(Top Banner Ad)
paradise
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Văn hóa, Đời sống hàng ngày

paradise

UK: /ˈpærədaɪs/ • US: /ˈpærədaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên đường cõi tiên chốn bồng lai vườn địa đàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ideal or idyllic place or state.

Vietnamese Meaning

Một nơi hoặc trạng thái lý tưởng, tuyệt đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island was a paradise, with its white sandy beaches and crystal-clear water."

    "Hòn đảo là một thiên đường với những bãi cát trắng và làn nước trong vắt."

  • "Many people dream of retiring to a tropical paradise."

    "Nhiều người mơ ước được nghỉ hưu ở một thiên đường nhiệt đới."

  • "For her, baking is her paradise."

    "Đối với cô ấy, làm bánh là thiên đường của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective paradisiacal thuộc về thiên đường, như thiên đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Avestan
pairi-daēza
Old Persian
paridaida
Ancient Greek
parádeisos
Latin
paradīsus
Old French
paradis
Middle English
paradis
Modern English
paradise

Nguồn gốc từ 'khu vườn bao quanh'

Từ 'paradise' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ 'pairi-daēza', có nghĩa là 'khu vườn bao quanh' hoặc 'công viên có tường bao'. Từ này sau đó được người Hy Lạp và La Mã tiếp nhận, dùng để chỉ những khu vườn lộng lẫy hoặc Vườn Địa Đàng theo Kinh Thánh. Điều này giải thích tại sao 'paradise' gắn liền với ý nghĩa của một nơi đẹp đẽ, thanh bình và hoàn hảo.

Usage Note

Từ 'paradise' thường mang ý nghĩa về một nơi hoàn hảo, không có đau khổ và tràn đầy hạnh phúc. Nó có thể là một địa điểm có thật (ví dụ: một hòn đảo nhiệt đới), một trạng thái tinh thần (ví dụ: sự bình yên nội tâm) hoặc một khái niệm tôn giáo (ví dụ: thiên đường). Sự khác biệt với 'heaven' nằm ở chỗ 'paradise' có thể mang tính trần tục hơn, không nhất thiết liên quan đến thế giới bên kia hoặc sự cứu rỗi.

Prepositions

in on

‘In paradise’ chỉ vị trí, trạng thái đang ở trong thiên đường, nơi lý tưởng. Ví dụ: ‘Living in paradise’. ‘On paradise’ ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh về một khía cạnh cụ thể của nơi đó. Ví dụ: ‘On this paradise island...’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paradise
  • tropical tropical paradise
    (thiên đường nhiệt đới)
  • island island paradise
    (hòn đảo thiên đường)
  • lost lost paradise
    (thiên đường đã mất)
Noun + paradise
  • a shopper's a shopper's paradise
    (thiên đường mua sắm)
  • a foodie's a foodie's paradise
    (thiên đường ẩm thực)
Verb + paradise
  • create create a paradise
    (tạo ra một thiên đường)
  • find find paradise
    (tìm thấy thiên đường)

Idioms

  • a fool's paradise

    sống trong ảo tưởng, ảo mộng hão huyền

    "He's living in a fool's paradise if he thinks he can pass the exam without studying."

    (Anh ta đang sống trong ảo tưởng nếu nghĩ mình có thể qua kỳ thi mà không học.)

  • paradise on earth

    thiên đường trên trần gian

    "This secluded beach is truly a paradise on earth."

    (Bãi biển hẻo lánh này thực sự là một thiên đường trên trần gian.)

  • Paradise Lost

    Thiên đường đã mất (cũng là tên tác phẩm nổi tiếng của John Milton, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chung)

    "After the fire, their beautiful home was a paradise lost."

    (Sau vụ hỏa hoạn, ngôi nhà xinh đẹp của họ đã trở thành một thiên đường đã mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paradise

Danh từ
Lật mặt

Một nơi hoặc trạng thái lý tưởng, tuyệt đẹp.

"The island was a paradise, with its white sandy beaches and crystal-clear water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paradise".

Vườn Địa Đàng và tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây, 'paradise' thường được liên kết với Vườn Địa Đàng (Garden of Eden) – một nơi hoàn hảo, không có tội lỗi và khổ đau mà Chúa đã tạo ra cho Adam và Eva. Nó đại diện cho sự khởi đầu lý tưởng của nhân loại.

Thiên đường như một nơi lý tưởng

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'paradise' còn được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ nơi nào được coi là hoàn hảo, mang lại niềm vui, sự thanh bình và hạnh phúc tột đỉnh. Nó có thể là một kỳ nghỉ dưỡng tuyệt vời, một khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp, hoặc một trạng thái tinh thần lý tưởng.