didn't use a more effective heat sink. Would that be too much to ask?
Tôi ước nhà sản xuất giải thích tại sao họ không sử dụng tản nhiệt hiệu quả hơn. Hỏi vậy có quá đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat sink".

Tầm quan trọng trong công nghệ hiện đại

Trong thế giới công nghệ ngày nay, "heat sink" là một thành phần không thể thiếu trong hầu hết các thiết bị điện tử, từ máy tính cá nhân, máy chủ, điện thoại thông minh cho đến các bộ khuếch đại âm thanh và đèn LED công suất cao. Chúng giúp các linh kiện này không bị quá nóng, đảm bảo hiệu suất ổn định và kéo dài tuổi thọ của thiết bị, là yếu tố then chốt cho sự phát triển của công nghệ.

Nâng cao hiệu suất chơi game và làm việc

Đối với game thủ hoặc những người làm việc với các ứng dụng nặng (thiết kế đồ họa, chỉnh sửa video), một bộ tản nhiệt hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Nó cho phép CPU và GPU hoạt động ở công suất cao nhất mà không lo bị giảm hiệu năng (throttling) do quá nhiệt. Điều này thậm chí còn hỗ trợ việc ép xung (overclocking) để tăng tốc độ xử lý, mang lại trải nghiệm mượt mà và mạnh mẽ hơn.